Từ vựng

Đăng ký bảo hiểm y tế và Xã hội (Shakai Hoken / Kokuho): Từ vựng khám chữa bệnh và mua thuốc

đăng bởi Super Admin · 28/8/2026

Hệ thống bảo hiểm y tế tại Nhật Bản được chia thành hai hình thức chính: Kokumin Kenkou Hoken (Bảo hiểm y tế quốc dân - Kokuho) dành cho người tự doanh, freelancers, học sinh và Shakai Hoken (Bảo hiểm xã hội) dành cho nhân viên công ty. Nắm vững từ vựng y tế giúp bạn dễ dàng làm thủ tục hành chính và tự tin khi đi khám chữa bệnh.

Phần 1: Hệ thống Bảo hiểm & Thủ tục Hành chính (Hoken to Tetsuzuki)

(1) 健康保険 (Kenkou hoken): Bảo hiểm y tế nói chung.

  • 例文: 日本では、すべての人が何らかの健康保険に加入しなければならない。

  • (Ở Nhật Bản, tất cả mọi người đều phải tham gia một loại bảo hiểm y tế nào đó.)

(2) 国民健康保険 (Kokumin kenkou hoken - Kokuho): Bảo hiểm y tế quốc dân (dành cho người tự do, kinh doanh cá thể, sinh viên).

  • 例文: 会社を辞めたので、区役所で国民健康保険への切り替え手続きをした。

  • (Vì đã nghỉ việc nên tôi đã đi làm thủ tục chuyển sang Bảo hiểm y tế quốc dân ở văn phòng quận.)

(3) 社会保険 (Shakai hoken): Bảo hiểm xã hội (do công ty đóng một nửa, bao gồm y tế và hưu trí).

  • 例文: 正社員として働き始めたので、会社の社会保険に加入することになった。

  • (Vì bắt đầu làm nhân viên chính thức nên tôi đã được tham gia bảo hiểm xã hội của công ty.)

(4) 被保険者 (Hihokensha): Người được bảo hiểm / Người tham gia bảo hiểm.

  • 例文: 保険証には、被保険者の氏名や住所が記載されています。

  • (Trên thẻ bảo hiểm có ghi họ tên và địa chỉ của người được bảo hiểm.)

(5) 保険証 (Hokenshou): Thẻ bảo hiểm y tế.

  • 例文: 病院に行く時は、必ず保険証を持参してください。

  • (Khi đi bệnh viện, nhất định hãy mang theo thẻ bảo hiểm nhé.)

(6) マイナ保険証 (Maina hokenshou): Thẻ My Number tích hợp chức năng thẻ bảo hiểm y tế.

  • 例文: 最近は、病院の受付でマイナ保険証が使えるところが増えている。

  • (Dạo gần đây, số lượng bệnh viện cho phép sử dụng thẻ My Number tích hợp bảo hiểm ở quầy tiếp nhận đang tăng lên.)

(7) 負担割合 (Futan wariai): Tỷ lệ phần trăm tiền chi trả y tế cá nhân (thường là 30%).

  • 例文: 日本の健康保険では、医療費の自己負担割合は基本的に3割です。

  • (Theo bảo hiểm y tế ở Nhật, tỷ lệ tự chi trả tiền y tế cơ bản là 3 phần - tức 30%.)

(8) 自己負担 (Jiko futan): Phần tiền tự chi trả (không được bảo hiểm chi trả).

  • 例文: 高額な治療を受けた場合、自己負担の上限額を超える分は払い戻されます。

  • (Trường hợp nhận điều trị tốn kém, phần vượt quá hạn mức tự chi trả sẽ được hoàn lại.)

(9) 限度額適用認定証 (Gendogaku tekiyou ninteisho): Giấy chứng nhận áp dụng mức trần chi phí y tế.

  • 例文: 入院手術が決まったので、事前に限度額適用認定証を申請した。

  • (Vì đã quyết định phẫu thuật nhập viện nên tôi đã xin giấy chứng nhận mức trần chi phí từ trước.)

(10) 保険料 (Hokenryou): Tiền đóng bảo hiểm hàng tháng/năm.

  • 例文: 収入に応じて、毎月支払う保険料の金額が変わります。

  • (Tùy theo thu nhập, số tiền bảo hiểm phải trả hàng tháng sẽ thay đổi.)

(11) 年金 (Nenkin): Lương hưu (một phần của bảo hiểm xã hội).

  • 例文: 社会保険には医療保険だけでなく、老後に向けた年金も含まれています。

  • (Bảo hiểm xã hội không chỉ có bảo hiểm y tế mà còn bao gồm cả tiền hưu trí cho tuổi già.)

(12) 扶養 (Fuyou): Sự nuôi dưỡng / Người phụ thuộc gia đình.

  • 例文: 妻を自分の会社の社会保険の扶養に入れる手続きをした。

  • (Tôi đã làm thủ tục đưa vợ vào diện người phụ thuộc trong bảo hiểm xã hội của công ty.)

(13) 脱退 (Dattai): Sự rút lui / Hủy tham gia bảo hiểm.

  • 例文: 国外へ転出するため、健康保険の脱退手続きを行った。

  • (Vì chuyển ra nước ngoài sinh sống, tôi đã thực hiện thủ tục rút khỏi bảo hiểm y tế.)

(14) 資格喪失証明書 (Shikaku soushitsu shoumeisho): Giấy chứng nhận mất tư cách bảo hiểm (khi nghỉ việc).

  • 例文: 次の保険に加入するため、会社から資格喪失証明書を発行してもらった。

  • (Để tham gia bảo hiểm tiếp theo, tôi đã xin công ty cấp giấy chứng nhận mất tư cách bảo hiểm cũ.)

(15) 医療費 (Iryouhi): Chi phí y tế / Tiền khám chữa bệnh.

  • 例文: 保険証のおかげで、実際の医療費の3割だけで済みました。

  • (Nhờ có thẻ bảo hiểm, tôi chỉ tốn có 30% chi phí y tế thực tế.)

Phần 2: Khám chữa bệnh tại Bệnh viện (Byouin de no Shinryou)

(1) 受付 (Uketsuke): Quầy tiếp nhận / Lễ tân bệnh viện.

  • 例文: 病院に着いたら、まず受付に保険証を提出します。

  • (Khi đến bệnh viện, trước tiên hãy nộp thẻ bảo hiểm tại quầy tiếp nhận.)

(2) 問診票 (Monshinhyou): Phiếu điền triệu chứng bệnh trước khi khám.

  • 例文: 待ち時間に、症状やアレルギーについて問診票に記入した。

  • (Trong lúc chờ đợi, tôi đã điền vào phiếu khám bệnh các triệu chứng và dị ứng.)

(3) 待合室 (Machiashitsu): Phòng chờ khám.

  • 例文: 番号が呼ばれるまで、待合室で静かに座って待ちます。

  • (Cho đến khi được gọi số, hãy ngồi yên lặng ở phòng chờ.)

(4) 診察室 (Shinsatsushitsu): Phòng khám bệnh của bác sĩ.

  • 例文: 番号が表示されたので、ノックをして診察室に入った。

  • (Vì số đã hiển thị trên bảng, tôi gõ cửa rồi bước vào phòng khám.)

(5) 医師 / 先生 (Ishi / Sensei): Bác sĩ.

  • 例文: 先生に最近の体調不良について詳しく相談しました。

  • (Tôi đã thảo luận chi tiết với bác sĩ về tình trạng không khỏe gần đây.)

(6) 看護師 (Kangoshi): Điều dưỡng / Y tá.

  • 例文: 看護師さんに体温と血圧を測ってもらいました。

  • (Tôi đã được y tá đo thân nhiệt và huyết áp giúp.)

(7) 症状 (Shoujou): Triệu chứng bệnh.

  • 例文: 医師から「どんな症状がありますか」と聞かれた。

  • (Bác sĩ đã hỏi tôi rằng "Bạn có triệu chứng gì thế?")

(8) 診断 (Shindan): Việc chẩn đoán bệnh.

  • 例文: 検査結果が出て、医師から風邪という診断を受けた。

  • (Kết quả xét nghiệm ra, tôi nhận chẩn đoán bị cảm lạnh từ bác sĩ.)

(9) 処方箋 (Hoshousen): Đơn thuốc (do bác sĩ cấp để ra hiệu thuốc mua).

  • 例文: 診察が終わったら、薬局で使える処方箋を受け取ります。

  • (Khám xong, tôi nhận đơn thuốc có thể dùng ở hiệu thuốc.)

(10) 内科 (Naika): Khoa nội (cảm sốt, đau bụng thông thường).

  • 例文: 熱とせきがあるので、近くの内科を受診した。

  • (Vì bị só̂t và ho nên tôi đã khám ở khoa nội gần nhà.)

(11) 外科 (Geka): Khoa ngoại (phẫu thuật, chấn thương ngoài).

  • 例文: 自転車で転んで怪我をしたので、外科で手当を受けてきた。

  • (Vì ngã xe đạp bị thương nên tôi đã qua khoa ngoại xử lý vết thương.)

(12) 眼科 (Ganka): Khoa mắt.

  • 例文: 最近目がゴロゴロするので、眼科に行って目薬を出してもらった。

  • (Dạo này cộm mắt nên tôi đi khoa mắt để bác sĩ cho thuốc nhỏ mắt.)

(13) 耳鼻咽喉科 (Jibiin kouka): Khoa tai mũi họng.

  • 例文: 花粉症がひどいので、毎年春になると耳鼻咽喉科に通っている。

  • (Vì bị dị ứng phấn hoa nặng nên cứ đến mùa xuân là tôi hay đi khoa tai mũi họng.)

(14) 皮膚科 (Hifuka): Khoa da liễu.

  • 例文: 肌にかゆみと赤い発疹が出たので、皮膚科を受診した。

  • (Vì da xuất hiện ngứa và mẩn đỏ nên tôi đã khám da liễu.)

(15) 歯科 (Shika): Nha khoa (răng hàm mặt).

  • 例文: 半年に一度、歯科で歯石を取ってもらっています。

  • (Năm hai lần, tôi đến nha khoa để cạo vôi răng.)

(16) 健康診断 (Kenkou shindan): Khám sức khỏe định kỳ.

  • 例文: 会社員は毎年一回、会社の費用で健康診断を受ける義務がある。

  • (Nhân viên công ty mỗi năm có nghĩa vụ khám sức khỏe một lần do công ty chi trả.)

(17) 人間ドック (Ningen dokku): Gói tầm soát sức khỏe tổng quát toàn diện tự nguyện.

  • 例文: 病気の早期発見のため、今年は人間ドックを予約して受ける予定だ。

  • (Để phát hiện bệnh sớm, năm nay tôi dự định đặt lịch khám tầm soát tổng quát.)

(18) 血液検査 (Ketsueki kensa): Xét nghiệm máu.

  • 例文: 健康診断の項目の中に、血液検査が含まれている。

  • (Trong các hạng mục khám sức khỏe có bao gồm xét nghiệm máu.)

(19) レントゲン撮影 (Rentogen satsuei): Chụp X-quang.

  • 例文: 胸の痛みを調べるために、レントゲン撮影を行った。

  • (Để kiểm tra cơn đau ngực, tôi đã thực hiện chụp X-quang.)

(20) お会計 / 支払 (Okaikei / Shiharai): Quầy thanh toán viện phí.

  • 例文: 診察と薬の処方が終わったら、お会計の順番を待ちます。

  • (Khám và kê đơn xong, tôi chờ đến lượt thanh toán viện phí.)

Phần 3: Mua thuốc & Hiệu thuốc (Kusuri to Yakkyoku)

(1) 薬局 / 調剤薬局 (Yakkyoku / Chouzai yakkyoku): Hiệu thuốc tây (cấp thuốc theo đơn bác sĩ).

  • 例文: 病院の隣にある調剤薬局で処方箋を渡して薬を受け取る。

  • (Tôi đưa đơn thuốc ở hiệu thuốc cạnh bệnh viện để nhận thuốc.)

(2) 薬剤師 (Yakuzaishi): Dược sĩ.

  • 例文: 薬剤師さんから薬の飲み方や副作用について説明を受けた。

  • (Tôi đã được dược sĩ giải thích về cách uống thuốc và tác dụng phụ.)

(3) 飲み薬 (Nomigusuri): Thuốc uống dạng viên/nước.

  • 例文: 医師の指示通り、この飲み薬を食後に1日3回飲む。

  • (Theo chỉ dẫn của bác sĩ, uống thuốc này ngày 3 lần sau bữa ăn.)

(4) 頓服薬 (Tonpukuyaku): Thuốc uống khi có cơn đau cấp tính (như sốt cao, đau đầu dữ dội).

  • 例文: 熱が38度を超えた時だけに飲む頓服薬も処方してもらった。

  • (Tôi cũng được kê thuốc uống hạ sốt dùng riêng khi nhiệt độ vượt quá 38 độ.)

(5) 塗り薬 (Nurigusuri): Thuốc bôi ngoài da.

  • 例文: 湿疹がかゆいので、医師にもらった塗り薬を薄く塗る。

  • (Vì mẩn ngứa nên tôi bôi một lớp mỏng thuốc bôi được bác sĩ cho.)

(6) 目薬 (Megusuri): Thuốc nhỏ mắt.

  • 例文: 目の乾燥を防ぐため、保湿成分が入った目薬をさす。

  • (Để tránh khô mắt, tôi nhỏ thuốc mắt chứa thành phần dưỡng ẩm.)

(7) 副作用 (Fukusayou): Tác dụng phụ của thuốc.

  • 例文: この薬は眠くなる副作用があるので、運転は避けてください。

  • (Thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ nên hãy tránh lái xe.)

(8) 用法・用量 (Youhou / Youryou): Liều lượng và cách dùng thuốc.

  • 例文: 薬の箱や袋に書かれている用法・用量を必ず守ってください。

  • (Nhất định phải tuân thủ cách dùng và liều lượng ghi trên vỏ hộp hoặc túi thuốc.)

(9) 食前・食後 (Shokuzen / Shokugo): Trước bữa ăn / Sau bữa ăn.

  • 例文: 胃薬は食前に、ビタミン剤は食後に飲んでください。

  • (Thuốc đau dạ dày uống trước ăn, còn vitamin uống sau ăn.)

(10) ジェネリック医薬品 (Jenerikku iyakuhin): Thuốc generic (thuốc gốc thay thế giá rẻ hơn).

  • 例文: 医療費を抑えるために、ジェネリック医薬品に変更してもらった。

  • (Để tiết kiệm chi phí y tế, tôi đã nhờ đổi sang thuốc generic.)

(11) 市販薬 (Shihanyaku): Thuốc không cần kê đơn (bán tự do tại drugstore).

  • 例文: 軽い頭痛だったので、薬局で市販薬を買って飲んだ。

  • (Vì đau đầu nhẹ nên tôi đã ra hiệu thuốc mua thuốc không kê đơn uống.)

(12) ドラッグストア (Doraggusutora): Cửa hàng tiện lợi / Tiệm thuốc tổng hợp (Matsumoto Kiyoshi, Welcia...).

  • 例文: 日用品や風邪の市販薬を買いに、近くのドラッグストアへ行いた。

  • (Tôi đi đến tiệm drugstore gần nhà để mua đồ dùng sinh hoạt và thuốc cảm thông thường.)

(13) 絆創膏 (Bansoukou): Băng cá nhân dán vết thương.

  • 例文: 指を切ってしまったので、水仕事の前に絆創膏を貼った。

  • (Vì bị đứt tay nên trước khi làm việc nước tôi đã dán băng cá nhân.)

(14) 熱さまシート (Atsusama shiito): Miếng dán hạ sốt.

  • 例文: 子供が熱を出したので、おデコに熱さまシートを貼って冷やす。

  • (Vì con bị sốt nên tôi dán miếng dán hạ sốt lên trán để làm mát.)

(15) 保険証忘れ (Hokenshou wasure): Sự cố quên mang thẻ bảo hiểm.

  • 例文: 保険証忘れの場合、一旦全額(10割)を支払って、後日返金手続きをすることになる。

  • (Trường hợp quên thẻ bảo hiểm, bạn sẽ phải tạm thời trả toàn bộ 100% rồi làm thủ tục nhận lại tiền thừa vào hôm sau.)

Các bài viết liên quan

Từ đồng âm khác nghĩa (Dōon-igi): Bẫy ngôn từ khiến người học trung cấp dịch sai hoàn toàn ngữ cảnh

2/9/2026Từ vựng

Trong tiếng Nhật, hiện tượng các từ có cách phát âm hoàn toàn giống nhau (hoặc trùng romaji/kana) nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt được gọi là Dōon-igi (同音異義). Đối với người học ở trình độ trung cấp, đây là một

12 lượt view

Thuật ngữ kinh doanh chuyên ngành (Business Jargon): Những từ viết tắt tiếng Anh pha tiếng Nhật hay gặp trong IT, Tài chính, Marketing

2/9/2026Từ vựng

Môi trường công sở tại các doanh nghiệp Nhật Bản (đặc biệt là các công ty IT, tập đoàn đa quốc gia và các công ty khởi nghiệp công nghệ) hiện nay sử dụng một hệ thống từ vựng lai tạo vô cùng độc đáo. Sự kết hợp giữa các

0 lượt view

PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)

2/9/2026Từ vựng

**PHẦN II: 50 TỪ TƯỢNG HÌNH PHỔ BIẾN (GITAIGO)** **(1) ニコニコ (Nikoniko):** Trạng thái mỉm cười hiền hậu, tươi tắn trên môi. - 祖母はいつも優しく **ニコニコ** と私たちの話を聞いてくれる。 *(Bà luôn mỉm cười hiền hậu lắng nghe câu chuyện của chúng tô

5 lượt view

PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)

2/9/2026Từ vựng

**PHẦN I: 50 TỪ TƯỢNG THANH PHỔ BIẾN (擬音語)** **(1) ワンワン (Wanwan):** Tiếng chó sủa vang dội, sủa to. - 庭で飼っている犬が知らない人に向かって **ワンワン** と激しく吠えている。 *(Con chó nuôi ở sân đang sủa vang dội và dữ dội hướng về phía người lạ.)* - 夜

9 lượt view

Thuê nhà tại Nhật : Từ vựng cốt lõi về Shikikin, Reikin và Hợp đồng nhà ở

28/8/2026Từ vựng

Hệ thống thuê nhà tại Nhật Bản nổi tiếng với nhiều khoản phí độc đáo và các thuật ngữ pháp lý phức tạp. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn tránh được những chi phí phát sinh bất ngờ và thương lượng hiệu quả. **Phần 1

5 lượt view
Bạn cần hỗ trợ ?