Từ vựng

Thuê nhà tại Nhật : Từ vựng cốt lõi về Shikikin, Reikin và Hợp đồng nhà ở

đăng bởi Super Admin · 28/8/2026

Hệ thống thuê nhà tại Nhật Bản nổi tiếng với nhiều khoản phí độc đáo và các thuật ngữ pháp lý phức tạp. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn tránh được những chi phí phát sinh bất ngờ và thương lượng hiệu quả.

Phần 1: Chi phí thuê nhà & Tiền bạc (Shikikin, Reikin và các khoản phí)

(1) 敷金 (Shikikin): Tiền cọc (hoàn lại một phần sau khi chuyển đi nếu phòng không hư hỏng).

  • 例文: 退去する時、敷金からクリーニング代が差し引かれます。

  • (Khi dọn đi, phí dọn dẹp sẽ được trừ ra từ tiền cọc.)

(2) 礼金 (Reikin): Tiền lễ (tiền biếu chủ nhà, không được hoàn lại).

  • 例文: 最近は礼金が無料のアパートも増えてきています。

  • (Dạo này các căn hộ miễn phí tiền lễ cũng đang tăng lên.)

(3) 家賃 (Yachin): Tiền thuê nhà hàng tháng.

  • 例文: 毎月の家賃は給料日の翌日に引き落とされます。

  • (Tiền nhà hàng tháng được trừ vào ngày sau ngày nhận lương.)

(4) 管理費 (Kanrifi): Phí quản lý / Phí vận hành chung (khu vực hành lang, thang máy).

  • 例文: 家賃のほかに、毎月5,000円の管理費がかかります。

  • (Ngoài tiền nhà, mỗi tháng tốn thêm 5,000 yên phí quản lý.)

(5) 共益費 (Kyouekuhi): Phí sinh hoạt chung (tương tự phí quản lý).

  • 例文: 共益費には廊下の電気代や清掃費が含まれています。

  • (Phí sinh hoạt chung đã bao gồm tiền điện hành lang và phí dọn dẹp.)

(6) 仲介手数料 (Chuukai tsuuryou): Phí môi giới cho công ty bất động sản.

  • 例文: 仲介手数料の相場はだいたい家賃の1ヶ月分です。

  • (Mức giá chung của phí môi giới đại khái là một tháng tiền nhà.)

(7) 更新料 (Koushinryou): Phí gia hạn hợp đồng (thường trả 2 năm một lần).

  • 例文: 2年住んだ後、契約を更新するために更新料を払った。

  • (Sau 2 năm ở, tôi đã trả phí gia hạn để tiếp tục hợp đồng.)

(8) 火災保険料 (Kasai hokenryou): Phí bảo hiểm hỏa hoạn bắt buộc.

  • 例文: 入居の際、2年間有効な火災保険料を支払う必要があります。

  • (Khi vào ở, cần phải trả phí bảo hiểm hỏa hoạn có hiệu lực trong 2 năm.)

(9) 保証会社利用料 (Hoshougaisha riyouryou): Phí dịch vụ công ty bảo lãnh thuê nhà.

  • 例文: 連帯保証人がいない場合、保証会社利用料が必要になります。

  • (Trường hợp không có người bảo lãnh liên đới, sẽ cần phí sử dụng công ty bảo lãnh.)

(10) 敷引き (Shikibiki): Khoản tiền cọc bị trừ mặc định khi trả phòng (phổ biến ở vùng Kansai).

  • 例文: 契約書には、退去時に敷引きとして家賃の2ヶ月分が償却されると書いてある。

  • (Trong hợp đồng có ghi rõ khi trả phòng sẽ bị khấu trừ 2 tháng tiền nhà làm tiền shikibiki.)

(11) 鍵交換費用 (Kagi koukan hiyou): Phí thay ổ khóa mới khi chuyển vào.

  • 例文: 防犯のために、入居前に鍵交換費用を支払ってシリンダーを替えてもらった。

  • (Để phòng chống tội phạm, trước khi chuyển vào tôi đã trả phí đổi khóa để thay xi-lanh mới.)

(12) 日割り家賃 (Hiwari yachin): Tiền nhà tính theo số ngày lẻ trong tháng chuyển vào.

  • 例文: 15日に入居したので、今月分は日割り家賃になりました。

  • (Vì chuyển vào ngày 15 nên tiền nhà tháng này được tính theo số ngày lẻ.)

(13) 初期費用 (Shoki hiyou): Tổng các chi phí ban đầu khi ký hợp đồng thuê nhà.

  • 例文: 敷金や礼金などを合わせると、初期費用は家賃の約4.5ヶ月分になった。

  • (Tính tổng tiền cọc, tiền lễ... thì chi phí ban đầu khoảng 4.5 tháng tiền nhà.)

(14) 水道光熱費 (Suidou kounetsuhi): Tiền điện, nước, ga.

  • 例文: 夏場はエアコンをよく使うので、水道光熱費が高くなる。

  • (Mùa hè hay dùng điều hòa nên tiền điện nước ga sẽ cao.)

(15) 滞納 (Tainou): Việc chậm trễ / nợ đọng tiền nhà.

  • 例文: 家賃を2ヶ月以上滞納すると、退去を求められることがある。

  • (Nếu nợ đọng tiền nhà từ 2 tháng trở lên, có thể bị yêu cầu chuyển đi.)

(16) 振込手数料 (Furikomi tsuuryou): Phí chuyển khoản ngân hàng (khi đóng tiền nhà).

  • 例文: 家賃の振込時、毎月振込手数料がかかるのが少しもったいない。

  • (Mỗi khi chuyển khoản tiền nhà, việc tốn phí chuyển khoản hàng tháng thấy hơi phí.)

(17) 口座振替 (Kouza furikae): Trừ tiền nhà tự động qua tài khoản ngân hàng.

  • 例文: 家賃の支払いは口座振替に設定しておくと払い忘れがないので安心だ。

  • (Cài đặt thanh toán tiền nhà qua hình thức trừ tự động thì không sợ quên đóng nên rất yên tâm.)

(18) 見積もり (Mitsumori): Bản báo giá chi tiết các khoản phí.

  • 例文: 不動産屋から出された初期費用の見積もりを細かくチェックした。

  • (Tôi đã kiểm tra chi tiết bản báo giá chi phí ban đầu do bên bất động sản đưa ra.)

(19) 値引き (Nebiki): Sự giảm giá / Thương lượng bớt tiền.

  • 例文: 礼金なしにしてもらえるよう、大家さんに値引きの交渉をした。

  • (Tôi đã thương lượng giảm giá với chủ nhà để được miễn phí tiền lễ.)

(20) 償却 (Shoukyaku): Tiền khấu hao (không hoàn lại khi rời đi).

  • 例文: 契約条件に「敷金1ヶ月、償却1ヶ月」と明記されている。

  • (Trong điều kiện hợp đồng ghi rõ "Cọc 1 tháng, khấu hao 1 tháng".)

Phần 2: Thủ tục, Giấy tờ & Hợp đồng (Keiyaku & Tetsuzuki)

(1) 賃貸契約 (Chintai keiyaku): Hợp đồng thuê nhà.

  • 例文: 来週、新しいアパートの賃貸契約を結びに行く予定です。

  • (Tuần sau tôi dự định đi ký hợp đồng thuê căn hộ mới.)

(2) 入居審査 (Nyuukyo shinsa): Thẩm định tư cách người thuê nhà.

  • 例文: 会社の規模や収入証明をもとに、入居審査が行われます。

  • (Dựa trên quy mô công ty và chứng minh thu nhập, việc thẩm định thuê nhà sẽ được tiến hành.)

(3) 連帯保証人 (Rentai hoshounin): Người bảo lãnh liên đới.

  • 例文: 学生の場合、親に連帯保証人になってもらうのが一般的だ。

  • (Trường hợp là học sinh sinh viên, việc nhờ bố mẹ làm người bảo lãnh liên đới là phổ biến.)

(4) 身分証明書 (Mibun shoumeisho): Giấy tờ tùy thân (Hộ chiếu, Thẻ cư trú...).

  • 例文: 契約時には、在留カードや運転免許証などの身分証明書が必要です。

  • (Khi ký hợp đồng, cần có giấy tờ tùy thân như thẻ cư trú hoặc bằng lái xe.)

(5) 収入証明書 (Shuunyuu shoumeisho): Giấy chứng minh thu nhập.

  • 例文: 審査を通るために、源泉徴収票などの収入証明書を提出した。

  • (Để qua cửa thẩm định, tôi đã nộp giấy chứng minh thu nhập như phiếu khấu trừ thuế nguồn.)

(6) 重要事項説明 (Juuyou jikou setsumei): Giải thích các vấn đề quan trọng trước khi ký hợp đồng.

  • 例文: 契約の前に、宅地建物取引士から重要事項説明を受ける義務がある。

  • (Trước khi ký hợp đồng, có nghĩa vụ phải nhận bản giải thích các vấn đề quan trọng từ nhân viên môi giới nhà đất.)

(7) 重要事項説明書 (Juuyou jikou setsumeisho): Bản giải thích các vấn đề quan trọng (văn bản).

  • 例文: 重要事項説明書には、物件のルールや設備について詳しく書かれている。

  • (Trong bản giải thích quan trọng có viết chi tiết về quy định và trang thiết bị của căn hộ.)

(8) 賃貸借契約書 (Chintaishaku keiyakusho): Giấy hợp đồng thuê nhà chính thức.

  • 例文: 賃貸借契約書にはサインと捺印をして、大切に保管しておきます。

  • (Hợp đồng thuê nhà chính thức sau khi ký và đóng dấu sẽ được cất giữ cẩn thận.)

(9) 特約事項 (Tokuyaku jikou): Các điều khoản đặc biệt trong hợp đồng.

  • 例文: 契約書の特約事項に「ペット不可」「短期解約違約金あり」とあった。

  • (Trong điều khoản đặc biệt của hợp đồng có ghi "Không nuôi thú cưng", "Có phí phạt hủy hợp đồng ngắn hạn".)

(10) 違約金 (Iyakukin): Tiền phạt vi phạm hợp đồng (ví dụ trả phòng trước hạn).

  • 例文: 1年未満で退去する場合、家賃1ヶ月分の違約金が発生する。

  • (Trường hợp chuyển đi trước 1 năm, phát sinh tiền phạt vi phạm bằng 1 tháng tiền nhà.)

(11) 更新 (Koushin): Sự gia hạn hợp đồng.

  • 例文: 住み続ける場合は、2年ごとに契約の更新手続きをします。

  • (Nếu tiếp tục ở, cứ mỗi 2 năm sẽ làm thủ tục gia hạn hợp đồng một lần.)

(12) 解約 (Kaiyaku): Sự hủy hợp đồng / Chấm dứt thuê nhà.

  • 例文: 引越しが決まったので、管理会社に解約の意向を伝えた。

  • (Vì đã quyết định chuyển nhà, tôi đã thông báo ý định hủy hợp đồng với công ty quản lý.)

(13) 解約予告 (Kaiyaku yokoku): Thông báo trước khi hủy hợp đồng.

  • 例文: 退去する時は、契約に基づいて1ヶ月前までに解約予告をする必要がある。

  • (Khi trả phòng, cần phải thông báo trước 1 tháng dựa theo hợp đồng.)

(14) 内見 (Naiken): Đi xem thực tế phòng trước khi thuê.

  • 例文: ネットの写真だけでなく、実際に部屋を内見してから決めたいです。

  • (Không chỉ xem ảnh trên mạng, tôi muốn đi xem thực tế căn phòng rồi mới quyết định.)

(15) 申し込む (Moshikomu): Đăng ký thuê phòng.

  • 例文: 気に入った物件があったので、すぐに申し込む手続きをした。

  • (Vì có căn ưng ý nên tôi đã làm thủ tục đăng ký thuê ngay lập tức.)

(16) 審査落ち (Shinsa ochi): Trượt thẩm định thuê nhà.

  • 例文: 収入と家賃のバランスが合わず、審査落ちしてしまった。

  • (Vì cân đối thu nhập và tiền nhà không khớp nên tôi đã trượt thẩm định.)

(17) 保証会社 (Hoshougaisha): Công ty bảo lãnh thuê nhà.

  • 例文: 日本では、連帯保証人の代わりに保証会社を利用することが多い。

  • (Ở Nhật Bản, thường sử dụng công ty bảo lãnh thay cho người bảo lãnh liên đới.)

(18) 連帯債務 (Rentai saimu): Trợ giúp / Nghĩa vụ trả nợ liên đới.

  • 例文: シェアハウスなどで連帯債務の契約を結ぶケースもある。

  • (Cũng có trường hợp ký hợp đồng nghĩa vụ trả nợ liên đới khi ở nhà share house.)

(19) 契約者 (Keiyakusha): Người đứng tên ký hợp đồng.

  • 例文: 私は学生なので、契約者を父親にしてもらった。

  • (Vì tôi là sinh viên nên đã nhờ bố làm người đứng tên ký hợp đồng.)

(20) 入居者 (Nyuukyosha): Người thực tế dọn vào ở trong phòng.

  • 例文: 契約者と実際に住む入居者が異なる場合は、事前に申請が必要だ。

  • (Trường hợp người ký hợp đồng và người thực tế ở khác nhau thì cần phải khai báo trước.)

(21) 名義変更 (Meigi henkou): Việc thay đổi tên người đứng hợp đồng.

  • 例文: 結婚して苗字が変わったため、名義変更の手続きを行った。

  • (Vì kết hôn đổi họ nên tôi đã thực hiện thủ tục đổi tên đứng hợp đồng.)

(22) 同居 (Doukyo): Sự sống chung / Ở ghép.

  • 例文: 友達との同居が可能な物件を探しています。

  • (Tôi đang tìm kiếm căn hộ cho phép ở chung với bạn bè.)

(23) 単身者 (Sanshinsha): Người độc thân / Sống một mình.

  • 例文: このマンションは単身者専用なので、家族での入居はできません。

  • (Mansion này chuyên dành cho người độc thân nên gia đình vào ở là không được.)

(24) ファミリー向け (Famiri muke): Dành cho hộ gia đình.

  • 例文: 2LDKの間取りは、ファミリー向けとして人気があります。

  • (Kiểu nhà 2LDK rất được ưa chuộng đối với các gia đình.)

(25) 外国人可 (Gaikokujin ka): Cho phép người nước ngoài thuê.

  • 例文: 外国人可の物件であっても、保証会社の審査は必要です。

  • (Dù là căn hộ cho phép người nước ngoài, việc thẩm định công ty bảo lãnh vẫn là bắt buộc.)

(26) 礼儀 (Reigi): Phép tắc lịch sự trong giao tiếp chủ nhà.

  • 例文: 日本の賃貸では、大家さんや近所への礼儀や挨拶が大切です。

  • (Trong thuê nhà ở Nhật, phép tắc và chào hỏi chủ nhà hay hàng xóm là rất quan trọng.)

(27) 条件 (Jouken): Các điều kiện thuê nhà.

  • 例文: 家賃や立地など、自分の条件に合う部屋をじっくり探す。

  • (Tôi đang thong thả tìm căn phòng hợp với điều kiện của mình như tiền nhà, vị trí.)

(28) 再契約 (Sai keiyaku): Tái ký hợp đồng thuê tiếp.

  • 例文: 契約期間が満了するため、再契約の書類に記入した。

  • (Vì thời hạn hợp đồng đã mãn hạn, tôi đã điền vào giấy tờ tái ký hợp đồng.)

(29) 書類不備 (Shorui fubi): Thiếu sót giấy tờ thủ tục.

  • 例文: 提出した書類不備があり、審査結果が遅れてしまった。

  • (Có thiếu sót giấy tờ đã nộp nên kết quả thẩm định bị chậm lại.)

(30) 承諾 (Shoudaku): Sự chấp thuận / Đồng ý từ chủ nhà.

  • 例文: ペットを飼うためには、事前に管理会社の承諾を得る必要がある。

  • (Để nuôi thú cưng, cần phải có được sự chấp thuận trước từ công ty quản lý.)

Phần 3: Kiểu nhà, Cấu trúc & Tiện ích (Madori & Setsubi)

(1) 間取り (Madori): Sơ đồ cấu trúc phòng (1R, 1K, 1DK, 1LDK...).

  • 例文: 広くて使いやすい間取りの部屋に引っ越したい。

  • (Tôi muốn chuyển đến căn phòng có sơ đồ bố trí rộng và dễ sử dụng.)

(2) ワンルーム (Wanruumu): Phòng đơn (Phòng ngủ chung với bếp không có vách ngăn).

  • 例文: ワンルームは家賃が安いため、学生にとても人気がある。

  • (Phòng one-room có tiền nhà rẻ nên rất được sinh viên ưa chuộng.)

(3) 1K (Ichi-kei): 1 phòng ngủ kèm khu bếp riêng biệt có vách ngăn.

  • 例文: 料理の匂いが部屋にこもりにくいので、1Kの部屋を選んだ。

  • (Vì mùi thức ăn khó bị ám vào phòng nên tôi đã chọn phòng 1K.)

(4) 1LDK (Ichi-eru-dii-kei): 1 phòng ngủ lớn + Phòng khách kết hợp bếp ăn.

  • 例文: 二人で住むなら、1LDKくらいの広さがちょうどいい。

  • (Nếu ở hai người thì độ rộng cỡ 1LDK là vừa đẹp.)

(5) 木造 (Mokuzou): Cấu trúc nhà bằng gỗ.

  • 例文: 木造のアパートは家賃が安い反面、音が響きやすい。

  • (Căn hộ gỗ tiền nhà rẻ nhưng đổi lại tiếng động dễ bị vọng sang.)

(6) 鉄骨造 (Tekkotsu-zou): Cấu trúc khung thép kiên cố.

  • 例文: 木造よりも鉄骨造のほうが耐震性や防音性が優れている。

  • (Cấu trúc khung thép có độ chịu động lực và cách âm tốt hơn nhà gỗ.)

(7) RC造 (Reinforusu konkuriito-zou): Cấu trúc bê tông cốt thép (Bền vững, cách âm tốt).

  • 例文: 静かな環境で暮らしたいので、RC造のマンションを探している。

  • (Vì muốn sống ở môi trường yên tĩnh nên tôi đang tìm mansion bê tông cốt thép.)

(8) SRC造 (Steeru-reinforusu konkuriito-zou): Cấu trúc thép và bê tông cốt thép (Cao cấp, chống động đất tốt).

  • 例文: 高層マンションの多くはSRC造で作られています。

  • (Nhiều mansion cao tầng được xây dựng bằng cấu trúc SRC.)

(9) ユニットバス (Yunitto basu): Phòng tắm tổng hợp (Bồn tắm, bồn rửa mặt, bồn cầu gộp chung).

  • 例文: 日本の賃貸ではユニットバスの物件もまだまだ多い。

  • (Trong các căn hộ cho thuê ở Nhật, loại phòng tắm tổng hợp vẫn còn khá nhiều.)

(10) バストイレ別 (Basu toire betsu): Nhà tắm và nhà vệ sinh riêng biệt.

  • 例文: 部屋を選ぶときは、バストイレ別であることが絶対条件です。

  • (Khi chọn phòng, nhà tắm và nhà vệ sinh riêng biệt là điều kiện tuyệt đối.)

(11) 独立洗面台 (Dokuritsu senmendai): Chậu rửa mặt độc lập bên ngoài phòng tắm.

  • 例文: 朝の身支度をスムーズにするために、独立洗面台付きの部屋がいい。

  • (Để chuẩn bị buổi sáng suôn sẻ, tôi thích phòng có chậu rửa mặt độc lập.)

(12) フローリング (Furooringu): Sàn gỗ công nghiệp (thay vì chiếu Tatami truyền thống).

  • 例文: 掃除がしやすいように、和室よりフローリングの部屋が好きだ。

  • (Cho dễ dọn dẹp, tôi thích phòng sàn gỗ hơn phòng chiếu tatami.)

(13) 畳 (Tatami): Chiếu truyền thống Nhật Bản.

  • 例文: 香りが良くて落ち着くので、1部屋くらいは畳の部屋があってもいい。

  • (Vì mùi hương dễ chịu và thư thái, có khoảng 1 phòng chiếu tatami thì cũng tốt.)

(14) 押し入れ (Oshiire): Tủ đựng chăn đệm truyền thống của Nhật.

  • 例文: 押し入れが大きいので、布団だけでなく多くの荷物が収納できる。

  • (Vì tủ oshiire lớn nên không chỉ chăn mà cất được nhiều đồ đạc khác.)

(15) クローゼット (Kuroozetto): Tủ quần áo hiện đại kiểu tây.

  • 例文: コートやスーツをかけるために、広いクローゼットがあると便利だ。

  • (Để treo áo khoác và vest, có tủ quần áo rộng thì rất tiện lợi.)

(16) バルコニー / ベランダ (Barukonii / Beranda): Ban công phơi đồ.

  • 例文: 洗濯物を干すために、日当たりの良いバルコニーがほしい。

  • (Để phơi quần áo, tôi muốn có ban công đón nắng tốt.)

(17) オートロック (Ootorokku): Hệ thống khóa cửa tự động an ninh chung ở cửa chính.

  • 例文: 女性の一人暮らしには、オートロック付きの物件が安心です。

  • (Đối với nữ sống một mình, căn hộ có khóa tự động an ninh mang lại sự yên tâm.)

(18) モニター付きインターホン (Monitaa tsuki intahon): Chuông cửa màn hình hiển thị hình ảnh khách.

  • 例文: 誰が来たか画面で確認できるモニター付きインターホンがあると安全だ。

  • (Có chuông cửa màn hình kiểm tra được ai đến qua màn hình thì an toàn hơn.)

(19) 宅配ボックス (Takuhai bokkusu): Hộp nhận hàng tự động khi vắng nhà.

  • 例文: 不足時でも荷物を受け取れる宅配ボックスは、一人暮らしの強い味方だ。

  • (Hộp nhận hàng giúp nhận đồ ngay cả lúc vắng nhà là trợ thủ đắc lực cho người sống một mình.)

(20) エアコン付き (Eakon tsuki): Đã trang bị sẵn điều hòa.

  • 例文: 引越し初期費用を抑えるために、エアコン付きの部屋を選んだ。

  • (Để tiết kiệm chi phí ban đầu khi chuyển nhà, tôi đã chọn phòng có sẵn điều hòa.)

(21) IHコンロ (Ai-eichi konro): Bếp từ nấu ăn.

  • 例文: 火事の心配が少なく、掃除しやすいIHコンロのキッチンが人気だ。

  • (Bếp từ ít lo lắng cháy nổ, dễ dọn dẹp đang rất được ưa chuộng.)

(22) ガスコンロ (Gasu konro): Bếp ga (có thể cần tự mua bếp lắp vào).

  • 例文: この部屋はガスコンロ設置型なので、自分でコンロを買う必要がある。

  • (Căn phòng này là dạng lắp đặt bếp ga nên tôi phải tự mua bếp.)

(23) 都市ガス (Toshi gasu): Gas thành phố (giá rẻ hơn).

  • 例文: 光熱費を安く抑えたいなら、プロパンガスより都市ガスの物件が良い。

  • (Nếu muốn tiết kiệm tiền sinh hoạt phí, căn hộ dùng gas thành phố rẻ hơn gas bình.)

(24) プロパンガス (Puropan gasu): Gas bình (giá thường cao hơn).

  • 例文: プロパンガスの物件は、冬場にガス代が高騰しやすいので要注意だ。

  • (Căn hộ dùng gas bình cần chú ý vì mùa đông tiền gas dễ leo thang cao.)

(25) 敷地内ゴミ置き場 (Shikichi-nai gomi okiba): Nơi vứt rác ngay trong khuôn viên chung cư.

  • 例文: 24時間いつでもゴミを出せる敷地内ゴミ置き場があると本当に助かる。

  • (Có nơi vứt rác trong khuôn viên vứt lúc nào cũng được 24/7 thì thực sự rất cứu cánh.)

(26) 駐輪場 (Chuurinjou): Bãi đỗ xe đạp.

  • 例文: 通勤や買い物に自転車を使うので、駐輪場が完備されているか確認した。

  • (Vì đi làm và đi mua sắm dùng xe đạp nên tôi đã kiểm tra xem bãi đỗ xe đạp có trang bị đủ không.)

(27) 駐車場 (Chuushajou): Bãi đỗ ô tô.

  • 例文: 車を所有している場合、アパートの近くに駐車場を借りる必要がある。

  • (Trường hợp sở hữu ô tô, cần phải thuê bãi đỗ ô tô gần căn hộ.)

(28) 角部屋 (Kado heya): Phòng ở góc dãy chung cư (thường có 2 mặt thoáng).

  • 例文: 角部屋は窓が多くて明るいし、隣の音が響きにくいので人気がある。

  • (Phòng ở góc nhiều cửa sổ, sáng sủa và ít bị vọng âm tường bên cạnh nên rất được ưa chuộng.)

(29) 最上階 (Saijoukai): Tầng cao nhất của tòa nhà.

  • 例文: 最上階の部屋は眺めが良くて、上からの足音を気にしなくて済む。

  • (Phòng ở tầng cao nhất có cảnh đẹp và không phải lo lắng tiếng bước chân từ trên xuống.)

(30) 南向き (Minami muki): Hướng quay về phía Nam (đón nắng ấm tốt).

  • 例文: 日当たりと洗濯物の乾きやすさを考えて、南向きの部屋を探した。

  • (Nghĩ đến độ đón nắng và khả năng khô quần áo, tôi đã tìm phòng hướng Nam.)

Phần 4: Quy tắc sinh hoạt, Sự cố & Thủ tục chuyển đi (Ruru & Hikkoshi)

(1) 近隣トラブル (Kinrin toraburu): Rắc rối với hàng xóm (thường do tiếng ồn).

  • 例文: 深夜の洗濯や騒音は近隣トラブルの原因になるので注意しよう。

  • (Giặt giũ hay làm ồn nửa đêm dễ gây rắc rối với hàng xóm nên hãy chú ý.)

(2) 騒音 (Souon): Tiếng ồn ào ảnh hưởng xung quanh.

  • 例文: 隣の部屋のテレビの音がうるさくて、騒音に悩まされている。

  • (Tiếng tivi phòng bên cạnh quá ồn khiến tôi rất phiền muộn vì tiếng ồn.)

(3) ペット不可 (Petto fuka): Cấm nuôi thú cưng.

  • 例文: このアパートはペット不可なので、犬や猫を飼うことはできません。

  • (Căn hộ này cấm nuôi thú cưng nên không thể nuôi chó hay mèo được.)

(4) 楽器禁止 (Gakki kinshi): Cấm chơi nhạc cụ trong phòng.

  • 例文: 防音設備がないため、ピアノなどの楽器禁止の規約がある。

  • (Vì không có thiết bị cách âm nên có quy định cấm chơi nhạc cụ như piano.)

(5) 原状回復 (Genjou kaifuku): Nghĩa vụ khôi phục lại hiện trạng phòng như ban đầu trước khi trả.

  • 例文: 退去時には、入居者が汚した部分を原状回復しなければならない。

  • (Khi trả phòng, người thuê phải khôi phục lại hiện trạng ban đầu những chỗ do mình làm bẩn.)

(6) ハウスクリーニング (Hausu kuriiningu): Dịch vụ dọn dẹp vệ sinh chuyên nghiệp sau khi trả phòng.

  • 例文: 退去費用として、一律のハウスクリーニング代が請求されることが多い。

  • (Phần lớn phí trả phòng sẽ bị tính một mức cố định tiền dọn dẹp nhà cửa.)

(7) 退去立ち会い (Taikyo tachiai): Buổi kiểm tra hiện trạng phòng cùng chủ nhà/quản lý trước khi trả phòng.

  • 例文: 部屋を出る日に、管理会社の担当者と退去立ち会いを行った。

  • (Vào ngày rời khỏi phòng, tôi đã cùng nhân viên công ty quản lý tiến hành kiểm tra hiện trạng trả phòng.)

(8) 修繕費 (Shuuzenhi): Phí sửa chữa các hư hỏng do lỗi người thuê.

  • 例文: 壁に大きな穴を開けてしまったので、修繕費を払わなければならない。

  • (Vì đã đục lỗ lớn trên tường nên tôi phải trả phí sửa chữa.)

(9) 電気の契約 (Denki no keiyaku): Thủ tục mở điện khi chuyển đến.

  • 例文: 入居日までに、電力会社へ電気の契約をしておく必要があります。

  • (Trước ngày chuyển vào, cần phải làm thủ tục hợp đồng điện với công ty điện lực.)

(10) ガスの開栓 (Gasu no kaisen): Thủ tục mở van gas (cần nhân viên đến tận nơi bật).

  • 例文: 引越し当日、お湯を使うためにガスの開栓立ち会いをした。

  • (Vào ngày chuyển nhà, tôi đã có mặt để nhân viên bật van gas để có nước nóng dùng.)

(11) 水道の開始 (Suidou no kaishi): Thủ tục mở nước sinh hoạt.

  • 例文: 引越しの連絡票を出して、水道の開始手続きをスムーズに済ませた。

  • (Tôi đã gửi phiếu liên hệ chuyển nhà và hoàn thành suôn sẻ thủ tục mở nước.)

(12) インターネット完備 (Intanetto kanbi): Đã trang bị sẵn internet tốc độ cao trong phòng.

  • 例文: テレワークをするので、インターネット完備の物件が絶対条件だった。

  • (Vì làm việc từ xa nên căn hộ có trang bị sẵn internet là điều kiện tuyệt đối.)

(13) 住民票移動 (Juuminhyou idou): Thủ tục chuyển địa chỉ thường trú (Bắt buộc trong 14 ngày).

  • 例文: 引越し後、14日以内に役所で住民票移動の手続きを行う。

  • (Sau khi chuyển nhà, trong vòng 14 ngày phải thực hiện thủ tục chuyển hộ khẩu tại cơ quan hành chính.)

(14) 転居届 (Tenkyo todoke): Giấy thông báo chuyển nhà tại bưu điện (để chuyển tiếp thư tín).

  • 例文: 郵便局で転居届を出しておくと、古い住所宛ての郵便物を新住所に転送してくれる。

  • (Nộp giấy chuyển nhà ở bưu điện thì thư gửi đến địa chỉ cũ sẽ được chuyển tiếp đến địa chỉ mới.)

(15) 粗大ゴミ (Sadai gomi): Rác thải cồng kềnh (tủ, bàn ghế cũ khi dọn nhà).

  • 例文: 古い家具を捨てるには、市に連絡して粗大ゴミの収集予約をしなければならない。

  • (Muốn vứt đồ đạc cũ, phải liên hệ thành phố để đặt lịch thu gom rác cồng kềnh.)

(16) ゴミ出しルール (Gomi dashi ruuru): Quy định phân loại và ngày vứt rác.

  • 例文: 日本は地域ごとにゴミ出しルールが厳しいので、事前にしっかり確認する。

  • (Nhật Bản có quy định vứt rác nghiêm ngặt theo từng khu vực nên cần xác nhận kỹ từ trước.)

(17) 共有部分 (Kyouyuu bubun): Khu vực sử dụng chung (hành lang, thang máy).

  • 例文: 廊下や階段などの共有部分に私物を置いてはいけない決まりがある。

  • (Có quy định không được để đồ cá nhân ở khu vực sử dụng chung như hành lang hay cầu thang.)

(18) 管理会社 (Kanri gaisha): Công ty quản lý tòa nhà (giải quyết sự cố hỏng hóc, phàn nàn).

  • 例文: エアコンが壊れたので、すぐに管理会社に連絡して修理を頼んだ。

  • (Vì điều hòa hỏng nên tôi đã liên hệ ngay công ty quản lý để nhờ sửa chữa.)

(19) 大家さん / オーナー (Ooyasan / Oonaa): Chủ nhà cho thuê.

  • 例文: 毎月の家賃をきちんと払っていれば、大家さんとも良好な関係を保てる。

  • (Nếu đóng tiền nhà hàng tháng sòng phẳng, bạn có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với chủ nhà.)

(20) 火災保険 (Kasai hoken): Bảo hiểm hỏa hoạn và tai nạn nhà cửa.

  • 例文: 万が一の水漏れや火事に備えて、火災保険には必ず加入しておきましょう。

  • (Để phòng ngừa sự cố rò rỉ nước hay hỏa hoạn, nhất định hãy tham gia bảo hiểm hỏa hoạn nhé.)

Các bài viết liên quan

Từ đồng âm khác nghĩa (Dōon-igi): Bẫy ngôn từ khiến người học trung cấp dịch sai hoàn toàn ngữ cảnh

2/9/2026Từ vựng

Trong tiếng Nhật, hiện tượng các từ có cách phát âm hoàn toàn giống nhau (hoặc trùng romaji/kana) nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt được gọi là Dōon-igi (同音異義). Đối với người học ở trình độ trung cấp, đây là một

12 lượt view

Thuật ngữ kinh doanh chuyên ngành (Business Jargon): Những từ viết tắt tiếng Anh pha tiếng Nhật hay gặp trong IT, Tài chính, Marketing

2/9/2026Từ vựng

Môi trường công sở tại các doanh nghiệp Nhật Bản (đặc biệt là các công ty IT, tập đoàn đa quốc gia và các công ty khởi nghiệp công nghệ) hiện nay sử dụng một hệ thống từ vựng lai tạo vô cùng độc đáo. Sự kết hợp giữa các

0 lượt view

PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)

2/9/2026Từ vựng

**PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)** **(1) ニコニコ (Nikoniko):** Trạng thái mỉm cười hiền hậu, tươi tắn trên môi. - 祖母はいつも優しく **ニコニコ** と私たちの話を聞いてくれる。 *(Bà luôn mỉm cười hiền hậu lắng nghe câu chuyện của chúng tô

5 lượt view

PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)

2/9/2026Từ vựng

**PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)** **(1) ワンワン (Wanwan):** Tiếng chó sủa vang dội, sủa to. - 庭で飼っている犬が知らない人に向かって **ワンワン** と激しく吠えている。 *(Con chó nuôi ở sân đang sủa vang dội và dữ dội hướng về phía người lạ.)* - 夜

9 lượt view

Đăng ký bảo hiểm y tế và Xã hội (Shakai Hoken / Kokuho): Từ vựng khám chữa bệnh và mua thuốc

28/8/2026Từ vựng

Hệ thống bảo hiểm y tế tại Nhật Bản được chia thành hai hình thức chính: Kokumin Kenkou Hoken (Bảo hiểm y tế quốc dân - Kokuho) dành cho người tự doanh, freelancers, học sinh và Shakai Hoken (Bảo hiểm xã hội) dành cho nh

5 lượt view
Bạn cần hỗ trợ ?