Sử dụng Kenjougo II (Khiêm nhường ngữ đặc biệt) trong đàm phán thương mại đỉnh cao
Trong hệ thống kính ngữ tiếng Nhật (Keigo), Kenjougo II (còn gọi là Kensongou hay Khiêm nhường ngữ đặc biệt - 謙譲語Ⅱ) đóng vai trò là "vũ khí tối thượng" trong nghệ thuật ngoại giao công sở, đặc biệt khi giao tiếp với các khách hàng lớn (Okyakusama / Tokui-saki). Khác với Kenjougo I (vốn dùng để hạ thấp hành động của người nói hướng về phía đối phương), Kenjougo II là nhóm động từ hạ thấp chính chủ thể người nói xuống, nhằm mục đích tôn vinh không gian giao tiếp và đối tác một cách tuyệt đối mà không cần chỉ rõ đối tượng trực tiếp nhận tác động của hành động. Việc vận dụng tinh tế nhóm từ này trong các cuộc đàm phán thương mại biểu thị tư thế khiêm nhường sâu sắc, phong thái chuyên nghiệp đỉnh cao và là bệ phóng vững chắc kiến tạo lòng tin tuyệt đối với các tập đoàn lớn.
20 cấu trúc Kenjougo II chuẩn mực trong đàm phán thương mại (Kèm phụ đề và Ví dụ thực tế)
1. 申す (Mousu - Nói / Tự gọi tên mình hoặc hành động của mình)
-
Ý nghĩa: Dùng khi người nói tự xưng tên hoặc tường thuật lại lời mình/nhóm mình nói với đối phương.
-
Câu ví dụ: 「お見積りの件につきまして、私から佐藤部長へ申し伝えておきます。」
→ Về vấn đề báo giá, tôi xin phép sẽ chuyển lời lại với Trưởng phòng Sato ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh thương lượng điều chỉnh giá cả dịch vụ):
- Nhân viên kinh doanh (Yamada): お見積りの件につきまして、私から佐藤部長へ申し伝えておきます。社内調整の上、改めてご連絡差し上げます。
→ Về vấn đề bảng báo giá, tôi xin phép sẽ trực tiếp chuyển lời lại với Trưởng phòng Sato. Sau khi tiến hành điều chỉnh nội bộ, chúng tôi sẽ liên lạc lại với quý công ty ạ.)
- Khách hàng (Đại diện đối tác): お手数をおかけしますが、前向きにご検討いただけますと幸いです。
→ Làm phiền anh chị rồi, rất mong nhận được sự cân nhắc tích cực từ phía bên mình.)
2. 致す (Itasu - Làm / Thực hiện công việc)
-
Ý nghĩa: Dạng khiêm nhường đặc biệt của động từ する (làm), thể hiện tinh thần cam kết cao độ trong việc thực thi nhiệm vụ.
-
Câu ví dụ: 「来週の月曜日に、新しいご提案資料をメールにてお送り致します。」
→ Vào thứ Hai tuần sau, chúng tôi xin phép gửi tài liệu đề xuất mới qua email ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh cam kết thời hạn nộp tài liệu dự án):
- Nhân viên (Tanaka): 来週の月曜日に、新しいご提案資料をメールにてお送り致します。今しばらくお待ちいただけますでしょうか。
→ Vào thứ Hai tuần tới, chúng tôi xin phép gửi tài liệu đề xuất cải tiến qua email. Quý khách có thể vui lòng chờ đợi thêm một chút được không ạ?)
- Khách hàng: 承知いたしました。内容をしっかり確認させていただきます。
→ Tôi đã rõ. Chúng tôi sẽ kiểm tra thật kỹ lưỡng nội dung.)
3. 参る (Mairu - Đi / Đến văn phòng đối tác)
-
Ý nghĩa: Biểu thị hành động di chuyển của bản thân hoặc nhóm mình đến một địa điểm của khách hàng.
-
Câu ví dụ: 「明日の午後14時に、御社のオフィスへお伺い参ります。」
→ Vào lúc 14 giờ chiều mai, chúng tôi xin phép đến văn phòng của quý công ty ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh chuẩn bị cuộc họp trực tiếp tại trụ sở đối tác):
- Nhân viên (Suzuki): 明日の午後14時に、御社のオフィスへお伺い参ります。当日はよろしくお願いいたします。
→ Vào lúc 14 giờ chiều ngày mai, chúng tôi xin phép đến văn phòng của quý công ty. Rất mong nhận được sự đón tiếp trong ngày mai ạ.)
- Khách hàng: お気をつけてお越しください。お待ちしております。
→ Xin hãy chú ý an toàn khi di chuyển nhé. Chúng tôi đang chờ đón.)
4. おる (Oru - Đang ở / Có mặt tại vị trí làm việc)
-
Ý nghĩa: Khiêm nhường ngữ chỉ trạng thái tồn tại của bản thân hoặc người trong nội bộ công ty.
-
Câu ví dụ: 「あいにく担当の鈴木はただいま席を外しておりまして、15時頃に戻る予定でございます。」
→ Rất tiếc là anh Suzuki phụ trách hiện đang vắng mặt, dự kiến khoảng 15 giờ sẽ quay lại ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh tiếp nhận cuộc gọi khẩn từ đối tác lớn):
- Nhân viên trực tổng đài (Watanabe): お電話ありがとうございます。あいにく担当の鈴木はただいま席を外しておりまして、15時頃に戻る予定でおる次第でございます。
→ Cảm ơn quý khách đã gọi điện. Rất tiếc là nhân viên phụ trách Suzuki hiện đang rời khỏi chỗ ngồi, dự kiến khoảng 15 giờ sẽ có mặt trở lại ạ.)
- Khách hàng: 分かりました。では、15時以降に改めてこちらからお電話します。
→ Tôi đã hiểu. Vậy lát nữa sau 15 giờ tôi sẽ gọi lại.)
5. 伺う (Ukagau - Nghe / Hỏi / Thăm dò ý kiến)
-
Ý nghĩa: Dùng khi muốn xin phép lắng nghe, tiếp thu ý kiến hoặc đến thăm trụ sở đối tác.
-
Câu ví dụ: 「御社の新規プロジェクトについて、詳しいご要望を直接お伺いしたく存じます。」
→ Về dự án mới của quý công ty, chúng tôi rất mong muốn được trực tiếp lắng nghe những yêu cầu chi tiết ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh thiết lập buổi khảo sát nhu cầu khách hàng):
- Trưởng nhóm (Nakamura): 御社の新規プロジェクトについて、詳しいご要望を直接お伺いしたく存じます。ご都合の良いお日にちはございますでしょうか。
→ Về dự án mới của quý công ty, chúng tôi rất muốn được trực tiếp lắng nghe những yêu cầu chi tiết. Không biết quý công ty có ngày nào thuận lợi không ạ?)
- Khách hàng: 来週の水曜日であれば、終日対応可能です。
→ Nếu là thứ Tư tuần tới thì tôi có thể tiếp đón cả ngày.)
6. 拝見する (Haiken suru - Xem / Đọc tài liệu của khách)
-
Ý nghĩa: Hạ thấp hành động nhìn, đọc các văn bản, tài liệu, bản vẽ kỹ thuật do khách hàng cung cấp.
-
Câu ví dụ: 「先ほどメールでお送りいただいた仕様書を、ただいま拝見しております。」
→ Tôi đang xin phép xem qua bản tài liệu kỹ thuật mà quý khách vừa gửi qua email lúc nãy ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh phản hồi nhanh khi nhận tài liệu thầu):
- Kỹ sư trưởng (Yamamoto): 先ほどメールでお送りいただいた仕様書を、ただいま拝見しております。非常に緻密なご設計ですね。
→ Bảng thông số kỹ thuật mà quý khách vừa gửi qua email lúc nãy, chúng tôi đang xin phép đọc hiểu. Quả là một thiết kế vô cùng tỉ mỉ.)
- Khách hàng: ありがとうございます。不明点があればいつでもご質問ください。
→ Cảm ơn anh. Nếu có điểm nào chưa rõ xin cứ đặt câu hỏi bất cứ lúc nào.)
7. お目にかかる (O ni kakaru - Gặp gỡ đối tác)
-
Ý nghĩa: Khiêm nhường ngữ chỉ hành động diện kiến, gặp gỡ nhân vật quan trọng phía khách hàng.
-
Câu ví dụ: 「来週の展示会会場にて、社長様に直接お目にかかるのを楽しみにしております。」
→ Tôi rất mong chờ được diện kiến trực tiếp Giám đốc tại khu vực triển lãm tuần tới ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh xác nhận lịch hẹn tại sự kiện lớn):
- Giám đốc kinh doanh (Kato): 来週の展示会会場にて、社長様に直接お目にかかるのを楽しみにしております。新製品のご説明ができることを光栄に思います。
→ Tôi rất mong đợi có cơ hội diện kiến trực tiếp Giám đốc tại khu vực triển lãm tuần tới. Thật vinh hạnh khi được trực tiếp thuyết minh về sản phẩm mới.)
- Đại diện đối tác: こちらこそ、当日お会いできるのを社員一同心よりお待ちしております。
→ Chính tôi mới là người mong đợi, toàn thể nhân viên chúng tôi rất trông chờ ngày gặp mặt.)
8. 存じる (Zonjiru - Nghĩ / Cho rằng / Cảm thấy)
-
Ý nghĩa: Biểu thị trạng thái suy nghĩ, nhận định mang tính tôn trọng và cẩn trọng cao độ của người nói.
-
Câu ví dụ: 「今回の契約条件につきましては、十分検討する価値があると存じます。」
→ Về điều kiện hợp đồng lần này, tôi cho rằng hoàn toàn có giá trị để cân nhắc kỹ lưỡng ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh đánh giá đề xuất thương mại):
- Chuyên viên tư vấn (Inoue): 今回の契約条件につきましては、長期的なシナジーを生む上で十分検討する価値があると存じます。
→ Về điều kiện hợp đồng lần này, tôi cho rằng hoàn toàn có giá trị để cân nhắc nghiêm túc nhằm tạo ra hiệu ứng cộng hưởng dài hạn.)
- Khách hàng: その点にご賛同いただきありがとうございます。前向きに進めましょう。
→ Cảm ơn anh đã đồng tình với điểm đó. Chúng ta hãy cùng tiến hành theo chiều hướng tích cực nhé.)
9. 申し上げる (Moushiageru - Nói / Gửi lời chúc mừng / Gửi lời cảm ơn)
-
Ý nghĩa: Dùng trong các biểu thức trang trọng khi gửi lời cảm ơn, lời chúc mừng hoặc trình bày ý kiến với cấp trên/khách hàng.
-
Câu ví dụ: 「本日はご多忙の中、弊社ブースにお越しいただきましたことを心より御礼申し上げます。」
→ Hôm nay, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc vì quý khách đã cất công ghé thăm gian hàng của chúng tôi dù rất bận rộn.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh khai mạc hội chợ thương mại quốc tế):
- Đại diện công ty (Saitou): 本日はご多忙の中、弊社ブースにお越しいただきましたことを心より御礼申し上げます。誠にありがとうございます。
→ Hôm nay, dù rất bận rộn nhưng quý khách vẫn cất công ghé thăm gian hàng của chúng tôi, tôi xin thành tâm gửi lời tạ ơn sâu sắc. Thực sự cảm ơn quý khách rất nhiều.)
- Khách hàng: 注目している製品でしたので、直接見ることができて良かったです。
→ Đây là sản phẩm mà chúng tôi rất quan tâm, thật tuyệt khi có thể tận mắt chiêm ngưỡng.)
10. 承る (Uketamawaru - Tiếp nhận đơn hàng / Lắng nghe yêu cầu)
-
Ý nghĩa: Động từ khiêm nhường mang sắc thái trang trọng bậc nhất khi tiếp thu đơn đặt hàng, chỉ thị hoặc nguyện vọng của đối tác lớn.
-
Câu ví dụ: 「お客様からいただいた貴重なご意見は、社内でしっかりと承りました。」
→ Những ý kiến đóng góp quý báu từ phía quý khách, chúng tôi đã xin ghi nhận đầy đủ trong nội bộ công ty.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh tiếp nhận yêu cầu thay đổi kỹ thuật phút chót):
- Trưởng bộ phận sản xuất (Matsumoto): お客様からいただいたカスタム仕様の追加ご要望、確かに承りました。すぐに対応チームに指示を出します。
→ Yêu cầu bổ sung về thông số tùy chỉnh mà quý khách vừa đưa ra, chúng tôi đã chính thức tiếp nhận. Tôi sẽ lập tức chỉ đạo đội ngũ triển khai ngay.)
- Khách hàng: 納期に間に合うよう、よろしくお願いいたします。
→ Nhờ anh chị chú ý tiến độ để kịp thời hạn bàn giao nhé.)
11. いたす (Itasu - Dạng khiêm nhường bổ trợ cấu trúc xử lý sự cố)
-
Ý nghĩa: Nhấn mạnh hành động tự gánh vác trách nhiệm giải quyết vấn đề từ phía doanh nghiệp.
-
Câu ví dụ: 「万が一不具合が発生した場合は、全額弊社負担にて速やかに対応いたします。」
→ Nếu không may phát sinh lỗi, chúng tôi xin phép nhanh chóng xử lý và chi trả toàn bộ chi phí thuộc về phía công ty.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh cam kết bảo hành sản phẩm công nghiệp nặng):
- Kỹ sư trưởng (Fujita): 万が一運用開始後に不具合が発生した場合は、全額弊社負担にて速やかに対応いたす所存でございます。
→ Nếu không may phát sinh lỗi kỹ thuật sau khi vận hành, chúng tôi xin mang tâm nguyện nhanh chóng xử lý bằng toàn bộ chi phí do công ty chúng tôi chi trả.)
- Khách hàng: そのお言葉を信じて発注書を正式に発行いたします。
→ Tin tưởng vào lời cam kết đó của anh chị, chúng tôi sẽ chính thức phát hành đơn đặt hàng.)
12. おる (Oru - Cấu trúc tiếp diễn đang thực hiện: 〜ておる)
-
Ý nghĩa: Diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại với thái độ khiêm nhường, tập trung cao độ.
-
Câu ví dụ: 「ただいまエンジニアチームが一丸となってシステムの修復作業を進めておる次第です。」
→ Hiện tại, đội ngũ kỹ sư đang đồng lòng tiến hành công việc khôi phục hệ thống.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh báo cáo tình trạng xử lý sự cố mạng lưới cho đối tác):
- Trưởng phòng CNTT (Oota): ただいまエンジニアチームが一丸となってシステムの修復作業を進めておる次第です。もう少々お待ちください。
→ Vào lúc này, đội ngũ kỹ sư đang đồng lòng đẩy mạnh công tác khôi phục hệ thống. Xin quý khách vui lòng chờ đợi thêm một lát.)
- Khách hàng: 復旧のメドが立ちましたら、すぐに一報を入れてください。
→ Ngay khi nắm được mốc thời gian có thể khôi phục, hãy thông báo cho chúng tôi lập tức nhé.)
13. 参る (Mairu - Đối mặt với thử thách / Khó khăn trong đàm phán)
-
Ý nghĩa: Thể hiện tinh thần kiên cường, sẵn sàng dấn thân vào các mục tiêu khắc nghiệt mà đối tác đặt ra.
-
Câu ví dụ: 「お客様からの厳しいご指摘を真摯に受け止め、改善に向けて一歩一歩参ります。」
→ Chúng tôi xin đón nhận những chỉ trích khắt khe từ quý khách với thái độ cầu thị, và sẽ từng bước khắc phục.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh tiếp thu phản hồi khắt khe về chất lượng dịch vụ):
- Giám đốc điều hành (Murakami): お客様からの厳しいご指摘を真摯に受け止め、改善に向けて一歩一歩着実に参ります。信頼回復にご期待ください。
→ Chúng tôi xin tiếp nhận những lời chỉ trích khắt khe của quý khách một cách chân thành, và sẽ từng bước vững chắc tiến hành cải tiến. Xin hãy kỳ vọng vào nỗ lực phục hồi niềm tin của chúng tôi.)
- Khách hàng: 口先だけでなく、実際の行動で証明してください。
→ Đừng chỉ nói bằng lời, hãy chứng minh bằng hành động thực tế nhé.)
14. 申し上げる (Moushiageru - Trình bày / Báo cáo nội dung mới)
-
Ý nghĩa: Dùng khi người nói tiến hành thuyết trình, trình bày hoặc báo cáo các mục quan trọng trước mặt khách hàng.
-
Câu ví dụ: 「次回の定例会議におけるアジェンダの変更点について、私からご申し上げます。」
→ Về những điểm thay đổi trong chương trình nghị sự của cuộc họp định kỳ tới, tôi xin phép được trình bày ạ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh điều chỉnh chương trình họp hội đồng quản trị đối tác):
- Thư ký hội đồng (Ishikawa): 次回の定例会議におけるアジェンダの変更点について、私から詳細を申し上げます。お手元の資料をご覧ください。
→ Về các điểm thay đổi trong chương trình nghị sự của cuộc họp định kỳ tới, tôi xin phép được trình bày chi tiết. Kính mời quý vị xem qua tài liệu trên tay ạ.)
- Khách hàng: 了承しました。その変更点に異存はありません。
→ Chúng tôi đã nắm được. Không có ý kiến phản đối nào với điểm thay đổi đó.)
15. 伺う (Ukagau - Thăm dò ý kiến / Xin ý kiến chỉ đạo)
-
Ý nghĩa: Hạ thấp tư thế để thỉnh cầu, xin phép thăm dò định hướng hoặc ý muốn từ phía lãnh đạo đối tác.
-
Câu ví dụ: 「今後の契約更新の件につきまして、御社のご意向を一度お伺いできますでしょうか。」
→ Về vấn đề gia hạn hợp đồng sắp tới, tôi có thể xin phép hỏi qua ý định của quý công ty được không ạ?
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh chuẩn bị đàm phán tái ký kết hợp đồng năm):
- Quản lý tài khoản (Aoki): 来期以降の契約更新の件につきまして、御社のご意向を一度お伺いできますでしょうか。
→ Về vấn đề gia hạn hợp đồng từ kỳ tài chính tới trở đi, tôi xin phép được thăm dò trước ý định của quý công ty có được không ạ?)
- Khách hàng: 基本的には継続する方向ですが、コスト面の再調整が必要です。
→ Về cơ bản chúng tôi định hướng tiếp tục, tuy nhiên cần phải tái điều chỉnh lại khía cạnh chi phí.)
16. 拝見する (Haiken suru - Xem xét báo cáo tài chính / Dữ liệu mật của đối tác)
-
Ý nghĩa: Khiêm nhường ngữ khi tiếp cận các dữ liệu kinh doanh tối mật do đối tác chia sẻ.
-
Câu ví dụ: 「ご提示いただいた財務データの詳細を、これから慎重に拝見いたします。」
→ Chúng tôi xin phép sẽ xem xét cẩn thận chi tiết dữ liệu tài chính mà quý khách vừa cung cấp từ bây giờ.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh phân tích chỉ số tài chính trước thềm sáp nhập):
- Chuyên gia kiểm toán (Maeda): ご提示いただいた財務データの詳細を、チーム全体でこれから慎重に拝見いたします。
→ Chi tiết dữ liệu tài chính mà quý khách vừa trình bày, toàn bộ đội ngũ của chúng tôi xin phép sẽ xem xét thật cẩn trọng từ bây giờ.)
- Khách hàng: 機密保持に十分留意の上、分析を進めてください。
→ Xin hãy chú ý đầy đủ đến việc bảo mật thông tin và tiến hành phân tích nhé.)
17. お目にかかる (O ni kakaru - Diện kiến đối tác chiến lược cấp cao)
-
Ý nghĩa: Biểu thị sự vinh dự lớn lao khi được gặp gỡ các nhân vật chóp bu của tập đoàn đối tác.
-
Câu ví dụ: 「半期に一度の重要な商談の場で、皆様に再びお目にかかれることを光栄に思います。」
→ Thật vinh hạnh khi lại được diện kiến tất cả quý vị tại buổi đàm phán chiến lược quan trọng nửa năm một lần.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh khai mạc hội nghị thượng đỉnh đối tác chiến lược):
- Chủ tịch tập đoàn (Hasegawa): 半期に一度の重要な商談の場で、皆様に再びお目にかかれることを心より光栄に存じます。
→ Thật sự vinh dự từ đáy lòng khi lại được diện kiến tất cả quý vị tại bàn đàm phán chiến lược định kỳ nửa năm một lần này.)
- Đối tác chiến lược: こちらこそ、今期の素晴らしい成果を共にお祝いできることを嬉しく思います。
→ Chính tôi mới là người cảm thấy vui mừng vì có thể cùng nhau chúc mừng thành quả tuyệt vời của kỳ này.)
18. 存じる (Zonjiru - Mong muốn thiết tha / Ấp ủ hợp tác lâu dài)
-
Ý nghĩa: Thể hiện ý nguyện, khát vọng chân thành được đồng hành bền chặt cùng đối tác.
-
Câu ví dụ: 「今後とも末永く良好なパートナーシップを築いていけますよう、切に存じ上げております。」
→ Chúng tôi vô cùng hy vọng có thể xây dựng mối quan hệ đối tác lâu dài và tốt đẹp với quý công ty trong thời gian tới.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh phát biểu trong tiệc chiêu đãi ký kết hợp đồng lớn):
- Giám đốc ngoại vụ (Endou): 今後とも末永く良好なパートナーシップを築いていけますよう、弊社一同、切に存じ上げております。
→ Để có thể tiếp tục gây dựng mối quan hệ đối tác tốt đẹp dài lâu về sau, toàn thể công ty chúng tôi vô cùng ấp ủ và mong mỏi điều đó.)
- Khách hàng: 共に成長できるよう、今後ともよろしくお願いします。
→ Để có thể cùng nhau phát triển, rất mong tiếp tục nhận được sự hợp tác trong tương lai.)
19. 申し上げる (Moushiageru - Gửi lời tạ lỗi chính thức và trang trọng)
-
Ý nghĩa: Dùng trong các thông cáo hoặc lời phát biểu tạ lỗi mang tính đại diện cho cả tập thể trước khách hàng.
-
Câu ví dụ: 「製品の納品遅延により多大なるご迷惑をおかけしましたこと、重ねてお詫び申し上げます。」
→ Một lần nữa, chúng tôi xin gửi lời xin lỗi sâu sắc vì đã gây ra sự bất tiện lớn do chậm trễ tiến độ giao hàng.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh cuộc họp xin lỗi trực tiếp cấp cao):
- Tổng giám đốc (Nishimura): 製品の納品遅延により多大なるご迷惑をおかけしましたこと、代表として重ねて心よりお詫び申し上げます。
→ Việc gây ra phiền toái to lớn do chậm trễ thời gian bàn giao sản phẩm, với tư cách đại diện, tôi xin thành tâm cúi đầu tạ lỗi một lần nữa.)
- Khách hàng: 今後はこのようなことがないよう、徹底的な対策をお願いします。
→ Hãy thực hiện các biện pháp triệt để để từ nay không xảy ra tình trạng tương tự nhé.)
20. 承る (Uketamawaru - Ghi nhận đơn hàng quy mô lớn / Dự án trọng điểm)
-
Ý nghĩa: Tiếp nhận các hợp đồng, đơn đặt hàng lớn với thái độ trân trọng và cam kết tối đa.
-
Câu ví dụ: 「ご要望の追加オーダーにつきまして、確かに承りました。至急手配を進めます。」
→ Về đơn hàng đặt bổ sung theo yêu cầu của quý khách, chúng tôi đã chính thức tiếp nhận. Tiến trình chuẩn bị sẽ được đẩy nhanh lập tức.
-
Ví dụ thực tế (Bối cảnh chốt đơn hàng bổ sung số lượng lớn dịp cao điểm):
- Trưởng phòng kinh doanh (Morita): ご要望いただきました追加の大型オーダー、確かに承りました。工場と調整し、至急手配を進めさせていただきます。
→ Đơn đặt hàng quy mô lớn bổ sung mà quý khách vừa yêu cầu, chúng tôi đã chính thức tiếp nhận. Chúng tôi sẽ tiến hành điều phối với nhà máy và khẩn trương thúc đẩy thủ tục chuẩn bị ạ.)
- Khách hàng: 頼みにしていますよ。スケジュール厳守でお願いします。
→ Đặt trọn niềm tin vào anh chị đấy. Xin hãy tuân thủ tuyệt đối lịch trình nhé.)
Các bài viết liên quan

30 mẫu câu tiếng Nhật chuẩn mực tiếp đón khách hàng từ sân bay đến văn phòng
Hệ thống lời thoại được chia thành các tình huống thực tế, sử dụng kính ngữ (Keigo) cấp độ cao nhất để thể hiện sự tôn kính tuyệt đối với đối tác. **1. Khoảnh khắc đón tiếp tại sân bay (Kuukou de no Omotenashi)** ようこそ日本へ

Cấu trúc và quy chuẩn viết một Email công sở (ビジネスメール) hoàn hảo: Từ tiêu đề đến lời chào kết thúc
Trong giao tiếp kinh doanh tại Nhật Bản, email không chỉ đơn thuần là công cụ trao đổi thông tin mà còn là thước đo đánh giá sự chuyên nghiệp, văn hóa làm việc và mức độ tôn trọng đối tác của một cá nhân hay doanh nghiệp

Văn hóa Hou-Ren-So (Hô - Ren - Sô): Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận, chìa khóa sinh tồn trong công ty Nhật
Môi trường công sở Nhật Bản từ lâu đã định hình bởi sự kỷ luật nghiêm ngặt, tính quy củ và tinh thần đồng đội đạt đến độ chuẩn xác cao. Trong một hệ thống vận hành đòi hỏi sự đồng bộ tuyệt đối đến từng chi tiết nhỏ, năng

Mẫu câu ví dụ xử lý vấn đề và đàm phán trong kinh doanh tiếng Nhật
Trong quá trình hợp tác với các đối tác Nhật Bản, vấn đề xảy ra là điều không thể tránh khỏi hoàn toàn (từ sự cố chất lượng sản phẩm, chậm trễ tiến độ, cho đến những hiểu lầm văn hóa nghiêm trọng). Điểm khác biệt giữa mộ

Ví dụ xử lý khủng hoảng và xin lỗi thương mại bằng tiếng Nhật
Trong kiến trúc giao thương doanh nghiệp Nhật Bản, cơ chế ứng phó khủng hoảng và văn hóa tạ lỗi (*shazai*) không đơn thuần là một thủ tục ứng xử mang tính ngoại giao, mà là một phép thử có tính sống còn đối với uy tín củ

Cẩm nang chuẩn hóa văn bản công sở Nhật Bản: Nghệ thuật viết Đơn xin nghỉ phép và Báo cáo tiến độ (日報 - Nippou)
Trong thiết chế văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, hệ thống văn thư hành chính nội bộ không đơn thuần mang tính chất ghi nhận thông tin, mà cấu thành nên một thước đo chuẩn mực phản ánh năng lực nhận thức, tinh thần trách nh