Có thể bạn chưa biết !

Cạm bẫy dịch thuật 行 và 来る : Góc nhìn điểm quy chiếu từ người nói

đăng bởi Super Admin · 11/8/2026

 

© rikai.vn | 2026-09-16 

Một trong những lỗi sai kinh điển nhất của người học tiếng Nhật khi dịch từ tiếng Việt sang là áp dụng máy móc nghĩa của từ "đi" và "đến". Trong tiếng Việt, điểm quy chiếu thường phụ thuộc vào vị trí của người nghe hoặc bối cảnh chung của câu chuyện. Ngược lại, tiếng Nhật tuân thủ một quy tắc bất di bất dịch: Điểm quy chiếu luôn gắn chặt với vị trí của người nói tại thời điểm phát ngôn. Sự lệch pha này tạo ra những cạm bẫy dịch thuật tinh vi mà nếu không nắm vững bản chất, câu văn của bạn sẽ trở nên hoàn toàn sai lệch trong mắt người bản xứ.

Phần 1: 行く (Iku - Hành) - Chuyển động rời xa vị trí của người nói

Động từ 行く không đơn thuần là "đi" theo nghĩa chung chung, mà bản chất cốt lõi của nó là chỉ sự chuyển động từ vị trí hiện tại của người nói hướng ra xa, hoặc hướng đến một địa điểm/người khác không phải là chỗ của người nói.

(1) Chuyển động hướng ra xa người nói hoặc đến chỗ người nghe

Khi bạn đang ở nhà, ở văn phòng hoặc bất kỳ đâu và di chuyển đến một nơi khác, hoặc bạn đi đến chỗ của người mà bạn đang giao tiếp, tiếng Nhật luôn dùng 行く.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Đi làm, đi siêu thị, hoặc di chuyển đến nhà của người bạn đang nói chuyện cùng.

  • Ví dụ minh họa:

    • 今からそちらに行きます。

    • Ngay bây giờ tôi sẽ đi đến chỗ bạn. (Lưu ý: Dù tiếng Việt dịch là "đến chỗ bạn", tiếng Nhật vẫn dùng 行く vì người nói đang rời khỏi vị trí hiện tại của mình).

    • 明日、スーパーへ行って買い物をする予定です。

    • Ngày mai tôi dự định đi siêu thị để mua sắm.

(2) Hướng từ một người thứ ba ra xa khỏi người nói

Khi kể về sự di chuyển của người khác, nếu người đó rời xa vị trí của người nói để đi đến một nơi khác, 行く là lựa chọn duy nhất.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Miêu tả người khác đi du lịch, đi công tác, hoặc rời khỏi phòng.

  • Ví dụ minh họa:

    • 彼は来週からアメリカへ行きます。

    • Anh ấy sẽ đi Mỹ từ tuần tới.

    • 父親は仕事で大阪へ行った。

    • Bố tôi đã đi Osaka vì công việc.

Phần 2: 来る (Kuru - Lai) - Chuyển động hướng về phía người nói

Ngược lại với 行く, động từ 来る chỉ dùng khi hành động di chuyển có hướng đích kết thúc tại chính vị trí mà người nói đang đứng hoặc đang hiện diện tại thời điểm đó.

(1) Chuyển động tiến về phía người nói

Bất kể đối tượng di chuyển từ đâu xuất phát, miễn là điểm đến cuối cùng là nơi người nói đang có mặt, người Nhật sẽ dùng 来る.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Ai đó đến nhà bạn, khách đến công ty, hoặc bạn bè đến chỗ bạn đang đứng chờ.

  • Ví dụ minh họa:

    • 友人が私の家に遊びに来た。

    • Bạn tôi đã đến nhà tôi chơi.

    • 宅配便がもうすぐ来るはずです。

    • Đồ chuyển phát nhanh chắc là sắp đến rồi.

(2) Sự di chuyển hướng về phía người nói trong tương lai hoặc quá khứ được tưởng tượng

Ngay cả khi người nói đang tường thuật lại một sự việc trong quá khứ hoặc dự đoán tương lai, nếu tâm thế và góc nhìn được đặt tại thời điểm/vị trí của người nói, 来る vẫn được ưu tiên.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Kể về thời điểm ai đó đến chỗ mình trong quá khứ, mùa xuân/năm mới đang tiến lại gần.

  • Ví dụ minh họa:

    • 彼は去年、私のアパートにやって来た。

    • Anh ấy đã đến căn hộ của tôi vào năm ngoái.

    • ついに待ちに待った春が来た。

    • Cuối cùng thì mùa xuân hằng mong đợi cũng đã đến.

Phần 3: Cạm bẫy dịch thuật điện thoại và các tình huống giao tiếp đối ứng

Đây là cái bẫy lớn nhất khiến người học tiếng Nhật lâu năm vẫn dễ dàng mắc lỗi. Khi giao tiếp qua điện thoại hoặc khi bạn đang ở một nơi khác nhưng muốn hẹn gặp người nghe, hệ quy chiếu của người Nhật thay đổi theo vị trí tương đối giữa hai người.

(1) Khi gọi điện thoại: Bạn đi đến chỗ người nghe

Trong tiếng Việt, khi bạn ở nhà và gọi điện bảo bạn thân: "Tao đang đến nhà mày đây", từ "đến" được dùng vì lấy nhà của người nghe làm tâm. Nhưng trong tiếng Nhật, vì bạn đang rời khỏi vị trí của bạn để tiến về phía người nghe, bạn phải dùng 行く.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Thông báo đang trên đường đến gặp đối phương qua điện thoại.

  • Ví dụ minh họa:

    • (Tiếng Nhật - Đúng) 今、そちらに向かって行っています*。*

    • (Tiếng Việt - Đúng) Bây giờ tôi đang đi về phía bạn đây. (Tuyệt đối không dùng 来ています trong trường hợp này nếu bạn đang xuất phát từ chỗ của mình).

(2) Khi mời mọc hoặc hỏi đối phương di chuyển

Khi bạn đang ở một địa điểm cố định (như quán cà phê hoặc nhà riêng) và muốn hỏi người kia có đến đó không, bạn đang kéo hệ quy chiếu về phía bạn, do đó phải dùng 来る.

  • Ngữ cảnh sử dụng: Nhắn tin rủ bạn bè đến chỗ mình chơi hoặc tham gia buổi tiệc tại nhà.

  • Ví dụ minh họa:

    • 土曜日のパーティーに来てくれませんか。

    • Bạn có thể đến buổi tiệc vào thứ Bảy được không?

    • 明日、うちの会社に来てください*。*

    • Ngày mai hãy đến công ty tôi nhé.

Tóm tắt & Lời khuyên:

  • Hãy luôn tự đặt câu hỏi trong đầu: "Tại thời điểm hành động diễn ra, vị trí của người nói ở đâu?"

  • Nếu chuyển động hướng ra xa người nói → Dùng 行く.

  • Nếu chuyển động hướng về phía người nói → Dùng 来る.

  • Nắm vững quy tắc điểm quy chiếu này sẽ giúp văn phong tiếng Nhật của bạn tự nhiên như người bản xứ và loại bỏ hoàn toàn thói quen dịch nghĩa thô từ tiếng Việt.

 

Các bài viết liên quan

Phân biệt chi tiết 満たない (Mitanai), 達しない (Tasshinai) và 至らない (Itaranai)

2/9/2026Có thể bạn chưa biết !

Trong tiếng Nhật, các cấu trúc mang ý nghĩa **"chưa đạt đến"** hoặc **"không đủ"** như **満たない**, **達しない** và **至らない** thường khiến người học nhầm lẫn do ranh giới ngữ nghĩa có vẻ chồng chéo. Tuy nhiên, dưới lăng kính ngô

6 lượt view

Phân biệt bộ ba từ vựng "Mật" (密) – 密集, 密接, 密着

2/9/2026Có thể bạn chưa biết !

Để thấy rõ tại sao việc học bản chất lại quan trọng thế nào, chúng ta hãy cùng mổ xẻ thêm một bộ ba từ vựng cực kỳ dễ gây nhầm lẫn cũng bắt đầu bằng chữ *密 (mật - nghĩa là dày đặc, sát sao)*. Nếu chỉ dịch nhanh ra tiếng

1 lượt view

Thêm một góc nhìn sâu sắc: Phân biệt cặp từ "Quá" (過) – 過剰 và 過度

2/9/2026Có thể bạn chưa biết !

Để thấy rõ tại sao việc học bản chất lại quan trọng thế nào, chúng ta hãy cùng mổ xẻ thêm một cặp từ vựng cực kỳ dễ gây nhầm lẫn cùng bắt đầu bằng chữ *過 (quá - nghĩa là vượt quá)*: *過剰* và *過度*. Cả hai từ đều dịch ra ti

1 lượt view

Thêm một góc nhìn sâu sắc: Phân biệt bộ ba từ vựng "Cân bằng" – 均衡, 平衡, và 均等

2/9/2026Có thể bạn chưa biết !

Để thấy rõ tại sao việc học bản chất lại quan trọng thế nào, chúng ta hãy cùng mổ xẻ thêm một bộ ba từ vựng cực kỳ dễ gây nhầm lẫn cùng mang ý nghĩa liên quan đến "sự cân bằng" trong tiếng Nhật: *均衡*, *平衡*, và *均等*. Cả b

1 lượt view

Cách phân biệt giữa 保証, 保障 và 補償

2/9/2026Có thể bạn chưa biết !

Trong tiếng Nhật, hiện tượng các từ đồng âm khác nghĩa (dou-on igi-go) xuất hiện với tần suất lớn, trong đó việc trùng âm đọc "hoshou" cho ba từ Hán tự khác nhau là một trong những thử thách hóc búa nhất. Dù phát âm hoàn

1 lượt view

Phân biệt 知る và 分かる - Ranh giới giữa "biết" và "hiểu"

11/8/2026Có thể bạn chưa biết !

Trong hành trình tiếp thu và làm chủ tiếng Nhật, một trong những cái bẫy dịch thuật lớn nhất đối với người học là việc đồng nhất hai động từ **知る (Shiru)** và **分かる (Wakaru)** với từ "biết" hoặc "hiểu" trong tiếng Việt.

15 lượt view
Bạn cần hỗ trợ ?