Thuật ngữ kinh doanh chuyên ngành (Business Jargon): Những từ viết tắt tiếng Anh pha tiếng Nhật hay gặp trong IT, Tài chính, Marketing
Môi trường công sở tại các doanh nghiệp Nhật Bản (đặc biệt là các công ty IT, tập đoàn đa quốc gia và các công ty khởi nghiệp công nghệ) hiện nay sử dụng một hệ thống từ vựng lai tạo vô cùng độc đáo. Sự kết hợp giữa các từ viết tắt tiếng Anh và cách phát âm theo hệ thống Katakana (Wasei-eigo hoặc Business Katakana) đã tạo nên một thứ "tiếng lóng công sở" chuyên nghiệp. Nếu không nắm vững các thuật ngữ này, bạn sẽ rất dễ lạc lõng trong các cuộc họp chiến lược, lập kế hoạch hoặc bàn bạc kỹ thuật.
100 Thuật ngữ kinh doanh chuyên ngành phổ biến nhất
Nhóm 1: Thuật ngữ trong ngành IT & Phát triển phần mềm (IT・システム開発)
(1) アジェンダ (Ajenda): Chương trình nghị sự / Lịch trình họp (Agenda)
「会議のアジェンダを事前にメールで共有してください。」 (Xin hãy chia sẻ trước chương trình nghị sự của cuộc họp qua email.)
(2) バグ (Bagu): Lỗi phần mềm / Lỗi hệ thống (Bug)
「プログラムのテスト中に重大なバグが見つかりました。」 (Đã phát hiện một lỗi nghiêm trọng trong quá trình kiểm thử chương trình.)
(3) デバッグ (Debaggu): Quá trình tìm và sửa lỗi (Debugging)
「エンジニアチームが夜通しでデバッグ作業を行っています。」 (Đội ngũ kỹ sư đang tiến hành công việc gỡ lỗi xuyên đêm.)
(4) スケジュール (Sukejuuru): Lịch trình / Tiến độ công việc (Schedule)
「プロジェクトのスケジュールに変更が生じたため、確認が必要です。」 (Vì lịch trình dự án đã phát sinh thay đổi nên cần phải xác nhận lại.)
(5) タスク (Tasuku): Nhiệm vụ / Công việc phải làm (Task)
「本日のミーティングで各自のタスクを割り振ります。」 (Trong buổi họp hôm nay sẽ phân chia nhiệm vụ của mỗi người.)
(6) スコープ (Sukoopu): Phạm vi dự án (Scope)
「今回の開発案件のスコープを明確に定義してください。」 (Hãy định nghĩa rõ ràng phạm vi của dự án phát triển lần này.)
(7) リリース (Ririisu): Phát hành sản phẩm / Ra mắt phiên bản (Release)
「来週月曜日に新機能のリリースを予定しています。」 (Dự kiến sẽ phát hành tính năng mới vào thứ Hai tuần sau.)
(8) アップデート (Appudeeto): Cập nhật phiên bản mới (Update)
「スマートフォンのアプリを最新バージョンにアップデートしてください。」 (Hãy cập nhật ứng dụng điện thoại thông minh lên phiên bản mới nhất.)
(9) インフラ (Infura): Hạ tầng mạng / Hệ thống máy chủ (Infrastructure)
「会社のネットワークインフラの刷新工事が行われます。」 (Công trình cải tiến hạ tầng mạng của công ty sẽ được tiến hành.)
(10) サーバー (Saaba): Máy chủ (Server)
「メインのサーバーにアクセスできないトラブルが発生しています。」 (Đang xảy ra sự cố không thể truy cập vào máy chủ chính.)
(11) クラウド (Kuraudo): Điện toán đám mây (Cloud)
「すべての社内データをクラウド上に移行する計画です。」 (Có kế hoạch chuyển toàn bộ dữ liệu nội bộ lên điện toán đám mây.)
(12) セキュリティ (Sekuriti): Bảo mật hệ thống (Security)
「顧客情報を守るために、強力なセキュリティ対策が必要です。」 (Để bảo vệ thông tin khách hàng, cần có biện pháp bảo mật mạnh mẽ.)
(13) ログイン (Rogin): Đăng nhập hệ thống (Login)
「専用のIDとパスワードを入力してシステムにログインしてください。」 (Hãy nhập ID và mật khẩu chuyên dụng để đăng nhập vào hệ thống.)
(14) ログアウト (Rogauto): Đăng xuất hệ thống (Logout)
「共用PCを使用後は必ずログアウトしてください。」 (Sau khi sử dụng máy tính chung, hãy nhớ đăng xuất.)
(15) アカウント (Akanto): Tài khoản người dùng (Account)
「新入社員全員分の社内システムアカウントが発行されました。」 (Tài khoản hệ thống nội bộ cho toàn bộ nhân viên mới đã được cấp.)
(16) パスワード (Pasuwaado): Mật khẩu (Password)
「システムに設定する新しいパスワードは8文字以上です。」 (Mật khẩu mới cài đặt cho hệ thống phải có từ 8 ký tự trở lên.)
(17) ダウンロード (Daunroodo): Tải xuống dữ liệu (Download)
「こちらのリンクから専用の資料をダウンロードできます。」 (Bạn có thể tải xuống tài liệu chuyên dụng từ đường link này.)
(18) アップロード (Appuroodo): Tải lên dữ liệu (Upload)
「完成したデザインデータを共有サーバーにアップロードしました。」 (Tôi đã tải lên dữ liệu thiết kế hoàn thiện lên máy chủ chia sẻ.)
(19) ブラウザ (Burauza): Trình duyệt web (Browser)
「このウェブサイトはGoogleブラウザでの閲覧を推奨しています。」 (Trang web này khuyến nghị xem bằng trình duyệt Google.)
(20) エラー (Eraa): Lỗi hệ thống / Thông báo sai (Error)
「画面に赤いエラーメッセージが表示されて先に進めません。」 (Màn hình hiển thị thông báo lỗi màu đỏ nên không thể tiếp tục.)
(21) クライアント (Kuraianto): Khách hàng / Máy khách (Client)
「新規クライアントとの契約締結に向けて最終交渉を進めています。」 (Đang tiến hành đàm phán cuối cùng hướng tới việc ký kết hợp đồng với khách hàng mới.)
(22) フロントエンド (Furontoendo): Giao diện người dùng (Front-end)
「フロントエンドのUIデザインをより使いやすく改善します。」 (Cải thiện thiết kế UI của front-end để dễ sử dụng hơn.)
(23) バックエンド (Bakkuendo): Hệ thống xử lý ngầm (Back-end)
「バックエンドのデータベース処理速度を高速化する作業です。」 (Đây là công việc tăng tốc độ xử lý cơ sở dữ liệu của back-end.)
(24) データベース (Deetabeesu): Cơ sở dữ liệu (Database)
「顧客の購入履歴を分析するためのデータベースを構築します。」 (Xây dựng cơ sở dữ liệu để phân tích lịch sử mua hàng của khách hàng.)
(25) コーディング (Kodingu): Viết mã lập trình (Coding)
「仕様書通りに正確なコーディングを行うことが求められます。」 (Yêu cầu phải thực hiện việc viết mã chính xác theo đúng tài liệu kỹ thuật.)
Nhóm 2: Thuật ngữ trong ngành Tài chính & Kế toán (財務・会計)
(26) コスト (Kosuto): Chi phí vận hành (Cost)
「システム開発における無駄なコストを削減する施策を考えます。」 (Suy nghĩ các biện pháp cắt giảm chi phí lãng phí trong phát triển hệ thống.)
(27) 予算 (Yosan / Budget): Ngân sách dự kiến
「来年度の部門別予算案を今月中に出す必要があります。」 (Cần phải đưa ra bản dự án ngân sách theo bộ phận của năm tài chính tới trong tháng này.)
(28) キャッシュフロー (Kyasshufuroo): Dòng tiền lưu thông (Cash flow)
「会社の健全な経営には安定したキャッシュフローが不可欠です。」 (Dòng tiền ổn định là điều không thể thiếu đối với việc quản trị doanh nghiệp lành mạnh.)
(29) ロア (Roa / ROA): Lợi nhuận trên tổng tài sản (Return on Assets)
「当社の今期のROAは業界平均を上回る結果となりました。」 (ROA kỳ này của công ty chúng tôi đã đạt kết quả vượt mức trung bình ngành.)
(30) ロイ (Roi / ROI): Tỷ suất sinh lợi đầu tư (Return on Investment)
「マーケティング投資に対するROIを数値で証明してください。」 (Hãy chứng minh bằng con số về ROI đối với khoản đầu tư marketing.)
(31) イレギュラー (Iregyuraa): Sự cố tài chính bất thường / Khoản phát sinh (Irregular)
「プロジェクトの途中でイレギュラーな出費が発生しました。」 (Đã phát sinh khoản chi phí bất thường giữa dự án.)
(32) ペイ (Pei): Thanh toán / Chi trả (Pay)
「今回のプロジェクトは投資額に対して十分な利益をペイできる見込みです。」 (Dự án lần này có triển vọng chi trả đủ lợi nhuận so với số tiền đầu tư.)
(33) ダンピング (Danpingu): Bán phá giá sản phẩm (Dumping)
「他社が不当なダンピングを行っている疑いがあります。」 (Có nghi vấn công ty khác đang thực hiện hành vi bán phá giá bất hợp pháp.)
(34) インフレ (Infure): Lạm phát kinh tế (Inflation)
「物価の上昇に伴い、インフレ対策を考慮した価格設定が必要です。」 (Cùng với sự leo thang của vật giá, cần thiết lập giá cả có cân nhắc biện pháp đối phó lạm phát.)
(35) デフレ (Defure): Giảm phát kinh tế (Deflation)
「景気が低迷し、長引くデフレの影響で売上が伸び悩んでいます。」 (Kinh tế đình trệ, doanh thu chững lại do ảnh hưởng của giảm phát kéo dài.)
(36) リスク (Risuku): Rủi ro tài chính / Rủi ro kinh doanh (Risk)
「新規事業を立ち上げる際には必ず様々なリスクが伴います。」 (Khi thành lập dự án mới thì chắc chắn đi kèm theo nhiều rủi ro khác nhau.)
(37) モラトリアム (Moratoriamu): Sự tạm hoãn thanh toán nợ (Moratorium)
「債務の支払いを一時的に猶予するモラトリアムが適用されました。」 (Moratorium tạm hoãn thanh toán nợ đã được áp dụng.)
(38) シンジケート (Shinjikeeto): Tổ hợp ngân hàng / Vốn liên kết (Syndicate)
「複数の銀行によるシンジケートローンを組んで資金を調達します。」 (Tạo khoản vay hợp vốn syndicate bởi nhiều ngân hàng để huy động vốn.)
(39) ファンド (Fando): Quỹ đầu tư tài chính (Fund)
「海外の有望なスタートアップ企業に投資するファンドを設立しました。」 (Đã thành lập quỹ đầu tư vào các công ty startup tiềm năng ở nước ngoài.)
(40) アセット (Asetto): Tài sản doanh nghiệp (Asset)
「不動産や知的財産権などの会社のアセットを有効活用します。」 (Tận dụng hiệu quả tài sản của công ty như bất động sản hay quyền sở hữu trí tuệ.)
(41) デポジット (Depojitto): Tiền đặt cọc / Ký quỹ (Deposit)
「レンタルサービスの利用には事前にデポジットの支払いが必要です。」 (Việc sử dụng dịch vụ cho thuê yêu cầu phải thanh toán tiền đặt cọc trước.)
(42) エスクロー (Esukuroo): Dịch vụ ký quỹ đảm bảo (Escrow)
「安全な取引を行うためにエスクローサービスを導入しています。」 (Để thực hiện giao dịch an toàn, chúng tôi đang ứng dụng dịch vụ ký quỹ đảm bảo.)
(43) クーポン (Kupon): Phiếu giảm giá / Lãi suất trái phiếu (Coupon)
「社債の発行にあたり、年間のクーポン利率が決定しました。」 (Khi phát hành trái phiếu doanh nghiệp, tỷ suất lãi suất hàng năm đã được quyết định.)
(44) ビット (Bitto): Giá chào mua tài chính (Bid)
「株式市場における買い注文のビット価格が上昇しています。」 (Giá chào mua lệnh mua trên thị trường chứng khoán đang tăng lên.)
(45) アスク (Asuku): Giá chào bán tài chính (Ask)
「売り手側が提示するアスク価格と買い手の希望に乖離があります。」 (Có sự chênh lệch giữa giá chào bán do bên bán đưa ra và mong muốn của bên mua.)
(46) マージン (Maajin): Biên lợi nhuận / Tiền hoa hồng (Margin)
「仕入れ価格の上昇分を考慮して、適切なマージンを確保します。」 (Cân nhắc phần tăng giá nhập hàng để đảm bảo biên lợi nhuận hợp lý.)
(47) ノンリコース (Nonrikoosu): Khoản vay không truy đòi (Non-recourse)
「返済請求権が限定されたノンリコースローンで資金調達を行います。」 (Huy động vốn bằng khoản vay non-recourse có quyền yêu cầu trả nợ bị giới hạn.)
(48) スプレッド (Supureddo): Chênh lệch giá mua bán (Spread)
「金融商品の売買におけるスプレッドを縮小する取引を行います。」 (Tiến hành giao dịch thu hẹp chênh lệch giá mua bán trong giao dịch tài chính.)
(49) プライシング (Puraisingu): Định giá sản phẩm/dịch vụ (Pricing)
「新サービスの適切なプライシング戦略についてチームで議論します。」 (Thảo luận trong nhóm về chiến lược định giá phù hợp cho dịch vụ mới.)
(50) オーディット (Ooditto): Kiểm toán tài chính (Audit)
「外部の専門機関による厳格な財務オーディットを実施しました。」 (Đã tiến hành kiểm toán tài chính nghiêm ngặt bởi cơ quan chuyên môn bên ngoài.)
Nhóm 3: Thuật ngữ trong ngành Marketing & Chiến lược (マーケティング・戦略)
(51) マーケティング (Maaketingu): Tiếp thị thị trường (Marketing)
「若年層をターゲットにした新しいマーケティング手法を企画します。」 (Lên kế hoạch phương pháp marketing mới hướng tới đối tượng giới trẻ.)
(52) ブランディング (Burandingu): Xây dựng thương hiệu (Branding)
「企業の社会的信用を高めるためのブランディングに力を入れています。」 (Đang tập trung vào việc xây dựng thương hiệu để nâng cao uy tín xã hội của doanh nghiệp.)
(53) ターゲット (Taagetto): Khách hàng mục tiêu (Target)
「今回の新商品は30代のビジネスパーソンをターゲットにしています。」 (Sản phẩm mới lần này nhắm tới đối tượng nhân sự công sở độ tuổi 30.)
(54) コンセプト (Konseputo): Ý tưởng chủ đạo / Khái niệm (Concept)
「プロジェクトの全体像を貫く一貫したコンセプトを決めます。」 (Quyết định ý tưởng chủ đạo nhất quán xuyên suốt toàn cảnh dự án.)
(55) ニッチ (Nicchi): Thị trường ngách (Niche)
「大手企業が参入していないニッチな市場を開拓します。」 (Khai phá thị trường ngách mà các doanh nghiệp lớn chưa tham gia.)
(56) リード (Riido): Khách hàng tiềm năng (Lead)
「ウェブサイトのアクセス解析を通じて質の高いリードを獲得します。」 (Thu nhận khách hàng tiềm năng chất lượng cao thông qua phân tích truy cập website.)
(57) コンバージョン (Konbaajon): Tỷ lệ chuyển đổi mua hàng (Conversion - CV)
「広告をクリックしたユーザーのコンバージョン率を測定します。」 (Đo lường tỷ lệ chuyển đổi mua hàng của người dùng đã click vào quảng cáo.)
(58) インフルエンサー (Infurensaa): Người có sức ảnh hưởng (Influencer)
「人気のあるインフルエンサーを起用したSNSプロモーションを行います。」 (Tiến hành quảng cáo trên mạng xã hội sử dụng influencer nổi tiếng.)
(59) プロモーション (Puromoshon): Khuyến mại / Quảng bá (Promotion)
「期間限定の割引特典をつけるプロモーション施策を実施します。」 (Triển khai biện pháp khuyến mại gắn kèm ưu đãi giảm giá trong thời hạn có hạn.)
(60) キャンペーン (Kyanpeen): Chiến dịch quảng cáo (Campaign)
「夏のボーナス商戦に向けた大規模な広告キャンペーンを開始します。」 (Bắt đầu chiến dịch quảng cáo quy mô lớn hướng tới mùa mua sắm thưởng hè.)
(61) メディア (Media): Phương tiện truyền thông (Media)
「テレビや雑誌などのマスメディアとWEBメディアを連動させます。」 (Liên kết giữa phương tiện thông tin đại chúng như tivi, tạp chí và media web.)
(62) コンテンツ (Kontentsu): Nội dung số / Bài viết (Content)
「ユーザーにとって価値のあるお役立ちコンテンツを定期的に配信します。」 (Định kỳ phân phối nội dung hữu ích có giá trị đối với người dùng.)
(63) バナー (Banaa): Biểu ngữ quảng cáo trực tuyến (Banner)
「特設サイトのトップページに目立つバナー広告を掲載しました。」 (Đã đăng banner quảng cáo nổi bật ở trang chủ của trang web đặc biệt.)
(64) ポータル (Poataru): Trang thông tin tổng hợp (Portal)
「社内のあらゆる情報が集約されたイントラネットポータルを刷新しました。」 (Đã cải tiến cổng thông tin nội bộ tích hợp toàn bộ thông tin công ty.)
(65) リサーチ (Risaachi): Nghiên cứu thị trường (Research)
「新商品の開発前に必ず綿密な市場リサーチを行ってください。」 (Trước khi phát triển sản phẩm mới, nhất định phải tiến hành nghiên cứu thị trường tỉ mỉ.)
(66) フィードバック (Fiidobakku): Phản hồi / Đóng góp ý kiến (Feedback)
「上司からのフィードバックをもとに企画書をブラッシュアップします。」 (Làm sáng tỏ và hoàn thiện bản kế hoạch dựa trên phản hồi từ cấp trên.)
(67) アイディア (Aidia): Ý tưởng sáng tạo (Idea)
「次回の会議までに各自面白いアイディアをたくさん出してください。」 (Đến cuộc họp lần tới, mỗi người hãy đưa ra thật nhiều ý tưởng hay.)
(68) セグメント (Segumento): Phân khúc thị trường (Segment)
「市場をいくつかのセグメントに分けてそれぞれのニーズを分析します。」 (Chia thị trường thành các phân khúc để phân tích nhu cầu của từng bên.)
(69) ポジショニング (Pojishoningu): Định vị thương hiệu (Positioning)
「競合他社に対する自社製品の明確なポジショニングを確立します。」 (Thiết lập định vị rõ ràng của sản phẩm công ty so với các đối thủ cạnh tranh.)
(70) アプローチ (Apuroochi): Phương pháp tiếp cận (Approach)
「既存の顧客に対して有効なアプローチ方法を検討しましょう。」 (Hãy bàn bạc phương pháp tiếp cận hiệu quả đối với khách hàng hiện hữu.)
(71) ベンチマーク (Benchimaaku): Điểm chuẩn so sánh đối thủ (Benchmark)
「競合他社の業績をベンチマークにして自社の目標を設定します。」 (Thiết lập mục tiêu của công ty lấy thành tích đối thủ cạnh tranh làm điểm chuẩn.)
(72) シナジー (Shinajii): Hiệu ứng cộng hưởng (Synergy)
「2つの部署が連携することで大きなシナジー効果を生み出します。」 (Tạo ra hiệu ứng cộng hưởng lớn bằng việc phối hợp giữa 2 phòng ban.)
(73) ブレインストーミング (Bureinsutooringu): Thảo luận tóe lửa ý tưởng (Brainstorming)
「午後からチーム全員で新しい企画のブレインストーミングを行います。」 (Từ chiều, toàn bộ team sẽ tiến hành brainstorming cho kế hoạch mới.)
(74) コラボレーション (Korabooreeshon): Sự hợp tác kinh doanh (Collaboration - Collab)
「有名ブランドとのコラボレーションによる限定商品を販売します。」 (Bán sản phẩm giới hạn kết hợp collaboration với thương hiệu nổi tiếng.)
(75) ローンチ (Roonchi): Sự ra mắt sản phẩm chính thức (Launch)
「いよいよ来週金曜日に新サービスの公式ローンチを迎えます。」 (Cuối cùng cũng đến mốc ra mắt chính thức dịch vụ mới vào thứ Sáu tuần sau.)
Nhóm 4: Thuật ngữ vận hành doanh nghiệp chung (ビジネス一般)
(76) スキル (Sukiru): Kỹ năng chuyên môn (Skill)
「業務を効率的に進めるために必要なスキルを磨く必要があります。」 (Cần phải mài giũa các kỹ năng cần thiết để tiến hành công việc hiệu quả.)
(77) キャリア (Kyaria): Sự nghiệp / Quá trình làm việc (Career)
「これまでの豊富なキャリアを生かしてマネージャーに就任しました。」 (Tận dụng kinh nghiệm sự nghiệp phong phú trước đây để nhậm chức quản lý.)
(78) プレッシャー (Puresshaa): Áp lực công việc (Pressure)
「大きな案件を任されて毎日のように強いプレッシャーを感じています。」 (Được giao phó dự án lớn nên cảm thấy áp lực mạnh mẽ gần như mỗi ngày.)
(79) モチベーション (Mochibeshon): Động lực làm việc (Motivation)
「チームメンバーのモチベーションを維持するための工夫が必要です。」 (Cần có sự sáng tạo để duy trì động lực làm việc của các thành viên trong nhóm.)
(80) コミュニケーション (Komyunikeeshon): Giao tiếp nội bộ (Communication)
「円滑な業務遂行には部署間での密なコミュニケーションが欠かせません。」 (Giao tiếp chặt chẽ giữa các phòng ban là không thể thiếu để thực hiện công việc trôi chảy.)
(81) ファシリテーション (Fashiriteeshon): Điều phối cuộc họp (Facilitation)
「経験豊富なベテラン社員が会議のファシリテーションを担当します。」 (Nhân viên kỳ cựu giàu kinh nghiệm sẽ đảm nhận việc điều phối cuộc họp.)
(82) スキーム (Sukiimu): Đề án / Sơ đồ cơ chế (Scheme)
「新規事業を成功させるための具体的な収益スキームを構築します。」 (Xây dựng sơ đồ cơ chế doanh thu cụ thể để thành lập dự án mới.)
(83) フロー (Furoo): Luồng công việc / Quy trình (Flow)
「業務のフロー図を作成して全メンバーで共有してください。」 (Hãy lập sơ đồ luồng công việc và chia sẻ cho toàn bộ thành viên.)
(84) ストック (Sutokku): Kho lưu trữ / Hàng tồn kho (Stock)
「倉庫にある商品のストック状況を定期的に確認してください。」 (Hãy định kỳ xác nhận tình trạng hàng tồn kho của sản phẩm trong kho.)
(85) リソース (Risoosu): Nguồn lực công ty (Resource)
「限られたリソースの中で最大の成果を出すことが求められます。」 (Yêu cầu phải tạo ra thành quả lớn nhất trong nguồn lực có giới hạn.)
(86) アウトソーシング (Autosousingu): Thuê ngoài nhân sự/dịch vụ (Outsourcing)
「非コア業務を外部企業にアウトソーシングして効率化を図ります。」 (Thực hiện thuê ngoài các nghiệp vụ không cốt lõi cho doanh nghiệp bên ngoài để nâng cao hiệu quả.)
(87) コア (Koa): Cốt lõi / Trọng tâm (Core)
「我が社はIT技術の開発をコアコンピタンスとして成長してきました。」 (Công ty chúng tôi đã trưởng thành với năng lực cốt lõi là phát triển kỹ thuật IT.)
(88) メリット (Meritto): Ưu điểm / Lợi ích (Merit)
「この新システムを導入する最大のメリットは作業時間の短縮です。」 (Lợi ích lớn nhất khi đưa hệ thống mới này vào là rút ngắn thời gian làm việc.)
(89) デメリット (Demeritto): Nhược điểm / Bất lợi (Demerit)
「新しい契約条件にはいくつかデメリットもあるので注意が必要です。」 (Cần lưu ý vì điều kiện hợp đồng mới cũng có một số bất lợi.)
(90) トラブル (Toraburu): Sự cố / Rắc rối (Trouble)
「生産ラインで予期せぬトラブルが発生し、一時作業がストップしました。」 (Đã phát sinh sự cố bất ngờ ở dây chuyền sản xuất khiến công việc tạm dừng.)
(91) クレーム (Kureemu): Khiếu nại từ khách hàng (Claim)
「お客様からのクレームには迅速かつ誠実に対応しなければなりません。」 (Phải ứng phó nhanh chóng và thành khẩn đối với các khiếu nại từ khách hàng.)
(92) キャンセル (Kyanseru): Sự hủy bỏ đơn hàng/lịch hẹn (Cancel)
「急な事情により、先方から会議のキャンセル連絡が入りました。」 (Vì lý do đột xuất, từ phía bên kia đã có liên lạc hủy cuộc họp.)
(93) リマインド (Rimaindo): Nhắc nhở công việc (Remind)
「明日の提出期限を忘れないように部下にリマインドメールを送りました。」 (Đã gửi email nhắc nhở cấp dưới để không quên hạn chót nộp vào ngày mai.)
(94) シェア (Shea): Chia sẻ thông tin/thị phần (Share)
「業界内における我が社の市場シェアが昨年より拡大しました。」 (Thị phần trong ngành của công ty chúng tôi đã mở rộng hơn năm ngoái.)
(95) トレンド (Torendo): Xu hướng thị trường (Trend)
「今年のビジネス業界における最新のトレンドを分析します。」 (Phân tích các xu hướng mới nhất trong ngành kinh doanh năm nay.)
(96) エビデンス (Ebidensu): Dữ liệu chứng minh / Bằng chứng (Evidence)
「主張を裏付けるための客観的なエビデンスを資料に追加してください。」 (Hãy bổ sung vào tài liệu các dữ liệu chứng minh khách quan để hậu thuẫn cho luận điểm.)
(97) オプション (Opushon): Tùy chọn bổ sung (Option)
「基本プランに便利な機能を追加するオプションを用意しています。」 (Chúng tôi chuẩn bị các tùy chọn bổ sung tính năng tiện ích vào gói cơ bản.)
(98) ベスト (Besuto): Tốt nhất / Nỗ lực hết sức (Best)
「プロジェクトを成功させるためにチーム一丸となってベストを尽くします。」 (Để làm dự án thành công, toàn đội sẽ đồng lòng nỗ lực hết sức.)
(99) リミット (Rimitto): Giới hạn thời gian / Hạn chót (Limit)
「この企画書の提出リミットは今週の金曜日17時までです。」 (Hạn chót nộp bản kế hoạch này là đến 17 giờ thứ Sáu tuần này.)
(100) サポート (Sapooto): Sự hỗ trợ / Trợ giúp (Support)
「困ったことがあればいつでも先輩社員が手厚くサポートします。」 (Nếu có việc gì gặp khó khăn, các nhân viên tiền bối sẽ luôn hỗ trợ tận tình.)
Các bài viết liên quan

Từ đồng âm khác nghĩa (Dōon-igi): Bẫy ngôn từ khiến người học trung cấp dịch sai hoàn toàn ngữ cảnh
Trong tiếng Nhật, hiện tượng các từ có cách phát âm hoàn toàn giống nhau (hoặc trùng romaji/kana) nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt được gọi là Dōon-igi (同音異義). Đối với người học ở trình độ trung cấp, đây là một

PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)
**PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)** **(1) ニコニコ (Nikoniko):** Trạng thái mỉm cười hiền hậu, tươi tắn trên môi. - 祖母はいつも優しく **ニコニコ** と私たちの話を聞いてくれる。 *(Bà luôn mỉm cười hiền hậu lắng nghe câu chuyện của chúng tô

PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)
**PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)** **(1) ワンワン (Wanwan):** Tiếng chó sủa vang dội, sủa to. - 庭で飼っている犬が知らない人に向かって **ワンワン** と激しく吠えている。 *(Con chó nuôi ở sân đang sủa vang dội và dữ dội hướng về phía người lạ.)* - 夜

Thuê nhà tại Nhật : Từ vựng cốt lõi về Shikikin, Reikin và Hợp đồng nhà ở
Hệ thống thuê nhà tại Nhật Bản nổi tiếng với nhiều khoản phí độc đáo và các thuật ngữ pháp lý phức tạp. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn tránh được những chi phí phát sinh bất ngờ và thương lượng hiệu quả. **Phần 1

Đăng ký bảo hiểm y tế và Xã hội (Shakai Hoken / Kokuho): Từ vựng khám chữa bệnh và mua thuốc
Hệ thống bảo hiểm y tế tại Nhật Bản được chia thành hai hình thức chính: Kokumin Kenkou Hoken (Bảo hiểm y tế quốc dân - Kokuho) dành cho người tự doanh, freelancers, học sinh và Shakai Hoken (Bảo hiểm xã hội) dành cho nh