Tiếng nhật cuộc sống

Ngôn ngữ mạng xã hội thế hệ mới : [ Phần 1 ] Nhóm từ viết tắt kinh tế (Abbreviation & Slang ký tự)

đăng bởi Super Admin · 2/9/2026

Nhóm từ này sinh ra từ nhu cầu tối ưu hóa số lượng ký tự trên các nền tảng mạng xã hội và thói quen rút gọn từ của giới trẻ. Việc lạm dụng hoặc dùng sai ngữ cảnh sẽ khiến bạn trở nên lỗi thời hoặc gây khó hiểu cho người đối diện.

50 từ viết tắt kinh tế phổ biến và cách dùng thực tế

  • (1) JK (Joshi Kousei): Nữ sinh trung học phổ thông.

    • Ví dụ: 彼女は今 JK だから、流行りのカフェにとても詳しい。(Cô ấy bây giờ là nữ sinh trung học nên rất rành các quán cà phê theo xu hướng.)

    • Ví dụ: JKの間でこのスマホケースが大流行している。(Chiếc ốp điện thoại này đang cực kỳ thịnh hành trong giới nữ sinh trung học.)

  • (2) DK (Danshi Kousei): Nam sinh trung học phổ thông.

    • Ví dụ: あの DKたちのグループは放課後にいつもサッカーをしている。(Nhóm nam sinh trung học kia lúc nào cũng đá bóng sau giờ học.)

    • Ví dụ: 最近の DK はファッションにもかなり気を使っている。(Nam sinh trung học dạo này cũng rất chú trọng đến thời trang.)

  • (3) JC (Joshi Chuugakusei): Nữ sinh trung học cơ sở.

    • Ví dụ: JC に人気のあるアイドルグループのライブに行ってきた。(Tôi đã đi dự buổi biểu diễn của nhóm nhạc thần tượng được giới nữ sinh cấp hai yêu thích.)

    • Ví dụ: 妹は今 JC で、毎日のように友達とチャットをしている。(Em gái tôi hiện là nữ sinh cấp hai và ngày nào cũng chat với bạn bè.)

  • (4) JD (Joshi Daigasei): Nữ sinh đại học.

    • Ví dụ: カフェでアルバイトをしている JD と知り合った。(Tôi quen một nữ sinh đại học đang làm thêm ở quán cà phê.)

    • Ví dụ: 多くの JD が卒業旅行の計画を立て始めている。(Nhiều nữ sinh đại học đang bắt đầu lên kế hoạch du lịch tốt nghiệp.)

  • (5) JS (Joshi Shougakusei): Nữ sinh tiểu học.

    • Ví dụ: ランドセルを背負った JS が元気に登校していく。(Các em nữ sinh tiểu học đeo cặp sách đang vui vẻ đến trường.)
  • (6) YK (Yometai Koto): Điều muốn nói.

    • Ví dụ: 今日の会議で一番 YK はプロジェクトの予算についてだった。(Điểm muốn nói nhất trong cuộc họp hôm nay là về ngân sách dự án.)
  • (7) KY (Kuki Yomanai): Người không biết đọc không khí, vô duyên.

    • Ví dụ: 彼はみんなが真面目に話している時に冗談を言って、完全に KY だった。(Anh ấy nói đùa lúc mọi người đang bàn chuyện nghiêm túc nên hoàn toàn vô duyên.)

    • Ví dụ: 空気を読めない発言をして KY と言われないように気をつけよう。(Hãy cẩn thận để không nói những câu thiếu tế nhị rồi bị coi là kẻ vô duyên.)

  • (8) MM (Maji de Mendou): Thật là phiền phức quá đi.

    • Ví dụ: 明日の朝早く起きなければならないなんて MM だ。(Việc phải dậy thật sớm vào sáng mai thật là phiền phức quá đi.)

    • Ví dụ: 面倒な書類作成の仕事は MM だから後回しにしよう。(Công việc làm giấy tờ rắc rối này rất phiền nên cứ để làm sau đi.)

  • (9) OT (Otsukare Sama): Cám ơn vả vất vả rồi.

    • Ví dụ: 今日も残業お疲れ様でした、OT!(Hôm nay lại tăng ca vất vả rồi, cảm ơn nhé!)
  • (10) PC (Personal Computer): Máy tính cá nhân.

    • Ví dụ: 新しい PC を購入したので、設定作業に時間がかかっている。(Vì tôi vừa mua máy tính cá nhân mới nên mất thời gian cài đặt.)
  • (11) SNS (Social Networking Service): Mạng xã hội.

    • Ví dụ: 彼は毎日自分の日常を SNS に投稿している。(Anh ấy đăng tải cuộc sống thường ngày của mình lên mạng xã hội mỗi ngày.)
  • (12) DM (Direct Message): Tin nhắn trực tiếp.

    • Ví dụ: 気になる商品があったので、お店に DM で問い合わせた。(Vì có sản phẩm quan tâm nên tôi đã nhắn tin trực tiếp hỏi cửa hàng.)
  • (13) RT (Retweet / Re-post): Chia sẻ lại bài đăng.

    • Ví dụ: この面白い投稿を RT したら、たくさんのフォロワーが見てくれた。(Khi tôi chia sẻ lại bài đăng thú vị này, rất nhiều người theo dõi đã xem.)
  • (14) WG (Waku Waku Goki): Hồi hộp phấn khích.

    • Ví dụ: 明日はずっと行きたかった旅行なので、今から WG している。(Ngày mai là chuyến du lịch hằng ao ước nên từ giờ tôi đã rất hồi hộp phấn khích.)
  • (15) WIP (Work in Progress): Công việc đang tiến hành dở dang.

    • Ví dụ: 今描いているイラストはまだ WIP ですが、近いうちに完成させます。(Bức tranh tôi đang vẽ vẫn còn dang dở, nhưng tôi sẽ hoàn thành sớm.)
  • (16) TH (Thank You): Cảm ơn.

    • Ví dụ: プレゼントを送ってくれて本当に TH!(Cảm ơn bạn thật nhiều vì đã gửi quà tặng nhé!)
  • (17) FYI (For Your Information): Để bạn tham khảo thông tin.

    • Ví dụ: FYI ですが、明日の会議室が変更になりましたのでご注意ください。(Để bạn tham khảo, phòng họp ngày mai đã thay đổi nên hãy chú ý nhé.)
  • (18) ASAP (As Soon As Possible): Càng sớm càng tốt.

    • Ví dụ: この報告書を ASAP で提出してください。(Hãy nộp bản báo cáo này càng sớm càng tốt.)
  • (19) TBD (To Be Determined): Vẫn chưa quyết định, chờ xác định.

    • Ví dụ: 次回のイベント開催日はまだ TBD の状態です。(Ngày tổ chức sự kiện lần sau vẫn đang trong trạng thái chưa quyết định.)
  • (20) TBA (To Be Announced): Sẽ được thông báo sau.

    • Ví dụ: 合格発表の日時は TBA となっています。(Thời gian công bố kết quả sẽ được thông báo sau.)
  • (21) N/A (Not Applicable): Không áp dụng.

    • Ví dụ: この欄は該当者以外は N/A と書いてください。(Ô này những ai không thuộc diện thì hãy ghi là không áp dụng.)
  • (22) FAQ (Frequently Asked Questions): Các câu hỏi thường gặp.

    • Ví dụ: 困ったことがあれば、まずはホームページの FAQ を確認してください。(Nếu gặp rắc rối, trước hết hãy xác nhận phần câu hỏi thường gặp trên trang web.)
  • (23) PR (Public Relations): Quảng cáo, quan hệ công chúng.

    • Ví dụ: このインフルエンサーの投稿は企業からの PR 案件だ。(Bài đăng của người có sức ảnh hưởng này là dự án quảng cáo từ doanh nghiệp.)
  • (24) BGM (Background Music): Nhạc nền.

    • Ví dụ: カフェで流れている心地よい BGM を聴きながら本を読む。(Tôi đọc sách trong lúc nghe bản nhạc nền dễ chịu phát ra ở quán cà phê.)
  • (25) CM (Commercial Message): Quảng cáo truyền hình.

    • Ví dụ: テレビの CM で流れていた新しいお菓子を買ってみた。(Tôi đã mua thử loại bánh kẹo mới được phát trên quảng cáo truyền hình.)
  • (26) B2B (Business to Business): Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.

    • Ví dụ: うちの会社は主に B2B のソフトウェア開発を行っている。(Công ty chúng tôi chủ yếu thực hiện việc phát triển phần mềm giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp.)
  • (27) B2C (Business to Consumer): Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng.

    • Ví dụ: B2C のビジネスでは、お客様の意見が何よりも重要だ。(Trong kinh doanh hướng đến người tiêu dùng, ý kiến của khách hàng quan trọng hơn hết.)
  • (28) OJT (On-the-Job Training): Đào tạo tại chỗ trong công việc.

    • Ví dụ: 新入社員に対して先輩社員による丁寧な OJT が実施された。(Đào tạo tại chỗ cẩn thận bởi nhân viên tiền bối đã được thực hiện đối với nhân viên mới.)
  • (29) CEO (Chief Executive Officer): Giám đốc điều hành.

    • Ví dụ: 若い CEO が率いるITベンチャー企業が急成長している。(Công ty khởi nghiệp công nghệ do vị giám đốc điều hành trẻ tuổi dẫn dắt đang tăng trưởng nhanh chóng.)
  • (30) HR (Human Resources): Bộ phận nhân sự.

    • Ví dụ: 採用面接について HR の担当者と打ち合わせをした。(Tôi đã thảo luận với người phụ trách bộ phận nhân sự về buổi phỏng vấn tuyển dụng.)
  • (31) IT (Information Technology): Công nghệ thông tin.

    • Ví dụ: 彼は大学で IT について専門的に勉強した。(Anh ấy đã học chuyên sâu về công nghệ thông tin tại trường đại học.)
  • (32) AI (Artificial Intelligence): Trí tuệ nhân tạo.

    • Ví dụ: 最近の AI 技術の進歩には目を見張るものがある。(Sự tiến bộ của công nghệ trí tuệ nhân tạo dạo gần đây thật đáng kinh ngạc.)
  • (33) UI (User Interface): Giao diện người dùng.

    • Ví dụ: このアプリケーションは UI がシンプルでとても使いやすい。(Ứng dụng này có giao diện người dùng đơn giản và rất dễ sử dụng.)
  • (34) UX (User Experience): Trải nghiệm người dùng.

    • Ví dụ: 優れた UX を提供することがウェブサイト成功の鍵だ。(Việc cung cấp trải nghiệm người dùng xuất sắc là chìa khóa thành công của trang web.)
  • (35) LP (Landing Page): Trang đích quảng cáo.

    • Ví dụ: 新商品の販売促進のために専用の LP を作成した。(Chúng tôi đã tạo một trang đích chuyên biệt để thúc đẩy bán hàng sản phẩm mới.)
  • (36) SEO (Search Engine Optimization): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

    • Ví dụ: ブログのアクセス数を増やすために SEO 対策を徹底している。(Để tăng lượng truy cập blog, tôi đang triệt để thực hiện các biện pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.)
  • (37) KPI (Key Performance Indicator): Chỉ số đánh giá hiệu quả thực hiện công việc.

    • Ví dụ: 今月の売上目標を達成するための KPI を設定した。(Chúng tôi đã thiết lập chỉ số đánh giá hiệu quả để đạt được mục tiêu doanh thu tháng này.)
  • (38) ROI (Return on Investment): Tỷ suất sinh lợi trên đầu tư.

    • Ví dụ: マーケティング施策の ROI をしっかりと計算する必要がある。(Cần phải tính toán cẩn thận tỷ suất sinh lợi trên đầu tư của các biện pháp tiếp thị.)
  • (39) BtoB (Business to Business): Mô hình kinh doanh doanh nghiệp tới doanh nghiệp.

    • Ví dụ: BtoB の市場では信頼関係が非常に重要視される。(Trong thị trường doanh nghiệp tới doanh nghiệp, mối quan hệ tin tưởng được coi trọng vô cùng.)
  • (40) BtoC (Business to Consumer): Mô hình kinh doanh doanh nghiệp tới người tiêu dùng.

    • Ví dụ: BtoC 向けの商品はデザインやトレンドが売上を左右する。(Sản phẩm hướng tới người tiêu dùng có thiết kế và xu hướng chi phối doanh số.)
  • (41) DX (Digital Transformation): Chuyển đổi số.

    • Ví dụ: 多くの企業が業務効率化のために DX を推進している。(Nhiều doanh nghiệp đang thúc đẩy chuyển đổi số để nâng cao hiệu quả công việc.)
  • (42) ST (Step): Bước, giai đoạn.

    • Ví dụ: プロジェクトの次の ST に進む前に、エラーを修正しよう。(Trước khi tiến đến bước tiếp theo của dự án, hãy sửa lỗi đi.)
  • (43) EC (E-commerce): Thương mại điện tử.

    • Ví dụ: 実店舗だけでなく、EC サイトでの売上も順調に伸びている。(Không chỉ cửa hàng thực tế, doanh thu trên các trang thương mại điện tử cũng đang tăng trưởng thuận lợi.)
  • (44) SP (Sales Promotion): Khúc thúc đẩy bán hàng.

    • Ví dụ: 新しいクーポンを発行して店舗の SP を強化する。(Chúng tôi phát hành phiếu giảm giá mới để tăng cường thúc đẩy bán hàng tại cửa hàng.)
  • (45) BP (Business Partner): Đối tác kinh doanh, nhân sự ngoài biên chế.

    • Ví dụ: プロジェクトを成功させるために、優秀な BP と契約を結んだ。(Để dự án thành công, chúng tôi đã ký hợp đồng với đối tác kinh doanh xuất sắc.)
  • (46) FD (Floppy Disk / Free Dial): Đĩa mềm hoặc số điện thoại miễn phí.

    • Ví dụ: 今どき FD を使う機会はほとんどなくなってしまった。(Thời buổi này hầu như không còn cơ hội nào dùng đến đĩa mềm nữa.)
  • (47) NW (Network): Mạng lưới kết nối.

    • Ví dụ: 社内の NW 環境が急に不安定になってしまった。(Môi trường mạng lưới nội bộ công ty bỗng nhiên trở nên bất ổn.)
  • (48) VR (Virtual Reality): Thực tế ảo.

    • Ví dụ: VR ゴーグルをつけて、まるで本当にその場にいるような体験をした。(Tôi đeo kính thực tế ảo và trải nghiệm giống như thực sự đang có mặt ở ở đó.)
  • (49) AR (Augmented Reality): Thực tế tăng cường.

    • Ví dụ: スマホのカメラを使って AR でキャラクターを部屋に映し出す。(Sử dụng camera điện thoại để chiếu nhân vật ra phòng bằng thực tế tăng cường.)
  • (50) FAQ (Frequently Asked Questions): Câu hỏi thường gặp.

    • Ví dụ: よくある質問は FAQ ページにすべてまとめてあります。(Các câu hỏi thường gặp đều được tổng hợp đầy đủ tại trang câu hỏi thường gặp.)

Các bài viết liên quan

Hiện tượng "Grammaticalization" (Ngữ pháp hóa): Từ một danh từ/động từ độc lập biến thành trợ từ/hậu tố như thế nào?

2/9/2026Tiếng nhật cuộc sống

**Grammaticalization (Hiện tượng ngữ pháp hóa)** là quá trình lịch sử ngôn ngữ trong đó một từ có ý nghĩa từ vựng độc lập (như danh từ chỉ vật thể, động từ chỉ hành động cụ thể) dần dần xói mòn nghĩa gốc, mất đi tính tự

0 lượt view

Tổng hợp lỗi sai logic thường gặp của người nước ngoài khi học tiếng nhật mà cấp độ N1 cũng gặp phải

2/9/2026Tiếng nhật cuộc sống

Nhiều người học tiếng Nhật sở hữu kho tàng từ vựng khổng lồ và nắm vững hàng trăm cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Tuy nhiên, khi giao tiếp thực tế, họ vẫn thường bị người bản xứ nhận diện ngay lập tức là "người nước ngoài".

0 lượt view

Hiện tượng "Politeness Strategy" (Chiến lược lịch sự): Tại sao người Nhật nói vòng vo tam quốc trong đàm phán?

2/9/2026Tiếng nhật cuộc sống

Trong giao tiếp và đàm phán kinh doanh tại Nhật Bản, phong cách nói chuyện trực diện, thẳng thừng (*direct communication*) thường bị xem là thô lỗ, thiếu tinh tế và mang tính đối đầu cao. Thay vào đó, người Nhật áp dụng

1 lượt view

Cách người Nhật nói "Không" mà không dùng từ "いいえ": Giải mã hệ thống tín hiệu từ chối ngầm

2/9/2026Tiếng nhật cuộc sống

*Trong văn hóa giao tiếp của người Nhật, việc nói thẳng từ "Iie" (いいえ - Không) trong giao tiếp hàng ngày hoặc công việc bị coi là một hành động thô lỗ, thiếu khéo léo và mang tính đối đầu trực diện. Người Nhật đặt sự hòa

1 lượt view

Cấu trúc giả định kép: Khi người Nhật dùng câu hỏi nghi vấn để đưa ra lời khẳng định lịch sự

2/9/2026Tiếng nhật cuộc sống

Trong giao tiếp tiếng Nhật, việc nói thẳng, khẳng định trực diện (đặc biệt là khi đưa ra đề xuất, phỏng đoán hoặc nhận xét) thường bị coi là thiếu tinh tế, áp đặt và làm mất không gian thoải mái của người nghe. Để khắc p

1 lượt view

Sự khác biệt văn hóa giao tiếp giữa Kansai và Kanto qua ngữ điệu và từ vựng

2/9/2026Tiếng nhật cuộc sống

Nhật Bản tuy là một quốc gia hải đảo có diện tích không quá lớn, nhưng sự khác biệt văn hóa vùng miền lại vô cùng sâu sắc, đặc biệt là sự đối lập kinh điển giữa Kansai (Miền Tây — đại diện tiêu biểu là Osaka, Kyoto) và K

1 lượt view
Bạn cần hỗ trợ ?