Tổng hợp từ vựng chuyên ngành chứng khoán , cổ phiếu

Nội dung
Ver 1
1-20
Xem chi tiết

(1) 株主(かぶぬし)「CỔ CHỦ」(danh từ) – Người sở hữu cổ phần của một công ty; cổ đông.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ cổ phần phát hành bởi một công ty cổ phần.

・Người có quyền tham gia biểu quyết tại đại hội đồng cổ đông và nhận cổ tức theo tỷ lệ sở hữu.

・Đóng vai trò là chủ sở hữu một phần của doanh nghiệp.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 株主総会で新しい社長が選ばれた。

→ Tổng giám đốc mới đã được bầu tại đại hội đồng cổ đông.

(2) 株主に配当金を支払う。

→ Trả cổ tức cho các cổ đông.

 

(2) 株式(かぶしき)「CỔ THỨC」(danh từ) – Chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu một phần công ty; cổ phiếu.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Đơn vị sở hữu vốn của một công ty cổ phần, được chia nhỏ để các nhà đầu tư mua bán.

・Là tài sản tài chính thể hiện quyền sở hữu và quyền lợi của người nắm giữ đối với công ty.

・Được giao dịch công khai trên các sàn giao dịch chứng khoán.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 株式市場が大きく下落した。

→ Thị trường cổ phiếu đã sụt giảm mạnh.

(2) 私はIT企業の株式を保有している。

→ Tôi đang sở hữu cổ phiếu của một công ty CNTT.

 

(3) 証券(しょうけん)「CHỨNG QUYỀN」(danh từ) – Giấy tờ có giá trị tài chính xác nhận quyền lợi sở hữu hoặc quyền đòi nợ; chứng khoán.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Các loại giấy tờ có giá trị như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ.

・Công cụ tài chính dùng để huy động vốn hoặc đầu tư trên thị trường vốn.

・Đại diện cho quyền lợi kinh tế của người sở hữu đối với tổ chức phát hành.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 証券会社に口座を開設する。

→ Mở tài khoản tại công ty chứng khoán.

(2) 証券投資で資産を運用する。

→ Quản lý tài sản thông qua đầu tư chứng khoán.

 

(4) 配当(はいとう)「PHỐI ĐƯƠNG」(danh từ) – Phần lợi nhuận được chia cho các cổ đông từ kết quả kinh doanh của công ty; cổ tức.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Khoản chi trả từ lợi nhuận sau thuế của công ty cho các cổ đông.

・Có thể được chi trả bằng tiền mặt hoặc bằng cổ phiếu.

・Là một trong những nguồn thu nhập chính của nhà đầu tư dài hạn.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 今年の配当金は去年の倍になった。

→ Cổ tức năm nay đã tăng gấp đôi năm ngoái.

(2) 配当を受け取る権利を得る。

→ Nhận quyền được hưởng cổ tức.

 

(5) 売買(ばいばい)「MẠI MÃI」(động từ - Suru verb) – Hành động mua và bán tài sản hoặc cổ phiếu trên thị trường.

🔎 Các trường hợp sử dụng thực tế (3 dòng)

・Hành động trao đổi giữa người mua và người bán để chuyển quyền sở hữu.

・Dùng để mô tả hoạt động giao dịch trên thị trường tài chính hoặc thương mại.

・Thường chỉ các giao dịch diễn ra liên tục để kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá.

🧱 Cụm từ đi kèm(4 cụm từ hay dùng trong thực tế)

(1) 株式を売買する – Mua bán cổ phiếu → dùng trong đầu tư.

(2) 売買代金 – Giá trị giao dịch → dùng trong thống kê tài chính.

(3) 売買高 – Khối lượng giao dịch → dùng trong báo cáo thị trường.

(4) 不動産の売買 – Mua bán bất động sản → dùng trong kinh doanh.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (4 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 市場で株式を売買する。

→ Mua bán cổ phiếu trên thị trường.

(2) この商品はネットで売買されている。

→ Sản phẩm này được mua bán trên mạng.

(3) 売買の注文を出す。

→ Đưa ra lệnh mua bán.

(4) 彼は不動産の売買で成功した。

→ Anh ấy đã thành công trong việc mua bán bất động sản.

 

(6) 値幅(ねはば)「TRỊ PHÚC」(danh từ) – Khoảng cách biến động giá của một cổ phiếu trong một khoảng thời gian hoặc biên độ dao động giá cho phép.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Sự chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong một phiên hoặc giai đoạn.

・Giới hạn giá tối đa và tối thiểu mà cổ phiếu được phép giao dịch trong ngày (biên độ).

・Chỉ số giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ biến động của thị trường.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 値幅制限の範囲内で取引が行われる。

→ Giao dịch được thực hiện trong phạm vi giới hạn biên độ giá.

(2) 本日の値幅は非常に小さかった。

→ Biên độ giá của ngày hôm nay rất nhỏ.

 

(7) 出来高(できだか)「XUẤT LAI CAO」(danh từ) – Tổng số lượng cổ phiếu đã được giao dịch thành công trong một khoảng thời gian nhất định; khối lượng giao dịch.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Tổng số lượng đơn vị cổ phiếu hoặc hợp đồng đã trao đổi thành công.

・Chỉ số quan trọng để xác định sức mạnh của xu hướng giá hiện tại.

・Càng nhiều giao dịch, tính thanh khoản của cổ phiếu càng cao.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 出来高が増えると株価も上がりやすい。

→ Khi khối lượng giao dịch tăng, giá cổ phiếu cũng dễ tăng theo.

(2) 今日の出来高は記録的だ。

→ Khối lượng giao dịch hôm nay đạt mức kỷ lục.

 

(8) 時価(じか)「THÌ GIÁ」(danh từ) – Mức giá hiện tại của tài sản hoặc cổ phiếu trên thị trường; giá thị trường.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Giá cả của hàng hóa hoặc tài sản tại thời điểm hiện tại trên thị trường tự do.

・Giá trị được định giá dựa trên cung và cầu thực tế.

・Thường thay đổi liên tục theo biến động của thị trường.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 時価総額が世界一の企業。

→ Công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất thế giới.

(2) 商品を時価で取引する。

→ Giao dịch hàng hóa theo giá thị trường.

 

(9) 損益(そんえき)「TỔN ÍCH」(danh từ) – Kết quả tài chính bao gồm cả lãi và lỗ của một khoản đầu tư.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Tổng hợp các khoản lỗ (tổn) và lãi (ích) trong một kỳ kế toán.

・Là thước đo hiệu quả kinh doanh của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.

・Dùng để đánh giá xem khoản đầu tư có mang lại lợi nhuận hay không.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 損益計算書で会社の利益を確認する。

→ Kiểm tra lợi nhuận của công ty qua báo cáo kết quả kinh doanh.

(2) 投資の損益を計算する。

→ Tính toán lỗ lãi của khoản đầu tư.

 

(10) 私募(しぼ)「TƯ MỘ」(danh từ) – Việc huy động vốn hoặc phát hành chứng khoán cho một nhóm nhỏ nhà đầu tư chọn lọc thay vì công chúng; phát hành riêng lẻ.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Hình thức huy động vốn từ một nhóm nhỏ nhà đầu tư chuyên nghiệp hoặc cá nhân.

・Khác với chào bán ra công chúng, không yêu cầu thủ tục công khai rộng rãi.

・Thường có tính bảo mật cao và thủ tục nhanh gọn hơn.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 私募債を発行して資金を調達する。

→ Huy động vốn bằng cách phát hành trái phiếu riêng lẻ.

(2) 大口投資家を対象に私募を行う。

→ Thực hiện phát hành riêng lẻ nhắm vào các nhà đầu tư lớn.

 

(11) 公募(こうぼ)「CÔNG MỘ」(danh từ) – Việc huy động vốn hoặc phát hành chứng khoán rộng rãi ra công chúng; chào bán công khai.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Hình thức chào bán chứng khoán cho đông đảo nhà đầu tư trên thị trường mà không giới hạn đối tượng.

・Thường yêu cầu các thủ tục pháp lý minh bạch và công khai thông tin chi tiết về doanh nghiệp.

・Là cách chính để các công ty đại chúng huy động nguồn vốn lớn từ công chúng.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 新株を公募する。

→ Chào bán cổ phiếu mới ra công chúng.

(2) 公募価格は市場の動向によって決定される。

→ Giá chào bán công khai được quyết định bởi diễn biến thị trường.

 

(12) 利回り(りまわり)「LỢI HỒI」(danh từ) – Tỷ lệ thu nhập thu được từ khoản đầu tư so với số vốn bỏ ra; tỷ suất lợi nhuận.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Chỉ số thể hiện hiệu quả sinh lời của một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định.

・Thường được tính bằng phần trăm trên vốn đầu tư ban đầu hoặc mệnh giá tài sản.

・Là tiêu chí quan trọng để so sánh sức hấp dẫn giữa các loại hình đầu tư khác nhau.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) この債券の利回りは高い。

→ Tỷ suất lợi nhuận của loại trái phiếu này rất cao.

(2) 高配当株は利回りが魅力だ。

→ Cổ phiếu trả cổ tức cao có tỷ suất lợi nhuận rất hấp dẫn.

 

(13) 持ち分(もちぶん)「TRÌ PHẦN」(danh từ) – Phần tỷ lệ sở hữu hoặc quyền lợi mà một bên nắm giữ trong công ty; phần vốn góp.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Phần tài sản hoặc cổ phần mà một cổ đông nắm giữ trong tổng vốn điều lệ của công ty.

・Quy định tỷ lệ quyền biểu quyết và quyền được chia lợi nhuận của cổ đông đó.

・Được sử dụng để xác định quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với doanh nghiệp.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 会社の持ち分を売却する。

→ Bán phần vốn góp trong công ty.

(2) 彼の持ち分比率は10%です。

→ Tỷ lệ sở hữu của anh ấy là 10%.

 

(14) 銘柄(めいがら)「MINH BÍNH」(danh từ) – Tên gọi hoặc nhãn hiệu của một cổ phiếu cụ thể được niêm yết trên thị trường.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Chỉ các loại cổ phiếu, trái phiếu hoặc tài sản tài chính cụ thể được giao dịch.

・Mỗi mã chứng khoán thường có tên gọi và mã số riêng để dễ dàng theo dõi.

・Nhà đầu tư chọn "銘柄" để lên danh mục đầu tư cho mình.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) どの銘柄を買うか検討する。

→ Nghiên cứu xem nên mua loại cổ phiếu nào.

(2) 注目されている人気銘柄。

→ Cổ phiếu đang được chú ý (cổ phiếu nóng).

 

(15) 頭金(あたまきん)「ĐẦU KIM」(danh từ) – Khoản tiền đặt cọc hoặc số vốn ban đầu bỏ ra để thực hiện giao dịch (thường dùng trong ký quỹ).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Số tiền vốn tự có cần phải nộp để đảm bảo cho việc mở một vị thế giao dịch.

・Trong giao dịch ký quỹ, đây là mức ký quỹ ban đầu tối thiểu theo yêu cầu.

・Giúp giảm thiểu rủi ro thanh toán cho các bên tham gia thị trường.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 信用取引の頭金を入れる。

→ Nộp tiền ký quỹ cho giao dịch tín dụng (ký quỹ).

(2) 頭金が不足すると追証が発生する可能性がある。

→ Nếu thiếu tiền ký quỹ, có thể phát sinh lệnh gọi ký quỹ bổ sung.

 

(16) 仲買(なかがい)「TRỌNG MÃI」(danh từ) – Hành vi trung gian môi giới trong giao dịch mua bán cổ phiếu hoặc hàng hóa.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Hoạt động của các tổ chức, cá nhân đứng giữa người mua và người bán.

・Họ kết nối các lệnh mua/bán để giao dịch được thực hiện thành công.

・Nhận phí hoa hồng từ dịch vụ hỗ trợ giao dịch này.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 仲買人を通して株を取引する。

→ Giao dịch cổ phiếu thông qua nhà môi giới.

(2) 仲買手数料がかかる。

→ Mất phí môi giới.

 

(17) 元本(がんぽん)「NGUYÊN BỔN」(danh từ) – Số vốn ban đầu bỏ ra để đầu tư, chưa tính phần lãi sinh ra.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Số tiền gốc ban đầu mà nhà đầu tư cam kết đầu tư vào một tài sản.

・Đây là cơ sở để tính toán lợi nhuận hoặc khoản lỗ sau khi kết thúc đầu tư.

・Bảo toàn vốn là mục tiêu ưu tiên hàng đầu của nhiều nhà đầu tư thận trọng.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 元本を保証する商品ではない。

→ Đây không phải là sản phẩm đảm bảo vốn gốc.

(2) 投資した元本が減ってしまった。

→ Số vốn đầu tư ban đầu đã bị giảm sút.

 

(18) 寄付(よりつき)「KÝ PHÓ」(danh từ) – Mức giá giao dịch đầu tiên của một cổ phiếu ngay khi thị trường mở cửa phiên giao dịch.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Giá thực hiện của giao dịch khớp lệnh đầu tiên trong ngày.

・Có ý nghĩa quan trọng để xác định xu hướng tâm lý của nhà đầu tư khi mở phiên.

・Thường phản ánh các thông tin thị trường đã tích lũy từ sau khi đóng cửa phiên trước đó.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 今日の寄付は昨日の終値より高い。

→ Giá mở cửa hôm nay cao hơn giá đóng cửa hôm qua.

(2) 寄付での注文は殺到した。

→ Lệnh đặt ngay khi mở cửa đã tăng đột biến.

 

(19) 引け(ひけ)「DẪN」(danh từ) – Thời điểm kết thúc phiên giao dịch của thị trường trong ngày.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Thời điểm thị trường đóng cửa, ngừng mọi giao dịch trong ngày đó.

・Giá xác định tại thời điểm này gọi là "終値" (Giá đóng cửa).

・Là mốc thời gian quan trọng để chốt sổ lệnh và chuẩn bị cho phiên tiếp theo.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 引け間際に株価が急落した。

→ Ngay trước giờ đóng cửa, giá cổ phiếu đã giảm mạnh.

(2) 引けの時点で注文を取り消す。

→ Hủy lệnh ngay tại thời điểm đóng cửa.

 

(20) 売り手(うりて)「MẠI THỦ」(danh từ) – Người tham gia thị trường thực hiện lệnh bán cổ phiếu.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Bên sở hữu tài sản đang tìm cách chuyển nhượng để lấy tiền mặt.

・Đóng vai trò đối ứng với "買い手" (người mua) trên thị trường.

・Số lượng người bán phản ánh áp lực cung lên giá của cổ phiếu đó.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 売り手が多くて株価が下がっている。

→ Nhiều người bán nên giá cổ phiếu đang giảm.

(2) 売り手と買い手の価格交渉。

→ Thương lượng giá giữa bên bán và bên mua.

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn

VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI

Danh sách từ
Chọn tập
Ver 1 (9 từ)

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn

VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI