Từ vựng và mẫu câu chuyên dụng khi tham gia cuộc họp, thuyết trình (Presentation) bằng tiếng Nhật
Thuyết trình và tham gia họp bàn trong môi trường công sở Nhật Bản đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng không chỉ về mặt nội dung mà còn ở hệ thống từ vựng chuyên ngành, cấu trúc chuyển ý mượt mà và các mẫu câu dẫn dắt tự nhiên. Một bài thuyết trình thành công cần mở đầu bằng sự thu hút, triển khai luận điểm rành mạch bằng các từ nối chuẩn xác và khép lại bằng phần hỏi đáp đầy thuyết phục.
Phần 1: 50 Từ vựng chuyên dụng trong họp và thuyết trình
-
(1) プレゼンテーション (Purezenteeshon): Bài thuyết trình
-
(2) 司会 (Shikai): Người chủ trì cuộc họp / Người điều phối
-
(3) 参加者 (Sankasha): Người tham gia
-
(4) 議題 (Gidai): Chủ đề / Nghị trình cuộc họp
-
(5) 資料 (Shiryo): Tài liệu
-
(6) レジュメ (Rejume): Bản tóm tắt / Tài liệu phát tay
-
(7) プロジェクター (Purojekuta): Máy chiếu
-
(8) スクリーン (Sukuriin): Màn hình chiếu
-
(9) スライド (Suraido): Trang chiếu (Slide)
-
(10) レーザーポインター (Rezaapointa): Bút trình chiếu laser
-
(11) 結論 (Ketsuron): Kết luận / Điểm mấu chốt
-
(12) 目的 (Mokuteki): Mục đích
-
(13) 背景 (Haikei): Bối cảnh / Nguyên nhân gốc rễ
-
(14) 概要 (Gaiyo): Bản tóm tắt / Tổng quan
-
(15) 詳細 (Shosai): Chi tiết cụ thể
-
(16) データ (Deeta): Dữ liệu
-
(17) グラフ (Gurafu): Biểu đồ
-
(18) 統計 (Tokei): Số liệu thống kê
-
(19) 割合 (Wariai): Tỷ lệ phần trăm / Tỷ trọng
-
(20) 傾向 (Keiko): Xu hướng
-
(21) 分析 (Bunseki): Phân tích
-
(22) 提案 (Teian): Đề xuất / Ý kiến giải pháp
-
(23) 計画 (Keikaku): Kế hoạch
-
(24) スケジュール (Sukejuuru): Lịch trình / Tiến độ
-
(25) 予算 (Yosan): Ngân sách
-
(26) コスト (Kosuto): Chi phí
-
(27) 利益 (Rieki): Lợi nhuận
-
(28) 目標 (Mokuhyo): Mục tiêu
-
(29) 課題 (Kadai): Vấn đề / Thách thức cần giải quyết
-
(30) 対策 (Taisaku): Biện pháp đối phó / Phương án giải quyết
-
(31) 解決策 (Kaiketsusaku): Giải pháp khắc phục
-
(32) リスク (Risuku): Rủi ro
-
(33) 効果 (Koka): Hiệu quả / Tác dụng
-
(34) 影響 (Eikyo): Sự ảnh hưởng
-
(35) 優先順位 (Yusen jun'i): Thứ tự ưu tiên
-
(36) 決定事項 (Kettei jiko): Các vấn đề đã được quyết định
-
(37) 議事録 (Gijiroku): Biên bản cuộc họp
-
(38) 質疑応答 (Shitsugi outo): Phần hỏi đáp (Q&A)
-
(39) 意見 (Iken): Ý kiến cá nhân
-
(40) 質問 (Shitsumon): Câu hỏi
-
(41) 回答 (Kaito): Câu trả lời / Phản hồi
-
(42) 指摘 (Shiteki): Sự chỉ ra lỗi sai / Góp ý
-
(43) 承認 (Shonin): Sự phê duyệt / Chấp thuận
-
(44) 却下 (Kyakka): Sự bác bỏ / Từ chối
-
(45) 延期 (Enki): Sự hoãn lại
-
(46) 中断 (Chudan): Sự gián đoạn / Tạm dừng
-
(47) 結論づける (Ketsuronzukeru): Đi đến kết luận
-
(48) 共有する (Kyoyu suru): Chia sẻ thông tin
-
(49) 検討する (Kentou suru): Xem xét / Cân nhắc
-
(50) 実施する (Jisshi suru): Triển khai thực hiện
Phần 2: 50 Mẫu câu chuẩn mực điều phối cuộc họp và thuyết trình
Nhóm 1: Mở đầu cuộc họp và thuyết trình
(1) お時間になりましたので、ただいまより会議を始めます。
Đã đến giờ, xin phép bắt đầu hội nghị ngay bây giờ.
(2) 本日は、お集まりいただき誠にありがとうございます。
Chân thành cảm ơn quý vị đã tề tựu đông đủ ngày hôm nay.
(3) 本日のプレゼンテーションを担当いたします、〇〇と申します。
Tôi tên là 〇〇, phụ trách bài thuyết trình ngày hôm nay.
(4) 本日のアジェンダについて、簡単にご説明いたします。
Tôi xin phép trình bày ngắn gọn về chương trình nghị sự hôm nay.
(5) 本日の会議の目的は、新プロジェクトの方向性を決めることです。
Mục tiêu cốt lõi của cuộc họp hôm nay là quyết định định hướng cho dự án mới.
Nhóm 2: Chuyển ý và điều phối nội dung
(6) それでは、次のスライドに進みます。
Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển sang slide tiếp theo.
(7) 次に、詳細なデータについてご説明いたします。
Tiếp theo, tôi xin giải thích chi tiết về các số liệu cụ thể.
(8) ここで、現在の市場の傾向について見てみましょう。
Tại đây, chúng ta hãy cùng xem xét xu hướng thị trường hiện tại.
(9) 視点を変えて、コストの面から考えてみます。
Thay đổi góc nhìn, chúng ta hãy phân tích dưới khía cạnh chi phí.
(10) 先ほど申し上げた点について、もう少し詳しくお話しします。
Tôi xin phép diễn giải chi tiết hơn về điểm vừa đề cập trước đó.
Nhóm 3: Nhấn mạnh và minh họa dữ liệu
(11) このグラフをご覧いただくと、売上の増加がよく分かります。
Quan sát biểu đồ này, có thể thấy rõ sự gia tăng mạnh mẽ của doanh thu.
(12) 特に注目していただきたいのは、この数値の部分です。
Phần số liệu này là điểm mà quý vị cần đặc biệt lưu tâm.
(13) 昨年の同期と比較して、約20%の伸びを記録しました。
So với cùng kỳ năm ngoái, chúng ta đã ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 20%.
(14) 重要なポイントは、いかにリスクを最小限に抑えるかです。
Điểm mấu chốt nằm ở phương thức kiểm soát rủi ro ở mức tối thiểu.
(15) 具体的な事例を挙げてご説明いたします。
Tôi xin phép Ví dụ thông qua các trường hợp thực tế cụ thể.
Nhóm 4: Thảo luận, xin ý kiến và tương tác
(16) この件に関して、何かご意見はございますか。
Liên quan đến vấn đề này, quý vị có ý kiến đóng góp nào không ạ?
(17) 皆様はこの点についてどう思われますか。
Mọi người có suy nghĩ như thế nào về điểm này?
(18) 鈴木さん、このアイデアについて補足していただけますか。
Anh Suzuki, anh có thể bổ sung thêm ý kiến về ý tưởng này được không ạ?
(19) 一度ここで、皆様のご見解を伺いたいと思います。
I xin phép được lắng nghe quan điểm của toàn thể quý vị tại đây.
(20) 異論がなければ、この方向で進めたいと思います。
Nếu không có ý kiến trái chiều, chúng ta sẽ tiến hành theo hướng này.
Nhóm 5: Đặt câu hỏi và làm rõ vấn đề
(21) 申し訳ありませんが、今の説明の箇所をもう一度お願いできますか。
Thành thật xin lỗi, anh có thể giảng giải lại phần vừa rồi một lần nữa được không?
(22) そのデータの算出根拠について教えていただけますでしょうか。
Anh có thể chia sẻ cơ sở tính toán của bộ dữ liệu đó được không ạ?
(23) 私の理解に間違いがなければ、こういうことでしょうか。
Nếu tôi lĩnh hội không nhầm, ý của anh là như thế này phải không?
(24) その課題に対する具体的な対策はあるのでしょうか。
Đã có phương án đối phó cụ thể nào dành cho bài toán đó chưa ạ?
(25) スケジュールに遅れが出た場合のバックアッププランはありますか。
Chúng ta đã có kế hoạch dự phòng khi tiến độ bị chậm trễ chưa?
Nhóm 6: Tóm tắt và kết luận vấn đề
(26) 本日の議論を総括させていただきます。
Tôi xin phép được đúc kết lại toàn bộ nội dung thảo luận ngày hôm nay.
(27) 最終的な結論として、以下の3点に集約されます。
Kết luận cuối cùng được quy tụ vào 3 điểm cốt lõi sau đây.
(28) これまでの話をまとめますと、次のようになります。
Tóm lược các vấn đề đã trao đổi từ đầu đến giờ, chúng ta rút ra kết luận sau.
(29) 本日の決定事項を確認させていただきます。
Tôi xin phép xác nhận lại các hạng mục đã được thông qua trong ngày hôm nay.
(30) 今後のアクションプランについて決定いたします。
Chúng ta sẽ chốt lại kế hoạch hành động tiếp theo.
Nhóm 7: Xử lý phần hỏi đáp (Q&A)
(31) これより質疑応答に移ります。どなたかご質問はございませんか。
Bây giờ chúng ta chuyển sang phần hỏi đáp. Quý vị có câu hỏi nào không ạ?
(32) 貴重なご質問をいただき、ありがとうございます。
Xin trân trọng cảm ơn câu hỏi vô cùng quý giá của anh/chị.
(33) ただいまのご質問について、データを確認してお答えいたします。
Đối với câu hỏi vừa rồi, tôi sẽ kiểm tra lại dữ liệu rồi xin phép phản hồi.
(34) その点につきましては、後ほどメールにて回答させていただきます。
Về khía cạnh đó, tôi sẽ gửi câu trả lời chi tiết qua email sau.
(35) 時間の都合上、最後の質問とさせていただきます。
Vì thời lượng có hạn, đây sẽ là câu hỏi cuối cùng chúng ta tiếp nhận.
Nhóm 8: Kết thúc cuộc họp và cảm ơn
(36) 以上をもちまして、本日の会議を終了いたします。
Với nội dung vừa rồi, tôi xin tuyên bố kết thúc cuộc họp ngày hôm nay.
(37) 本日は貴重なご意見をいただき、誠にありがとうございました。
Chân thành cảm ơn những ý kiến đóng góp quý báu của mọi người ngày hôm nay.
(38) 次回の定例ミーティングは、来週の火曜日同時刻に行います。
Buổi họp định kỳ tiếp theo sẽ diễn ra vào khung giờ này vào thứ Ba tuần tới.
(39) 本日の議事録は、後ほどメールで共有いたします。
Bản biên bản cuộc họp hôm nay sẽ được chia sẻ qua email sau đây.
(40) 皆様、本日はお疲れ様でした。
Mọi người hôm nay đã vất vả rồi.
Nhóm 9: Thừa nhận, đồng ý và từ chối khéo léo trong họp
(41) ご指摘の通り、その点については見直しが必要ですね。
Đúng như anh/chị đã chỉ ra, điểm đó quả thực cần phải được xem xét lại.
(42) 貴重なご提案をいただき、ありがとうございます。前向きに検討します。
Xin cảm ơn đề xuất quý giá. Chúng tôi sẽ cân nhắc một cách tích cực.
(43) 非常に興味深い意見ですが、現在の予算では少し難しいかと存じます。
Đây là ý kiến rất thú vị, nhưng ngặt nỗi với ngân sách hiện tại thì có lẽ hơi khó khăn.
(44) その案は素晴らしいですが、リスクの面で懸念が残ります。
Phương án đó rất tuyệt vời, tuy nhiên vẫn còn những nỗi lo ngại về mặt rủi ro.
(45) おっしゃることは分かりますが、別の方法も検討する価値があります。
Tôi hiểu điều anh/chị chia sẻ, nhưng phương án khác cũng rất đáng để cân nhắc.
Nhóm 10: Quản lý thời gian và chuyển tiếp
(46) 時間が押しておりますので、次の議題に移らせていただきます。
Do thời gian đang trôi qua nhanh, tôi xin phép chuyển sang chủ đề tiếp theo.
(47) この件についての議論は、これくらいにさせていただきます。
Cuộc thảo luận về vấn đề này xin phép được tạm dừng tại đây.
(48) 詳しい資料はお手元に配付しておりますので、後ほどご覧ください。
Tài liệu chi tiết đã được phát tận tay, xin mời quý vị nghiên cứu thêm sau.
(49) 本日の会議はこれで予定していた内容をすべて網羅いたしました。
Cuộc họp hôm nay đã bao hàm toàn bộ nội dung theo kế hoạch đề ra.
(50) それでは、散会といたします。お疲れ様でした。
Vậy xin phép giải tán cuộc họp. Mọi người đã vất vả rồi.
Các bài viết liên quan

30 mẫu câu tiếng Nhật chuẩn mực tiếp đón khách hàng từ sân bay đến văn phòng
Hệ thống lời thoại được chia thành các tình huống thực tế, sử dụng kính ngữ (Keigo) cấp độ cao nhất để thể hiện sự tôn kính tuyệt đối với đối tác. **1. Khoảnh khắc đón tiếp tại sân bay (Kuukou de no Omotenashi)** ようこそ日本へ

Cấu trúc và quy chuẩn viết một Email công sở (ビジネスメール) hoàn hảo: Từ tiêu đề đến lời chào kết thúc
Trong giao tiếp kinh doanh tại Nhật Bản, email không chỉ đơn thuần là công cụ trao đổi thông tin mà còn là thước đo đánh giá sự chuyên nghiệp, văn hóa làm việc và mức độ tôn trọng đối tác của một cá nhân hay doanh nghiệp

Văn hóa Hou-Ren-So (Hô - Ren - Sô): Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận, chìa khóa sinh tồn trong công ty Nhật
Môi trường công sở Nhật Bản từ lâu đã định hình bởi sự kỷ luật nghiêm ngặt, tính quy củ và tinh thần đồng đội đạt đến độ chuẩn xác cao. Trong một hệ thống vận hành đòi hỏi sự đồng bộ tuyệt đối đến từng chi tiết nhỏ, năng

Mẫu câu ví dụ xử lý vấn đề và đàm phán trong kinh doanh tiếng Nhật
Trong quá trình hợp tác với các đối tác Nhật Bản, vấn đề xảy ra là điều không thể tránh khỏi hoàn toàn (từ sự cố chất lượng sản phẩm, chậm trễ tiến độ, cho đến những hiểu lầm văn hóa nghiêm trọng). Điểm khác biệt giữa mộ

Sử dụng Kenjougo II (Khiêm nhường ngữ đặc biệt) trong đàm phán thương mại đỉnh cao
Trong hệ thống kính ngữ tiếng Nhật (*Keigo*), **Kenjougo II** (còn gọi là *Kensongou* hay Khiêm nhường ngữ đặc biệt - 謙譲語Ⅱ) đóng vai trò là "vũ khí tối thượng" trong nghệ thuật ngoại giao công sở, đặc biệt khi giao tiếp

Ví dụ xử lý khủng hoảng và xin lỗi thương mại bằng tiếng Nhật
Trong kiến trúc giao thương doanh nghiệp Nhật Bản, cơ chế ứng phó khủng hoảng và văn hóa tạ lỗi (*shazai*) không đơn thuần là một thủ tục ứng xử mang tính ngoại giao, mà là một phép thử có tính sống còn đối với uy tín củ