30 mẫu câu tiếng Nhật chuẩn mực tiếp đón khách hàng từ sân bay đến văn phòng
Hệ thống lời thoại được chia thành các tình huống thực tế, sử dụng kính ngữ (Keigo) cấp độ cao nhất để thể hiện sự tôn kính tuyệt đối với đối tác.
1. Khoảnh khắc đón tiếp tại sân bay (Kuukou de no Omotenashi)
ようこそ日本へお越しくださいました。フライトはいかがでしたでしょうか。
→ Rất hân hạnh được chào đón ngài/bà đến Nhật Bản. Chuyến bay của ngài/bà có thuận lợi không ạ?
本日お会いできますことを、心より楽しみにしておりました。
→ Chúng tôi đã rất mong chờ được gặp ngài/bà ngày hôm nay.
お車へご案内いたします。こちらへどうぞ。
→ Xin mời ngài/bà đi theo lối này để ra xe.
お荷物はお持ちしましょうか。こちらでお預かりいたします。
→ Hành lý của ngài/bà có nặng lắm không ạ? Để tôi xách giúp ngài/bà nhé.
ホテルまで車で約40分ほどかかります。どうぞお寛ぎください。
→ Chúng ta sẽ di chuyển về khách sạn, thời gian đi mất khoảng 40 phút.
本日は少し冷え込みますので、どうぞお体にお気をつけください。
→ Nhiệt độ ngoài trời hôm nay hơi lạnh, xin ngài/bà hãy mặc thêm áo ấm.
オフィスへ向かう前に、何かお飲み物などいかがでしょうか。
→ Ngài/bà có muốn dừng chân nghỉ ngơi hay dùng chút nước trước khi về văn phòng không ạ?
車の準備が整っております。どうぞご乗車ください。
→ Xe đã sẵn sàng rồi, xin mời ngài/bà lên xe.
車内の温度調節にご希望がございましたら、いつでもお申し付けください。
→ Dọc đường đi, nếu ngài/bà cần điều hòa nhiệt độ xin cứ tự nhiên nói với tôi.
本日はこのような大切なお客様をお迎えでき、大変光栄に存じます。
→ Tôi rất vinh hạnh khi được trực tiếp đón tiếp vị khách quý như ngài/bà ngày hôm nay.
2. Nghi thức chào đón khi bước chân vào văn phòng (Ofisu de no Mukaeire)
よくぞ弊社へお越しくださいました。心より歓迎いたします。
→ Chào mừng ngài/bà đã đến thăm trụ sở công ty chúng tôi.
会議室へご案内いたします。準備万端整えております。
→ Xin mời ngài/bà bước vào phòng họp, mọi thứ đã được chuẩn bị sẵn sàng.
お疲れでございましょう。どうぞ中央のお席におかけください。
→ Xin lỗi vì sự bất tiện nhỏ khi di chuyển, xin mời ngài/bà ngồi vị trí trung tâm.
当社自慢のお茶でございます。どうぞお召し上がりください。
→ Đây là trà xanh đặc sản của chúng tôi, xin mời ngài/bà dùng thử.
まもなく弊社の社長が参りますので、少々お待ちくださいませ。
→ Chủ tịch của chúng tôi hiện đang chuẩn bị và sẽ ra mắt ngài/bà trong vài phút nữa.
改めまして、弊社のプロジェクトメンバーをご紹介いたします。
→ Xin trân trọng giới thiệu, đây là các thành viên chủ chốt trong ban quản lý của chúng tôi.
資料はご用意してございます。こちらをご覧ください。
→ Chúng tôi đã biên soạn tài liệu bằng ngôn ngữ của ngài/bà để tiện theo dõi.
Wi-Fiの接続情報でございます。どうぞご自由にお使いください。
→ Nếu ngài/bà cần sử dụng mạng Wi-Fi, đây là mật khẩu truy cập bảo mật.
お手洗いは廊下の突き当たり左手でございます。ご案内いたします。
→ Phòng vệ sinh nằm ở ngay phía cuối hành lang bên trái, tôi xin phép được dẫn đường.
本日の有意義な意見交換を、大変楽しみにしておりました。
→ Chúng tôi rất mong đợi buổi trao đổi chiến lược quan trọng ngày hôm nay.
3. Hoàn tất công việc, tiễn khách và lời hẹn tương lai (Omiokuri to Saikai no Yakusoku)
本日は大変有意義なお時間をいただき、誠にありがとうございました。
→ Buổi trao đổi hôm nay vô cùng hiệu quả, chúng tôi vô cùng biết ơn sự hợp tác của ngài/bà.
エレベーターが到着いたしました。どうぞお乗りください。
→ Thang máy đã đến, xin mời ngài/bà bước vào trước.
お車までお供いたします。足元にお気をつけください。
→ Tôi sẽ trực tiếp tiễn ngài/bà ra tận xe để đảm bảo không có sơ sót nào.
お忙しい中、弊社まで足をお運びいただき重ねて御礼申し上げます。
→ Cảm ơn ngài/bà đã cất công đến thăm văn phòng chúng tôi giữa lịch trình bận rộn.
日本滞在が素晴らしいものとなりますよう、心よりお祈り申し上げます。
→ Chúc ngài/bà có một chuyến công tác tại Nhật Bản thật suôn sẻ và nhiều kỷ niệm đẹp.
ホテルにお戻りになりましたら、どうぞゆっくりとお休みください。
→ Khi về đến khách sạn, xin ngài/bà hãy nghỉ ngơi thật tốt để lấy lại sức khỏe.
ご要望がございましたら、いつでも遠慮なく私にお申し付けください。
→ Mọi yêu cầu phát sinh trong thời gian tới, xin hãy cứ trực tiếp liên hệ với tôi.
また近い将来、再びお迎えできる日を心よりお待ちしております。
→ Chúng tôi rất mong sẽ sớm được đón tiếp ngài/bà quay trở lại Nhật Bản trong thời gian tới.
お車が出発いたします。こちらから失礼いたします。
→ Xe đã khởi động, xin phép cho tôi được cúi chào tiễn biệt ngài/bà tại đây.
両社の固い絆とますますのご発展を、心より祈念いたしております。
→ Mong rằng mối quan hệ hợp tác giữa hai bên sẽ ngày càng bền chặt và phát triển rực rỡ.
Các bài viết liên quan

Cấu trúc và quy chuẩn viết một Email công sở (ビジネスメール) hoàn hảo: Từ tiêu đề đến lời chào kết thúc
Trong giao tiếp kinh doanh tại Nhật Bản, email không chỉ đơn thuần là công cụ trao đổi thông tin mà còn là thước đo đánh giá sự chuyên nghiệp, văn hóa làm việc và mức độ tôn trọng đối tác của một cá nhân hay doanh nghiệp

Văn hóa Hou-Ren-So (Hô - Ren - Sô): Báo cáo - Liên lạc - Thảo luận, chìa khóa sinh tồn trong công ty Nhật
Môi trường công sở Nhật Bản từ lâu đã định hình bởi sự kỷ luật nghiêm ngặt, tính quy củ và tinh thần đồng đội đạt đến độ chuẩn xác cao. Trong một hệ thống vận hành đòi hỏi sự đồng bộ tuyệt đối đến từng chi tiết nhỏ, năng

Mẫu câu ví dụ xử lý vấn đề và đàm phán trong kinh doanh tiếng Nhật
Trong quá trình hợp tác với các đối tác Nhật Bản, vấn đề xảy ra là điều không thể tránh khỏi hoàn toàn (từ sự cố chất lượng sản phẩm, chậm trễ tiến độ, cho đến những hiểu lầm văn hóa nghiêm trọng). Điểm khác biệt giữa mộ

Sử dụng Kenjougo II (Khiêm nhường ngữ đặc biệt) trong đàm phán thương mại đỉnh cao
Trong hệ thống kính ngữ tiếng Nhật (*Keigo*), **Kenjougo II** (còn gọi là *Kensongou* hay Khiêm nhường ngữ đặc biệt - 謙譲語Ⅱ) đóng vai trò là "vũ khí tối thượng" trong nghệ thuật ngoại giao công sở, đặc biệt khi giao tiếp

Ví dụ xử lý khủng hoảng và xin lỗi thương mại bằng tiếng Nhật
Trong kiến trúc giao thương doanh nghiệp Nhật Bản, cơ chế ứng phó khủng hoảng và văn hóa tạ lỗi (*shazai*) không đơn thuần là một thủ tục ứng xử mang tính ngoại giao, mà là một phép thử có tính sống còn đối với uy tín củ

Cẩm nang chuẩn hóa văn bản công sở Nhật Bản: Nghệ thuật viết Đơn xin nghỉ phép và Báo cáo tiến độ (日報 - Nippou)
Trong thiết chế văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, hệ thống văn thư hành chính nội bộ không đơn thuần mang tính chất ghi nhận thông tin, mà cấu thành nên một thước đo chuẩn mực phản ánh năng lực nhận thức, tinh thần trách nh