Từ vựng

Từ đồng âm khác nghĩa (Dōon-igi): Bẫy ngôn từ khiến người học trung cấp dịch sai hoàn toàn ngữ cảnh
Trong tiếng Nhật, hiện tượng các từ có cách phát âm hoàn toàn giống nhau (hoặc trùng romaji/kana) nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt được gọi là Dōon-igi (同音異義). Đối với người học ở trình độ trung cấp, đây là một

Thuật ngữ kinh doanh chuyên ngành (Business Jargon): Những từ viết tắt tiếng Anh pha tiếng Nhật hay gặp trong IT, Tài chính, Marketing
Môi trường công sở tại các doanh nghiệp Nhật Bản (đặc biệt là các công ty IT, tập đoàn đa quốc gia và các công ty khởi nghiệp công nghệ) hiện nay sử dụng một hệ thống từ vựng lai tạo vô cùng độc đáo. Sự kết hợp giữa các

PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)
**PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)** **(1) ニコニコ (Nikoniko):** Trạng thái mỉm cười hiền hậu, tươi tắn trên môi. - 祖母はいつも優しく **ニコニコ** と私たちの話を聞いてくれる。 *(Bà luôn mỉm cười hiền hậu lắng nghe câu chuyện của chúng tô

PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)
**PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)** **(1) ワンワン (Wanwan):** Tiếng chó sủa vang dội, sủa to. - 庭で飼っている犬が知らない人に向かって **ワンワン** と激しく吠えている。 *(Con chó nuôi ở sân đang sủa vang dội và dữ dội hướng về phía người lạ.)* - 夜

Thuê nhà tại Nhật : Từ vựng cốt lõi về Shikikin, Reikin và Hợp đồng nhà ở
Hệ thống thuê nhà tại Nhật Bản nổi tiếng với nhiều khoản phí độc đáo và các thuật ngữ pháp lý phức tạp. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn tránh được những chi phí phát sinh bất ngờ và thương lượng hiệu quả. **Phần 1

Đăng ký bảo hiểm y tế và Xã hội (Shakai Hoken / Kokuho): Từ vựng khám chữa bệnh và mua thuốc
Hệ thống bảo hiểm y tế tại Nhật Bản được chia thành hai hình thức chính: Kokumin Kenkou Hoken (Bảo hiểm y tế quốc dân - Kokuho) dành cho người tự doanh, freelancers, học sinh và Shakai Hoken (Bảo hiểm xã hội) dành cho nh