Mẫu câu sử dụng lập tờ trình dự án (企画書 ) . Chuẩn mực trong doanh nghiệp nhật bản
Trong môi trường doanh nghiệp Nhật Bản, tờ trình dự án (企画書 - Kikakusho) là tài liệu chiến lược tối quan trọng nhằm thuyết phục ban lãnh đạo phê duyệt ngân sách, nhân lực và định hướng phát triển. Ngôn ngữ trong Kikakusho phải đạt độ sắc bén về tư duy logic, minh bạch về mặt số liệu kinh tế, tập trung tuyệt đối vào hiệu quả chi phí, lợi ích đầu tư và tính khả thi thực tế.
Hệ thống các cấu trúc ngữ pháp chuyên dụng dưới đây được phân loại theo chức năng, kèm theo các mẫu câu chuẩn mực (bao gồm 20 mẫu câu bổ sung chuyên sâu) sẽ giúp bạn nâng tầm kỹ năng soạn thảo tài liệu chiến lược kinh doanh.
1. Cấu trúc đặt vấn đề và phân tích sự cần thiết của dự án
Phần mở đầu của Kikakusho phải vạch trần được nỗi đau (pain point) của doanh nghiệp, chỉ rõ những điểm nghẽn trong hiện trạng hoặc bối cảnh thị trường đang đòi hỏi một sự thay đổi mang tính cấp thiết.
-
〜が課題となっている / 〜が浮き彫りになっている (~ga kadai to natte iru / ~ga ukibori ni natte iru): Đang trở thành vấn đề cấp thiết / Đang nổi cộm lên
-
既存顧客のリピート率低下が現在の大きな課題となっている。 (Tỷ lệ khách hàng quay lại mua sắm sụt giảm đang là vấn đề lớn hiện nay.)
-
部署間における情報共有の非効率性が浮き彫りになっている。 (Sự kém hiệu quả trong việc chia sẻ thông tin giữa các phòng ban đang nổi cộm lên.)
-
-
〜に対応すべく / 〜を背景として (~ni taiou subeku / ~wo haikei to shite): Nhằm ứng phó với... / Đặt trong bối cảnh...
-
市場の急速なデジタル化に対応すべく、新サービスの立ち上げを提案する。 (Nhằm ứng phó với quá trình số hóa thị trường diễn ra nhanh chóng, tôi xin đề xuất khởi động dịch vụ mới.)
-
人手不足が深刻化する背景を鑑み、業務効率化の抜本的な対策が急務である。 (Đặt trong bối cảnh tình trạng thiếu hụt nhân sự đang trở nên trầm trọng, việc đưa ra đối sách triệt để về tối ưu hiệu suất là nhu cầu cấp bách.)
-
-
〜の現状を打破するため / 〜を改善する目的で (~no genjyou wo daha suru tame / ~wo kaizen suru mokuteki de): Nhằm phá vỡ hiện trạng... / Với mục đích cải thiện...
-
営業効率の停滞を打破するため、CRMツールの導入を計画した。 (Nhằm phá vỡ sự đình trệ trong hiệu suất kinh doanh, chúng tôi đã lên kế hoạch đưa công cụ CRM vào áp dụng.)
-
属人化した業務プロセスを改善する目的で、マニュアルの標準化を進める。 (Nhằm mục đích cải thiện quy trình nghiệp vụ mang tính cá thể hóa, chúng tôi tiến hành chuẩn hóa tài liệu hướng dẫn.)
-
-
〜というボトルネックが深刻化しております (~to iu botorunekku ga shinkokuka shite orimasu): Điểm nghẽn mang tên... đang trở nên trầm trọng
- サプライチェーンにおけるボトルネックが深刻化しております。 (Điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng đang trở nên vô cùng trầm trọng.)
-
〜において構造的な課題を抱えております (~ni oite kouzouteki na kadai wo kakaete orimasu): Đang ôm lấy những vấn đề mang tính cấu trúc tại...
- 現行の収益モデルにおいて構造的な課題を抱えております。 (Chúng tôi đang vướng phải những vấn đề mang tính cấu trúc trong mô hình doanh thu hiện hành.)
-
〜の改善が急務であると判断し、〜 (~no kaizen ga kyuumu de aru to handan shi, ~): Phán đoán rằng việc cải thiện... là cấp bách nên...
- 顧客対応スピードの改善が急務であると判断し、本企画を立案いたしました。 (Phán đoán rằng việc cải thiện tốc độ phản hồi khách hàng là nhu cầu cấp bách nên chúng tôi đã lập ra bản kế hoạch này.)
-
〜の波に乗り遅れる危機感から、〜 (~no nami ni noriokureru kikikan kara, ~): Xuất phát từ cảm giác khủng hoảng vì sợ bỏ lỡ làn sóng...
- AI活用化の波に乗り遅れる危機感から、先行投資に踏切るべきである。 (Xuất phát từ cảm giác khủng hoảng vì sợ bỏ lỡ làn sóng ứng dụng AI, chúng tôi cần mạnh dạn thực hiện đầu tư đón đầu.)
2. Cấu trúc đề xuất giải pháp và mục tiêu chiến lược
Phần thân bài của tờ trình vạch ra giải pháp tối ưu, giải thích rõ cơ chế vận hành và cách thức mà dự án sẽ giải quyết triệt để các vấn đề đã nêu ở phần đặt vấn đề.
-
〜を図る / 〜を目的とする (~wo hakaru / ~wo mokuteki to suru): Nhằm mục đích đạt được / Hướng tới việc...
-
本企画は、業務プロセスの自動化によるコスト削減を図るものである。 (Dự án này hướng tới mục đích cắt giảm chi phí thông qua việc tự động hóa các quy trình nghiệp vụ.)
-
顧客満足度(CS)の最大化を図ることを目的としています。 (Hướng tới mục đích đạt mức tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.)
-
-
〜を導入することにより / 〜を活用して (~wo dounyuu suru koto ni yori / ~wo katsuyou shite): Thông qua việc đưa vào áp dụng / Bằng cách tận dụng...
-
AIチャットボットを導入することにより、カスタマーサポートの負荷を軽減する。 (Thông qua việc đưa AI chatbot vào vận hành, chúng tôi sẽ giảm thiểu gánh nặng cho bộ phận chăm sóc khách hàng.)
-
既存の顧客データベースを活用して、クロスセルを促進する。 (Bằng cách tận dụng cơ sở dữ liệu khách hàng hiện có, chúng tôi thúc đẩy việc bán chéo sản phẩm.)
-
-
〜を主軸として展開する / 〜を中心とした施策 (~wo shujuku to shite tenkai suru / ~wo chuushin to shita sisaku): Triển khai lấy... làm trục chính / Biện pháp xoay quanh...
-
SNSマーケティングを主軸として、若年層への認知度拡大を図る。 (Lấy marketing mạng xã hội làm trục chính, chúng tôi hướng tới việc mở rộng độ nhận diện đối với giới trẻ.)
-
現場スタッフのヒアリングを中心とした施策を構築する。 (Xây dựng biện pháp xoay quanh việc lấy ý kiến lắng nghe từ nhân viên tại hiện trường.)
-
-
〜をテコにして、事業の拡大を図ります (~wo teko ni shite, jigyou no kakudai wo hakarimasu): Dùng... làm đòn bẩy để mở rộng kinh doanh
- 今回の特許技術をテコにして、海外市場への展開を図ります。 (Dùng công nghệ được cấp bằng sáng chế lần này làm đòn bẩy để mở rộng sang thị trường nước ngoài.)
-
〜をパッケージ化した総合的なアプローチです (~wo pakkeji ka shita sougou teki na apuroochi desu): Là phương pháp tiếp cận tổng thể được đóng gói thành...
- コンサルティングとシステム導入をパッケージ化した総合的なアプローチです。 (Đây là phương pháp tiếp cận tổng thể tích hợp dịch vụ tư vấn và đưa hệ thống vào gói gọn.)
-
〜を段階的に実装するロードマップを描いております (~wo dankaikai ni jissou suru roodomappu wo egaite orimasu): Vẽ ra lộ trình triển khai... theo từng giai đoạn
- 半年ごとに機能を拡張し、段階的に実装するロードマップを描いております。 (Chúng tôi vạch ra lộ trình mở rộng tính năng và triển khai theo từng giai đoạn nửa năm một lần.)
-
〜をコア・コンピタンスとして位置づけます (~wo koa konpitansu to shite ichidzukemasu): Định vị... làm năng lực cốt lõi cạnh tranh
- 独自のデータ分析力をコア・コンピタンスとして位置づけます。 (Định vị năng lực phân tích dữ liệu độc quyền làm năng lực cốt lõi cạnh tranh.)
3. Cấu trúc dự báo hiệu quả kinh tế và tính khả thi
Phần chốt hạ mang tính quyết định sự sống còn của tờ trình: Chứng minh bằng số liệu, dự báo tài chính, thời gian hoàn vốn và khẳng định giá trị đầu tư cho ban lãnh đạo.
-
〜が見込まれる / 〜が期待できる (~ga mikomareru / ~ga kitai dekiru): Dự kiến sẽ đạt được / Có kỳ vọng...
-
本システムの導入により、年間で約20%の工数削減が見込まれます。 (Thông qua việc đưa hệ thống này vào, dự kiến sẽ cắt giảm được khoảng 20% nhân công/thời gian làm việc trong năm.)
-
売上高の15%増という多大なシナジー効果が期待できます。 (Có thể kỳ vọng vào hiệu ứng đồng lực to lớn với mức tăng 15% doanh thu.)
-
-
〜に値する / 〜の価値がある (Xứng đáng để... / Có giá trị đầu tư...)
-
初期投資はかかるものの、長期的な収益向上に値するプロジェクトである。 (Mặc dù tốn chi phí đầu tư ban đầu, nhưng đây là dự án xứng đáng để đầu tư nhằm nâng cao lợi nhuận dài hạn.)
-
経営基盤を強固にする上で、多大な投資価値がある。 (Có giá trị đầu tư to lớn trong việc củng cố vững chắc nền tảng quản trị kinh doanh.)
-
-
〜にほかならない / 〜他ならない (Chính là / Không gì khác ngoài...)
- 本プロジェクトの成功は、社内リソースの最適配分にほかならない。 (Sự thành công của dự án này chính là nhờ sự phân bổ tối ưu các nguồn lực nội bộ.)
-
〜投資対効果(ROI)の早期回収が可能です (~toushi tai kouka no souki kaishuu ga kanou desu): Có khả năng thu hồi sớm tỷ suất hoàn vốn đầu tư
- 自動化による人件費削減により、投資対効果(ROI)の早期回収が可能です。 (Nhờ việc cắt giảm chi phí nhân sự thông qua tự động hóa, chúng tôi có khả năng thu hồi vốn đầu tư một cách nhanh chóng.)
-
〜の損益分岐点を1年以内に迎える見通しです (~no son'eki bunkiten wo ichinen inai ni mukaeru mitoushi desu): Triển vọng đạt điểm hòa vốn... trong vòng chưa đầy 1 năm
- 徹底したコスト管理により、損益分岐点を1年以内に迎える見通しです. (Nhờ quản lý chi phí triệt để, chúng tôi có triển vọng đạt điểm hòa vốn trong vòng chưa đầy 1 năm.)
-
〜という財務的メリットをもたらします (~to iu zaimu teki na meritto wo motarashimasu): Mang lại lợi ích tài chính là...
- 固定費の大幅なスリム化という財務的メリットをもたらします。 (Mang lại lợi ích tài chính là tinh giản đáng kể phần chi phí cố định.)
-
〜リスクを最小限に抑えた堅実な計画となっております (~risuku wo saishougen ni osaneta kenshitsu na kikaku to natte orimasu): Trở thành kế hoạch vững chắc hạn chế tối đa rủi ro...
- 既存資産を流用することで、投資リスクを最小限に抑えた堅実な計画となっております。 (Bằng việc tận dụng lại tài sản hiện có, đây là bản kế hoạch vững chắc hạn chế tối đa rủi ro đầu tư.)
-
〜がもたらす経済的インパクトは計り知れません (~ga motarosu keizai teki inpakuto wa hakarishiremasen): Tác động kinh tế mà... mang lại là không thể đo đếm hết
- 新市場開拓がもたらす経済的インパクトは計り知れません。 (Tác động kinh tế mà việc khai phá thị trường mới mang lại là không thể đo đếm hết.)
Các bài viết liên quan

Cấu trúc ngữ pháp câu điều hành cuộc họp (Facilitation): Mời gọi ý kiến, tóm tắt và chốt thời hạn
Trong vai trò chủ trì hoặc điều hành cuộc họp (**ファシリテーション - Facilitation**) tại doanh nghiệp Nhật Bản, nghệ thuật dẫn dắt đòi hỏi sự khéo léo để kích thích sự tham gia của mọi người, hệ thống hóa thông tin cô đọng và ấn

Cấu trúc câu phỏng vấn tuyển dụng (Shuukatsu / Tenshoku): Cân bằng giữa khiêm nhường và thể hiện năng lực
Trong phỏng vấn xin việc tại Nhật Bản, nghệ thuật đối đáp đòi hỏi sự kết hợp tinh tế giữa **thái độ khiêm nhường (Kenjougo/Kenson)** để thể hiện sự tôn trọng và tính cầu thị, đồng thời phải **làm nổi bật năng lực cốt lõi

Mẫu ngữ pháp đưa ra ý kiến phản biện (Feedback) mang tính xây dựng trong công sở Nhật Bản
Trong văn hóa công sở Nhật Bản, việc đưa ra ý kiến phản biện hoặc góp ý trái chiều (**異議申し立て / フィードバック - Igi moushitate / Feedback**) đòi hỏi sự khéo léo đặc biệt để không làm tổn thương lòng tự trọng của đối phương, trá

Cấu trúc câu điều kiện và giả định trong họp bàn chiến lược kinh doanh
Trong các cuộc họp chiến lược kinh doanh tại doanh nghiệp Nhật Bản, việc đưa ra dự báo, tính toán rủi ro và hoạch định phương án dự phòng đòi hỏi việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc **câu điều kiện (Conditional sentences

Mẫu ngữ pháp từ chối cấp cao trong tiếng nhật thương mại
Trong văn hóa công sở Nhật Bản, từ chối không chỉ đơn thuần là nói "không", mà là một nghệ thuật ngoại giao đỉnh cao. Để từ chối khách hàng hoặc cấp trên mà không làm tổn hại đến mối quan hệ hay thể diện của đối phương,

Tổng hợp 20 cấu trúc ngữ pháp "sống còn" cho văn bản luận và Email thương mại chuẩn Nhật
Trong văn phong viết luận chuyên sâu (bài luận kinh doanh, báo cáo nghiên cứu) và Email thương mại (**ビジネスメール - Business Email**) tại Nhật Bản, việc sử dụng chính xác các cấu trúc ngữ pháp mang tính khách quan, lịch sự c