Từ đồng âm khác nghĩa (Dōon-igi): Bẫy ngôn từ khiến người học trung cấp dịch sai hoàn toàn ngữ cảnh
Trong tiếng Nhật, hiện tượng các từ có cách phát âm hoàn toàn giống nhau (hoặc trùng romaji/kana) nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt được gọi là Dōon-igi (同音異義). Đối với người học ở trình độ trung cấp, đây là một trong những "cái bẫy" nguy hiểm nhất. Nếu chỉ nghe âm thanh hoặc nhìn mặt chữ Hán mà không xét đến ngữ cảnh (bối cảnh hội thoại, kanji tương ứng), bạn rất dễ dịch sai lệch 180 độ, gây ra những tình huống hiểu lầm dở khóc dở cười.
Dưới đây là 50 cặp từ đồng âm khác nghĩa phổ biến và dễ gây nhầm lẫn nhất, kèm theo bối cảnh hội thoại ví dụ để bạn phân biệt rõ ràng.
50 cặp từ đồng âm khác nghĩa tiêu biểu
(1) hashi
-
橋 (Cầu): Công trình kiến trúc bắc qua sông, đường đi.
-
箸 (Đũa): Dụng cụ gắp thức ăn.
-
Bối cảnh:
-
A: 川に架かる長い 橋 を渡って向こう岸に行くよ。 (Đi qua cây cầu dài bắc qua sông để sang bờ bên kia nhé.)
-
B: 料理を食べようとしたら、箸 が1本足りなかった。 (Khi định ăn món ăn thì thiếu mất 1 chiếc đũa.)
-
(2) kami
-
紙 (Giấy): Vật liệu mỏng dùng để viết, vẽ, gói hàng.
-
髪 (Tóc): Phần sợi sừng mọc trên đầu con người.
-
Bối cảnh:
-
A: この 紙 にペンで名前と住所を書いてください。 (Hãy viết tên và địa chỉ bằng bút vào tờ giấy này.)
-
B: 美容院に行って 髪 を短くカットしてもらった。 (Tôi đã đến tiệm làm tóc và cắt ngắn phần tóc.)
-
(3) ame
-
雨 (Mưa): Hiện tượng thời tiết nước rơi từ bầu trời.
-
飴 (Kẹo): Đồ ngọt làm từ đường.
-
Bối cảnh:
-
A: 外を見たらすごい 雨 が降ってきたから傘を持っていこう。 (Nhìn ra ngoài thấy mưa to quá nên mang ô theo thôi.)
-
B: 喉が痛いので、甘い 飴 を舐めて痛みを和らげる。 (Vì đau họng nên tôi ngậm viên kẹo ngọt để làm dịu cơn đau.)
-
(4) kaki
-
柿 (Quả hồng): Một loại trái cây mùa thu.
-
牡蠣 / 蠣 (Con hàu): Loại hải sản có vỏ cứng sống ở biển.
-
Bối cảnh:
-
A: 秋になると、庭にある 柿 の木にオレンジ色の実が熟す。 (Đến mùa thu, những quả màu cam chín trên cây hồng ở vườn.)
-
B: 冬のシーズンに食べる新鮮な生の 牡蠣 は最高に美味しい。 (Món hàu tươi sống ăn vào mùa đông thì ngon tuyệt cú mèo.)
-
(5) hana
-
花 (Hoa): Bông hoa thực vật.
-
鼻 (Mũi): Bộ phận trên khuôn mặt để ngửi và thở.
-
Bối cảnh:
-
A: 庭のプランターに赤い綺麗な 花 がたくさん咲いている。 (Nhiều bông hoa đỏ xinh đẹp đang nở rộ trong chậu ở vườn.)
-
B: 風邪を引いてしまったらしく、鼻 が詰まって苦しい。 (Hình như bị cảm lạnh nên mũi bị nghẹt thở khó chịu quá.)
-
(6) kumo
-
雲 (Mây): Khối hơi nước ngưng tụ trên bầu trời.
-
蜘蛛 (Nhện): Loài côn trùng/thân mềm có 8 chân giăng tơ.
-
Bối cảnh:
-
A: 空に白い 雲 がぽっかり浮かんでいて良い天気だ。 (Những đám mây trắng lững lờ trôi trên bầu trời, thời tiết đẹp thật.)
-
B: 部屋の隅に大きな 蜘蛛 が巣を作っているので退治した。 (Có con nhện lớn đang giăng tơ ở góc phòng nên tôi đã tiêu diệt nó.)
-
(7) tsuki
-
月 (Mặt trăng / Tháng): Thiên thể quay quanh Trái Đất hoặc đơn vị thời gian.
-
付き (Kèm theo / Gắn liền): Hậu tố chỉ đi kèm, phục vụ, bao gồm.
-
Bối cảnh:
-
A: 今夜は空気が澄んでいて、明るい 月 がとても綺麗に見える。 (Tối nay không khí trong lành, mặt trăng sáng chiếu trông rất đẹp.)
-
B: この定食にはデザートとコーヒーが 付き ます。 (Suất ăn này có kèm theo tráng miệng và cà phê.)
-
(8) shiro
-
城 (Thành / Lâu đài): Pháo đài lịch sử của lãnh chúa Nhật Bản.
-
白 (Màu trắng): Tên một màu sắc cơ bản.
-
Bối cảnh:
-
A: 大阪のシンボルである歴史的な 城 を観光してきた。 (Tôi đã đi tham quan lâu đài mang tính lịch sử biểu tượng của Osaka.)
-
B: 真っ新な 白 のシャツに醤油のシミがついてしまった。 (Áo sơ mi màu trắng tinh tình tình bị dính vết xì dầu mất rồi.)
-
(9) kiji
-
記事 (Bài báo / Bài viết): Nội dung thông tin đăng trên báo chí, mạng xã hội.
-
雉 / 雉子 (Chim trĩ): Loài chim hoang dã biểu tượng của Nhật Bản.
-
Bối cảnh:
-
A: ネットのニュースサイトで面白い経済の 記事 を読んだ。 (Tôi đã đọc một bài báo kinh tế thú vị trên trang tin tức mạng.)
-
B: 山道を歩いていると、野生の 雉 が突然茂みから飛び出した。 (Khi đang đi dọc đường núi, con chim trĩ hoang dã bất ngờ bay vụt ra từ bụi cây.)
-
(10) kōsu
-
コース (Khóa học / Lộ trình / Thực đơn trọn gói): Course (tiếng Anh).
-
光熱 (Kōnetsu trong 光熱費 - Phí điện nước): Chi phí năng lượng (điện, gas).
-
Bối cảnh:
-
A: 来月から新しい料理の専門 コース を受講することにした。 (Từ tháng tới tôi quyết định theo học khóa chuyên ngành nấu ăn mới.)
-
B: 毎月支払う家賃と 光熱 費の合計を計算してみた。 (Tôi đã thử tính tổng tiền nhà và phí điện nước phải trả mỗi tháng.)
-
(11) matsu
-
松 (Cây thông): Loại cây thân gỗ sống lâu năm, biểu tượng may mắn.
-
待つ (Chờ đợi): Hành động ngóng trông ai đó/điều gì đó.
-
Bối cảnh:
-
A: お正月の門松に使われる立派な 松 の木が庭にある。 (Trong vườn có cây thông lớn tuyệt đẹp dùng làm Kadomatsu ngày Tết.)
-
B: 駅の改札の前で友達を15分ほど 待つ ことにした。 (Tôi quyết định chờ bạn khoảng 15 phút trước cửa soát vé nhà ga.)
-
(12) sake
-
酒 (Rượu Sake / Rượu nói chung): Thức uống có cồn.
-
鮭 (Cá hồi): Loài cá thịt màu cam sống ở sông và biển.
-
Bối cảnh:
-
A: 居酒屋で美味しい日本 酒 とおつまみを堪能した。 (Tôi đã thưởng thức món rượu Nhật ngon và mồi nhậu tại quán Izakaya.)
-
B: スーパーの鮮魚コーナーで新鮮な 鮭 の切り身を買った。 (Tôi đã mua những lát cá hồi tươi sống ở quầy hải sản của siêu thị.)
-
(13) tori
-
鳥 (Chim): Động vật có lông vũ biết bay.
-
取り (Lấy / Nhận - thểmasu của Toru): Hành động cầm, nắm, lấy vật gì đó.
-
Bối cảnh:
-
A: 朝になると、木の上でたくさんの小 鳥 が鳴いている。 (Đến sáng, rất nhiều chú chim nhỏ đang hót trên ngọn cây.)
-
B: 郵便局に行って速達の荷物を 取り に行く必要がある。 (Cần phải đến bưu điện để lấy bưu phẩm chuyển phát nhanh.)
-
(14) fune
-
舟 / 船 (Thuyền / Tàu thủy): Phương tiện giao thông đường thủy.
-
胸 (Ngực - thông qua biến âm ふね/ふむ? Không phải, fune trùng âm chữ khác? Lọc từ chuẩn hơn: "yubi" hoặc "kawa") -> Thay bằng kawa.
(14) kawa
-
川 / 河 (Sông): Dòng nước chảy tự nhiên.
-
皮 / 革 (Da / Vỏ): Vỏ hoa quả hoặc da động vật, da thuộc.
-
Bối cảnh:
-
A: 週末に友人と一緒に綺麗な 川 のほとりでバーベキューをした。 (Cuối tuần tôi cùng bạn bè tiệc nướng bên bờ sông đẹp.)
-
B: リンゴを食べる前に、包丁でしっかりと 皮 を剥いた。 (Trước khi ăn táo, tôi đã dùng dao gọt sạch phần vỏ.)
-
(15) hiku
-
引く (Kéo / Tra cứu): Kéo đồ vật hoặc tra từ điển.
-
弾く (Đàn / Gảy): Chơi nhạc cụ dây (piano, guitar).
-
Bối cảnh:
-
A: 分からない漢字があったら、すぐに辞書を 引く 習慣をつけよう。 (Nếu gặp chữ Hán không biết, hãy tạo thói quen tra từ điển ngay lập tức.)
-
B: 彼女は子供の頃から毎日熱心にピアノを 弾く 練習をしている。 (Cô ấy luyện tập đánh piano chăm chỉ mỗi ngày từ khi còn nhỏ.)
-
(16) au
-
会う (Gặp gỡ): Gặp mặt ai đó trực tiếp.
-
合う (Phù hợp / Khớp nhau): Đúng size, hợp ý, vừa vặn.
-
Bối cảnh:
-
A: 明日の午後、駅前で久しぶりに親友に 会う 約束をしている。 (Chiều mai tôi có hẹn gặp lại bạn thân lâu ngày ở trước nhà ga.)
-
B: この靴はサイズがぴったり 合う のでとても歩きやすい。 (Đôi giày này vừa vặn phù hợp kích cỡ nên đi rất dễ chịu.)
-
(17) shimeru
-
閉める (Đóng): Đóng cửa, đóng nắp.
-
Chữ khác: 締める (Thắt / Buộc / Đóng băng) và 湿る (Ẩm ướt).
-
Bối cảnh:
-
A: 外出する時は必ず窓を 閉めて 鍵をかけてください。 (Khi đi ra ngoài, nhất định hãy đóng cửa sổ và khóa lại nhé.)
-
B: ネクタイをきゅっと 締めて スーツスタイルを整える。 (Thắt chặt cà vạt để chỉnh lại phong cách đồ âu.)
-
C: 雨の日のせいで、部屋の中に干した洗濯物が 湿って いる。 (Vì trời mưa nên đồ phơi trong phòng bị ẩm ướt.)
-
(18) neru
-
寝る (Ngủ): Nằm ngủ nghỉ ngơi.
-
練る (Nhào trộn / Hoạch định): Nhào bột hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng kế hoạch.
-
Bối cảnh:
-
A: 明日は朝早く起きなければならないので、そろそろ 寝る。 (Ngày mai phải dậy sớm nên tôi chuẩn bị đi ngủ đây.)
-
B: 新しいプロジェクトを成功させるために、綿密な計画を 練る。 (Để dự án mới thành công, chúng tôi hoạch định kế hoạch thật tỉ mỉ.)
-
(19) toru
-
取る (Lấy / Cầm / Đạt được): Lấy đồ vật, đạt điểm cao, lấy bằng lái.
-
撮る (Chụp): Chụp ảnh, quay phim.
-
採る (Tuyển dụng / Hái): Hái quả hoặc tuyển dụng nhân sự.
-
Bối cảnh:
-
A: 来週、自動車の運転免許を 取る ために試験を受ける。 (Tuần tới tôi dự định thi để lấy bằng lái xe ô tô.)
-
B: 記念として美しい夕日をカメラで 撮った。 (Tôi đã dùng máy ảnh chụp lại cảnh hoàng hôn đẹp làm kỷ niệm.)
-
(20) okoru
-
怒る (Tức giận): Nổi giận, cáu kỉnh.
-
起こる (Xảy ra / Phát sinh): Sự việc, tai nạn xảy ra.
-
Bối cảnh:
-
A: 約束の時間に大幅に遅刻したので、母親にめちゃくちゃ 怒られた。 (Vì đến muộn giờ hẹn quá nhiều nên tôi bị mẹ mắng/tức giận.)
-
B: 昨夜、この地域で震度4の地震が 起こった。 (Đêm qua, trận động đất cường độ 4 đã xảy ra ở khu vực này.)
-
(21) tsumu
-
積む (Chất / Xếp chồng / Tích lũy): Xếp đồ, tích lũy kinh nghiệm.
-
摘む (Hắt ngắt / Hái): Ngắt nụ hoa, hái trà.
-
Bối cảnh:
-
A: 引っ越しの荷物をトラックの荷台にきれいに 積む。 (Xếp gọn gàng đồ đạc chuyển nhà lên thùng xe tải.)
-
B: 丁寧につみ取られた新芽でおいしいお茶を作る。 (Làm món trà ngon từ những búp non được hái cẩn thận.)
-
(22) kiku
-
聞く (Nghe / Hỏi): Lắng nghe âm thanh hoặc hỏi thông tin.
-
効く (Hiệu quả / Có tác dụng): Thuốc có tác dụng, máy móc hoạt động tốt.
-
利く (Phân biệt / Sử dụng thành thạo): Mũi thính, tay chân lanh lẹ, tính toán nhạy bén.
-
Bối cảnh:
-
A: 先生の説明をしっかり 聞いて ノートにメモを取る。 (Lắng nghe nghe giải thích của thầy cô và ghi chép vào vở.)
-
B: 頭痛薬を飲んだら、すぐに薬が 利いて 痛みが治まった。 (Uống thuốc đau đầu xong là thuốc có tác dụng ngay, cơn đau dịu hẳn.)
-
(23) fuku
-
吹く (Thổi): Gió thổi, thổi sáo.
-
拭く (Lau chùi): Lau sạch bàn ghế, lau mồ hôi.
-
Bối cảnh:
-
A: 外に出ると冷たい冬の風が強く 吹いて いた。 (Khi bước ra ngoài, cơn gió đông lạnh giá đang thổi mạnh.)
-
B: 食事が終わったので、濡れた布巾でテーブルを綺麗に 拭く。 (Vì ăn xong rồi nên tôi dùng khăn ẩm lau sạch bàn ăn.)
-
(24) naru
-
鳴る (Kêu / Reng reng): Chuông điện thoại kêu, chuông cửa reo.
-
成る (Trở thành / Hoàn thành): Biến đổi thành trạng thái mới.
-
生る (Ra quả): Cây ra trái.
-
Bối cảnh:
-
A: 授業中に突然アラームが 鳴り 出して驚いた。 (Đang trong giờ học thì chuông báo thức bất ngờ reo lên khiến tôi giật mình.)
-
B: 彼は何年もの努力の末に、ついに医者に なった。 (Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã trở thành bác sĩ.)
-
(25) haru
-
春 (Mùa xuân): Mùa hoa anh đào nở.
-
張る (Căng ra / Dán): Dán áp phích, căng dây, sưng vù.
-
Bối cảnh:
-
A: 寒い冬が終わって、暖かい 春 の陽気がやってきた。 (Mùa đông lạnh giá qua đi, bầu không khí mùa xuân ấm áp đã đến.)
-
B: 壁に新しいカレンダーをテープでしっかりと 張る。 (Dán chắc chắn cuốn lịch mới lên tường bằng băng dính.)
-
(26) tatsu
-
立つ (Đứng lên): Đứng dậy từ ghế.
-
経つ (Trôi qua): Thời gian trôi đi.
-
発つ (Khởi hành): Rời khỏi đi đến nơi khác.
-
Bối cảnh:
-
A: 電車でお年寄りを見かけたので、すぐに席を 立った。 (Thấy người cao tuổi trên tàu nên tôi đã nhanh chóng đứng nhường ghế.)
-
B: 日本に来てからすでに3年の歳月が 立った。 (Đã trôi qua 3 năm kể từ ngày tôi đến Nhật Bản.)
-
(27) ureru
-
売れる (Bán chạy): Hàng hóa được mua nhiều.
-
熟れる (Chín): Trái cây chín mọng.
-
Bối cảnh:
-
A: この新しい商品は発売されてすぐに全国で大 売れ した。 (Sản phẩm mới này vừa phát hành đã bán chạy rần rần trên toàn quốc.)
-
B: 木の上で黄色く 熟れた マンゴーを収穫して食べた。 (Tôi đã thu hoạch và ăn quả xoài chín vàng trên cây.)
-
(28) kaeru
-
帰る (Về nhà / Về nước): Trở về nơi xuất phát.
-
変える (Thay đổi): Biến đổi, đổi mới cái cũ.
-
換える (Đổi tiền / Đổi đồ): Đổi ngoại tệ, đổi vật phẩm.
-
Bối cảnh:
-
A: 残業を終えて、夜遅くにようやく家へ 帰った。 (Làm thêm giờ xong, đến đêm muộn tôi mới về về nhà.)
-
B: 気分転換のために、部屋の模様をガラッと 変えたい。 (Để thay đổi tâm trạng, tôi muốn thay đổi bài trí phòng ốc.)
-
(29) tooru
-
通る (Đi qua / Thông qua): Đi qua đường, vượt qua kỳ thi/kiểm duyệt.
-
透る (Trong suốt / Trong trẻo): Âm thanh trong vắt, nước trong.
-
Bối cảnh:
-
A: 毎朝この細い道を 通って 学校に通学している。 (Mỗi sáng tôi đi qua con đường nhỏ này để đến trường.)
-
B: 彼女はとても綺麗で 通る 声の持ち主だ。 (Cô ấy sở hữu giọng hát trong trẻo vô cùng hay.)
-
(30) kumu
-
組む (Hợp tác / Lắp ráp / Đan): Lắp ráp mô hình, kết hợp với đối tác.
-
汲む (Múc nước / Thấu hiểu): Múc nước giếng hoặc thấu hiểu lòng người.
-
Bối cảnh:
-
A: プラモデルのパーツを説明書通りに丁寧に 組む。 (Lắp ráp cẩn thận các bộ phận của mô hình nhựa theo sách hướng dẫn.)
-
B: 相手の気持ちを 汲み取って 優しく声をかける。 (Thấu hiểu cảm xúc của đối phương và cất lời hỏi thăm dịu dàng.)
-
(31) kakeru
-
掛ける (Treo / Ngồi ghế / Gọi điện): Treo tranh, gọi điện thoại, ngồi ghế.
-
欠ける (Thiếu sót / Sứt mẻ): Chiếc cốc bị mẻ, thiếu thông tin.
-
駆ける (Chạy nước rút): Chạy nhanh về đích.
-
Bối cảnh:
-
A: 居間の壁に美しい風景の絵を 掛ける。 (Treo bức tranh phong cảnh đẹp lên tường phòng khách.)
-
B: お気に入りの茶碗のフチが少し 欠けて しまった。 (Vành chiếc bát yêu thích của tôi bị sứt mẻ một chút rồi.)
-
(32) sasu
-
刺す (Đâm / Chích): Muỗi đốt, dùng dao đâm, châm kim.
-
Đồng âm khác nghĩa: 差す (Giương ô / Chiếu sáng) và 指す (Chỉ tay / Chơi cờ).
-
Bối cảnh:
-
A: 夏場は庭仕事をしているときに蚊に 刺され やすい。 (Mùa hè rất dễ bị muỗi đốt khi làm vườn.)
-
B: 急に雨が降り出したので、慌えて傘を 差した。 (Vì trời bỗng mưa nên tôi vội vàng giương ô lên.)
-
(33) atatakai
-
暖かい (Ấm áp - về nhiệt độ thời tiết/không gian): Trời ấm, nước ấm.
-
温かい (Ấm - về đồ ăn thức uống/tình cảm): Canh ấm, trái tim ấm áp.
-
Bối cảnh:
-
A: 春になって、外の気温がだんだん 暖かく なってきた。 (Đến mùa xuân, nhiệt độ bên ngoài dần trở nên ấm áp.)
-
B: 寒い日に飲む 温かい お味噌汁は本当に体に染みる。 (Bát canh miso ấm uống vào ngày lạnh thực sự thấm vào cơ thể.)
-
(34) atsui
-
暑い (Nóng - về thời tiết): Ngày hè oi bức.
-
熱い (Nóng - về nhiệt độ vật thể): Nước sôi, bát canh nóng.
-
厚い (Dày): Cuốn sách dày, tấm ván dày.
-
Bối cảnh:
-
A: 夏の日は毎日 暑くて エアコンが手放せない。 (Ngày hè ngày nào cũng nóng nên không thể thiếu điều hòa.)
-
B: やかんから沸騰したばかりの 熱い お湯をマグカップに注ぐ。 (Rót nước nóng vừa sôi từ ấm vào cốc.)
-
C: 図書館でページ数がとても 厚い 歴史小説を借りた。 (Tôi đã mượn cuốn tiểu thuyết lịch sử rất dày ở thư viện.)
-
(35) arai
-
荒い (Thô bạo / Dữ dội): Tính cách hung dữ, sóng biển dữ dội.
-
洗い (Đã rửa - từ gốc động từ Arau): Chén đĩa đã rửa sạch.
-
Bối cảnh:
-
A: 彼の運転は急発進や急ブレーキが多くて、荒い運転だなと思う。 (Lái xe kiểu phóng nhanh phanh gấp, tôi thấy tính cách lái xe khá thô bạo.)
-
B: シンクの中に昨晩の食器の 洗い がたまっている。 (Đồ ăn chén bát từ tối qua chưa rửa vẫn đang chất đống trong bồn.)
-
(36) hoshi
-
星 (Ngôi sao): Thiên thể trên bầu trời đêm.
-
Từ đồng âm: 欲し (Trong 欲しがる - Muốn).
(37) kui
-
悔い (Hối hận): Nỗi ân hận trong lòng.
-
杭 (Cọc gỗ): Cọc đóng xuống đất.
-
Bối cảnh:
-
A: あの時挑戦しなかったことに対して今でも深い 悔い が残る。 (Đến giờ tôi vẫn còn đọng lại sự ân hận sâu sắc vì lúc đó không dám thử sức.)
-
B: テントをしっかりと固定するために地面に 杭 を打ち込む。 (Đóng cọc gỗ xuống đất để cố định lều cho chắc chắn.)
-
(38) kura
-
蔵 (Kho / Nhà kho truyền thống): Kho chứa đồ kiểu Nhật.
-
暗 (Tối - gốc tính từ 暗い): Không gian thiếu ánh sáng.
-
Bối cảnh:
-
A: 古い実家の敷地内には味噌や醤油を保管する 蔵 がある。 (Trong khuôn viên nhà cũ ở quê có cái kho bảo quản tương miso và xì dầu.)
-
B: 夜遅くなって外が 暗く なってきたので家路を急ぐ。 (Trời tối muộn bên ngoài đã tối nên tôi phải hối hả về nhà.)
-
(39) sasu (Bổ sung thêm góc độ khác) -> Chuyển sang kotsu. (39) kotsu
-
骨 (Xương): Phần khung xương cơ thể.
-
コツ (Bí quyết / Mẹo): Phương pháp làm nhanh hiệu quả.
-
Bối cảnh:
-
A: 転倒して腕の 骨 にヒビが入ってしまいギプスをつけた。 (Bị ngã nứt xương tay nên tôi phải bó bột.)
-
B: 料理を美味しく作るための隠し味の コツ を教えてもらった。 (Tôi đã được truyền đạt bí quyết nêm nếm gia vị để nấu ăn ngon.)
-
(40) shōbu
-
勝負 (Thắng thua / Thi đấu): Trận đấu phân định cao thấp.
-
菖蒲 (Cây hoa diên vĩ): Loài hoa nở vào dịp Tết Đoan Ngọ.
-
Bối cảnh:
-
A: 最後の最後までどちらが勝つかわからない白熱の 勝負 だった。 (Đó là một trận đấu gay cấn đến phút chót chưa biết ai thắng ai thua.)
-
B: 5月5日の端午の節句の日には 菖蒲 の葉を浮かべたお風呂に入る。 (Vào ngày Tết Đoan Ngọ 5 tháng 5, người ta tắm nước lá diên vĩ.)
-
(41) seka -> Thay bằng saki. (41) saki
-
先 (Phía trước / Tương lai / Đi trước): Điểm đến phía trước, thời gian tương lai.
-
岬 (Mũi đất vươn ra biển): Vùng đất nhô ra phía đại dương.
-
Bối cảnh:
-
A: この道をまっすぐ 先 に進むと大きな駅が見えてくる。 (Đi thẳng về phía trước con đường này sẽ thấy nhà ga lớn.)
-
B: 休日に海の景色を一望できる有名な 岬 をドライブした。 (Vào ngày nghỉ, tôi lái xe đi ngắm cảnh biển toàn cảnh ở mũi đất nổi tiếng.)
-
(42) taku
-
炊く (Nấu cơm): Nấu chín gạo bằng nồi.
-
焚く (Đốt lửa / Xông hương): Đốt củi, đốt hương thơm (trầm).
-
Bối cảnh:
-
A: 毎朝電気炊飯器を使ってお米を美味しく 炊いて いる。 (Mỗi sáng tôi dùng nồi cơm điện để nấu cơm ngon lành.)
-
B: 部屋の空気をリフレッシュするために、お香を 焚く。 (Đốt trầm hương để làm tươi mới bầu không khí trong phòng.)
-
(43) tsumu -> (Đã dùng ở 21, chuyển sang harau). (43) harau
-
払う (Chi trả tiền / Quét sạch): Thanh toán tiền hóa đơn, phủi bụi bẩn.
-
祓う (Lễ giải uế / Trừ tà): Nghi thức thanh tẩy trong thần đạo Shinto.
-
Bối cảnh:
-
A: レストランで美味しいディナーを食べた後でしっかりと代金を 払う。 (Sau khi ăn tối ngon miệng ở nhà hàng, tôi thanh toán tiền trả hóa đơn đàng hoàng.)
-
B: 神社で新しい年の無病息災を祈願して厄を 祓う お祓いを受ける。 (Đến đền làm lễ thanh tẩy cầu bình an, xua đuổi vận rủi cho năm mới.)
-
(44) haku
-
履く (Mặc / Đi quần, váy, giày, dép): Xỏ giày, mặc quần.
-
掃く (Quét): Dùng chổi quét nhà, quét sân.
-
吐く (Nôn / Thở ra / Nói dối): Nôn mửa, thở hắt ra, nói lời dối trá.
-
Bối cảnh:
-
A: 外出する前に新しいお気に入りのスニーカーを 履く。 (Xỏ đôi giày sneaker mới yêu thích vào chân trước khi ra ngoài.)
-
B: 毎朝起きたらすぐにリビングの床をほうきで綺麗に 掃く。 (Cứ sáng ngủ dậy là tôi dùng chổi quét sạch sàn phòng khách ngay.)
-
C: 飲み会でアルコールを飲みすぎて途中で気分が悪くなり 吐いて しまった。 (Vì uống quá chén trong buổi nhậu nên giữa chừng tôi thấy khó chịu và đã nôn.)
-
(45) maku
-
巻く (Quấn / Cuộn / Quàng): Quàng khăn, cuộn sushi, băng bó vết thương.
-
撒く / 蒔く (Gieo hạt / Rắc): Rắc đậu, gieo hạt giống xuống đất.
-
Bối cảnh:
-
A: 寒い冬の日は首に暖かいウールのマフラーを 巻く。 (Vào những ngày đông lạnh giá, tôi quàng chiếc khăn len ấm áp quanh cổ.)
-
B: 春の訪れに合わせて庭の花壇に新しい花の種を 蒔く。 (Gieo hạt giống hoa mới xuống bồn hoa ở vườn nhân dịp xuân về.)
-
(46) miseru
-
見せる (Cho xem / Thể hiện): Cho người khác thấy vật gì, trình diễn kỹ năng.
-
見せる (Tôn sùng / Không có - từ khác: 魅せる - Quyến rũ / Hớp hồn): Màn trình diễn làm say đắm lòng người. (Dùng cặp khác: mitomeru / hoặc chaku). Đổi sang kumu / tsukeru. Lấy cặp tsukeru.
(46) tsukeru
-
付ける (Gắn vào / Bật đèn / Chấm gia vị): Bật công tắc đèn, chấm nước tương, dán nhãn.
-
漬ける (Ngâm / Muối chua): Muối dưa chuột, ngâm rau củ vào giấm.
-
Bối cảnh:
-
A: 暗くなってきたので、リビングの照明のスイッチを 付ける。 (Vì trời đã tối nên tôi bật công tắc đèn phòng khách lên.)
-
B: 食卓の副菜として新鮮なキュウリを塩に 漬けて 即席漬物を作る。 (Ngâm dưa chuột tươi vào muối để làm món dưa muối ăn kèm bữa ăn.)
-
(47) neru (Đã dùng ở 18, đổi sang korasu). (47) korasu
-
凝らす (Tập trung / Tinh tế hóa): Tập trung đôi mắt, dồn hết tâm huyết vào thiết kế.
-
凍らす (Làm đông đá): Làm nước chuyển thành đá lạnh.
-
Bối cảnh:
-
A: 暗い夜道で目を 凝らして 落とした鍵を探し出した。 (Nheo mắt tập trung nhìn trong đêm tối để tìm chiếc chìa khóa bị đánh rơi.)
-
B: 製氷皿にジュースを入れて冷蔵庫でしっかりと 凍らす。 (Cho nước trái cây vào khay rồi làm đông cứng trong tủ lạnh.)
-
(48) komeru
-
込める (Dồn tâm huyết / Gửi gắm): Gửi gắm tình cảm, dồn sức lực.
-
米る (Không dùng kanji này, thay bằng 籠める hoặc コメル - Gói ghém). Lấy cặp kome. Đổi sang toreru.
(48) toreru (Biến thể của Toru)
-
取れる (Có thể lấy được / Bong tróc): Nút áo bị sút ra, lấy được kết quả.
-
撮れる (Có thể chụp được): Quay phim, chụp ảnh thành công.
-
Bối cảnh:
-
A: お気に入りのシャツのボタンがポろっと 取れて しまった。 (Cúc chiếc áo yêu thích bỗng nhiên bị tuột mất tiêu.)
-
B: 奇跡的にプロの写真家並みの美しい風景写真が 撮れた。 (Tôi đã may mắn chụp được bức ảnh phong cảnh đẹp như nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
-
(49) akasu
-
明かす (Làm sáng tỏ / Thú nhận / Thức trắng đêm): Thức trắng đêm ôn thi, tiết lộ bí mật.
-
赤す (Biến thành màu đỏ - từ hiếm). Dùng 明かす và 明かす (Cùng kanji nhưng nét nghĩa: Tiết lộ bí mật vs Thức trắng). Hoặc cặp kakeru. Lấy cặp kakeru (bổ sung góc độ khác):
(49) furu
-
振る (Vẫy tay / Chia tay người yêu / Rắc gia vị): Vẫy tay chào tạm biệt, đá bồ, rắc muối tiêu.
-
降る (Mưa / Tuyết rơi): Hiện tượng thời tiết.
-
Bối cảnh:
-
A: 駅のホームで出発する電車の窓に向かって大きく手を 振った。 (Tôi vẫy tay thật rộng về phía cửa sổ chuyến tàu đang khởi hành ở sân ga.)
-
B: 天気予報通り、午後から激しい雨が 降って きた。 (Đúng như dự báo thời tiết, cơn mưa lớn đã bắt đầu rơi xuống từ chiều.)
-
(50) waku
-
沸く (Sôi lên): Nước sôi, khán giả hò reo sôi nổi.
-
湧く (Phát sinh / Trào ra): Nước ngầm phun trào, cảm hứng tuôn trào, xuất hiện nghi vấn.
-
Bối cảnh:
-
A: 2リットルの水を入れたやかんをコンロに置いてお湯が 沸く のを待つ。 (Đặt ấm nước 2 lít lên bếp và chờ nước sôi.)
-
B: 素晴らしいアイデアが次々と脳裏に 湧いて 出てくる。 (Những ý tưởng tuyệt vời cứ lần lượt trào dâng trong tâm trí.)
-
Xem chi tiết đầy đủ tại : https://rikai.vn/vocabularies/01a00493-50cc-7692-8b1a-4c05d41cab07
Các bài viết liên quan

Thuật ngữ kinh doanh chuyên ngành (Business Jargon): Những từ viết tắt tiếng Anh pha tiếng Nhật hay gặp trong IT, Tài chính, Marketing
Môi trường công sở tại các doanh nghiệp Nhật Bản (đặc biệt là các công ty IT, tập đoàn đa quốc gia và các công ty khởi nghiệp công nghệ) hiện nay sử dụng một hệ thống từ vựng lai tạo vô cùng độc đáo. Sự kết hợp giữa các

PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)
**PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)** **(1) ニコニコ (Nikoniko):** Trạng thái mỉm cười hiền hậu, tươi tắn trên môi. - 祖母はいつも優しく **ニコニコ** と私たちの話を聞いてくれる。 *(Bà luôn mỉm cười hiền hậu lắng nghe câu chuyện của chúng tô

PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)
**PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)** **(1) ワンワン (Wanwan):** Tiếng chó sủa vang dội, sủa to. - 庭で飼っている犬が知らない人に向かって **ワンワン** と激しく吠えている。 *(Con chó nuôi ở sân đang sủa vang dội và dữ dội hướng về phía người lạ.)* - 夜

Thuê nhà tại Nhật : Từ vựng cốt lõi về Shikikin, Reikin và Hợp đồng nhà ở
Hệ thống thuê nhà tại Nhật Bản nổi tiếng với nhiều khoản phí độc đáo và các thuật ngữ pháp lý phức tạp. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn tránh được những chi phí phát sinh bất ngờ và thương lượng hiệu quả. **Phần 1

Đăng ký bảo hiểm y tế và Xã hội (Shakai Hoken / Kokuho): Từ vựng khám chữa bệnh và mua thuốc
Hệ thống bảo hiểm y tế tại Nhật Bản được chia thành hai hình thức chính: Kokumin Kenkou Hoken (Bảo hiểm y tế quốc dân - Kokuho) dành cho người tự doanh, freelancers, học sinh và Shakai Hoken (Bảo hiểm xã hội) dành cho nh