(1) 売上(うりあげ)「MẠI THƯỢNG」(danh từ) – Doanh thu; tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh, bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
・Là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của một cá nhân hoặc doanh nghiệp.
・Thường được tính theo ngày, tháng, quý hoặc năm để theo dõi sự tăng trưởng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 今月の売上が先月より増えた。
→ Doanh thu tháng này đã tăng so với tháng trước.
(2) 売上を伸ばすために新しい戦略を立てる。
→ Lập chiến lược mới để tăng doanh thu.
(2) 仕入(しいれ)「SĨ NHẬP」(danh từ) – Việc nhập hàng; mua nguyên vật liệu hoặc sản phẩm từ nhà cung cấp để phục vụ cho hoạt động kinh doanh.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Quá trình mua sắm hàng hóa, nguyên liệu từ nhà cung cấp để chuẩn bị bán lại hoặc sản xuất.
・Là khâu đầu vào quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn và lợi nhuận.
・Cần quản lý chặt chẽ để đảm bảo nguồn hàng ổn định và tối ưu chi phí.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 良い素材を安く仕入れることが大切だ。
→ Việc nhập được nguyên liệu tốt với giá rẻ là rất quan trọng.
(2) 仕入先と価格について交渉する。
→ Đàm phán với nhà cung cấp về giá cả nhập hàng.
(3) 見込(みこみ)「KIẾN NHẬP」(danh từ) – Dự tính, kỳ vọng; khả năng xảy ra của một sự việc hoặc đối tượng khách hàng tiềm năng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Sự dự đoán, dự tính về một kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại.
・Dùng để chỉ khách hàng tiềm năng có khả năng mua hàng cao trong kinh doanh.
・Phản ánh sự kỳ vọng hoặc tiến độ của một kế hoạch đã định sẵn.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 今年の売上見込みは昨年の1.2倍です。
→ Doanh thu dự tính của năm nay gấp 1.2 lần năm ngoái.
(2) 新しい見込み客にアポイントを取る。
→ Lấy hẹn với khách hàng tiềm năng mới.
(4) 仲買(なかがい)「TRỌNG MẠI」(danh từ) – Môi giới; hoạt động trung gian giữa bên bán và bên mua để thúc đẩy giao dịch.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Người hoặc tổ chức làm trung gian mua bán để hưởng hoa hồng hoặc chênh lệch.
・Thường xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực như thị trường bất động sản, chứng khoán hoặc đấu giá hàng hóa.
・Đóng vai trò kết nối cung và cầu để giao dịch diễn ra nhanh chóng, hiệu quả.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 仲買人を通さずに直接農家から買う。
→ Mua trực tiếp từ nông dân mà không qua người môi giới.
(2) 不動産の仲買を専門にする会社。
→ Công ty chuyên về môi giới bất động sản.
(5) 先行(せんこう)「TIÊN HÀNH」(danh từ) – Đi trước, dẫn đầu; hành động thực hiện trước so với người khác hoặc kế hoạch dự kiến.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Hành động bắt đầu trước, xuất hiện trước hoặc chiếm ưu thế nhờ đi trước đối thủ.
・Được dùng để chỉ việc tung sản phẩm ra thị trường sớm hơn dự kiến hoặc dẫn đầu xu hướng.
・Thể hiện tính chủ động trong việc tiếp cận thị trường hoặc khách hàng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) ライバルに先行して新商品を発売する。
→ Tung ra sản phẩm mới sớm hơn đối thủ cạnh tranh.
(2) この技術は業界内でも先行している。
→ Công nghệ này đang đi đầu trong ngành.
(6) 割安(わりやす)「CÁT AN」(tính từ đuôi な) – Giá hời; mức giá rẻ hơn so với giá trị thực hoặc so với mức giá trung bình của thị trường.
🔎 Các trường hợp sử dụng thực tế (3 dòng)
・Giá cả rẻ hơn mong đợi hoặc rẻ hơn so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường.
・Dùng để mô tả một món hời khi mua sắm hoặc đầu tư tài chính.
・Có thể dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc vị ngữ trong câu.
🧱 Cụm từ đi kèm(4 cụm từ hay dùng trong thực tế)
(1) 割安な株 – Cổ phiếu giá rẻ (so với giá trị thực).
(2) 割安感がある – Có cảm giác giá rẻ, hời.
(3) 割安で購入する – Mua được với giá hời.
(4) 割安なサービス – Dịch vụ có giá phải chăng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (4 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) この商品は品質の割に割安だ。
→ Sản phẩm này giá hời so với chất lượng.
(2) 今は株が割安な時期かもしれない。
→ Bây giờ có lẽ là thời điểm cổ phiếu đang có giá rẻ.
(3) 割安感がある店を探す。
→ Tìm những cửa hàng có giá cả phải chăng.
(4) 競合他社より割安な料金を設定する。
→ Thiết lập mức giá rẻ hơn so với đối thủ.
(7) 馴染み(なじみ)「TUẦN NHIỄM」(danh từ) – Khách quen; sự quen thuộc, thân thiết do thường xuyên tiếp xúc hoặc sử dụng dịch vụ.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Chỉ người khách thường xuyên lui tới một cửa hàng hoặc quán ăn.
・Diễn tả sự quen thuộc, hòa nhập với một môi trường hoặc công việc mới.
・Tạo dựng mối quan hệ tin tưởng, thân thiết trong kinh doanh.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) ここは私の馴染みの居酒屋です。
→ Đây là quán nhậu quen của tôi.
(2) 新しい環境に早く馴染みたい。
→ Tôi muốn nhanh chóng quen với môi trường mới.
(8) 見栄え(みばえ)「KIẾN VINH」(danh từ) – Diện mạo; hình thức bắt mắt, thu hút thị giác giúp nâng cao giá trị sản phẩm.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Vẻ ngoài đẹp đẽ, tạo ấn tượng tốt khi nhìn vào.
・Được sử dụng nhiều trong thiết kế bao bì, trình bày món ăn hoặc trang trí cửa hàng.
・Yếu tố quan trọng giúp thu hút sự chú ý của khách hàng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 料理は味だけでなく見栄えも大切だ。
→ Món ăn không chỉ quan trọng hương vị mà diện mạo cũng rất quan trọng.
(2) 商品の見栄えを良くして販売を促す。
→ Cải thiện hình thức sản phẩm để thúc đẩy bán hàng.
(9) 口コミ(くちこみ)「KHẨU NHẬP」(danh từ) – Truyền miệng; thông tin hoặc đánh giá lan truyền giữa người tiêu dùng với nhau.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Lời đồn, đánh giá hoặc sự truyền tai nhau về chất lượng sản phẩm/dịch vụ.
・Là công cụ marketing tự nhiên và có độ tin cậy cao đối với người tiêu dùng mới.
・Ngày nay bao gồm cả các đánh giá trực tuyến trên mạng xã hội hoặc diễn đàn.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 口コミで評判が広まって大人気になった。
→ Nhờ truyền miệng mà danh tiếng lan xa và trở nên rất nổi tiếng.
(2) ネットの口コミを参考にして商品を選ぶ。
→ Tham khảo đánh giá trên mạng để chọn sản phẩm.
(10) 相場(そうば)「TƯƠNG TRÀNG」(danh từ) – Giá thị trường; mức giá chung đang được giao dịch phổ biến cho một loại hàng hóa hoặc dịch vụ.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Mức giá trung bình trên thị trường tại một thời điểm nhất định.
・Dùng để so sánh xem giá hiện tại của mình là cao hay thấp so với mặt bằng chung.
・Có thể dùng trong cả lĩnh vực tài chính, bất động sản hoặc đời sống hàng ngày.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) この周辺の家賃相場はどのくらいですか。
→ Mức giá thuê nhà quanh khu vực này là bao nhiêu?
(2) 相場より少し高く売ることができた。
→ Tôi đã có thể bán với giá cao hơn một chút so với thị trường.
(11) 掘り出し物(ほりだしもの)「QUẬT XUẤT VẬT」(danh từ) – Hàng hiếm, món hời; sản phẩm có giá trị cao hoặc chất lượng tốt nhưng được tìm thấy với giá rẻ hoặc bất ngờ.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Những món đồ có giá trị thực cao nhưng vô tình mua được với giá rẻ.
・Thường chỉ những đồ cũ, đồ độc lạ hoặc hàng giảm giá mà người mua tìm thấy một cách tình cờ.
・Cụm từ thể hiện sự hào hứng khi sở hữu được vật phẩm vượt mong đợi.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) フリマで素晴らしい掘り出し物を見つけた。
→ Tôi đã tìm thấy một món hời tuyệt vời ở chợ trời.
(2) このアンティークはかなりの掘り出し物だ。
→ Món đồ cổ này thực sự là một món hời lớn.
(12) 在庫(ざいこ)「TẠI KHỐ」(danh từ) – Hàng tồn kho; số lượng sản phẩm chưa bán ra, đang được lưu trữ tại kho hoặc cửa hàng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Số lượng hàng hóa đang được lưu giữ để chờ bán hoặc sử dụng.
・Việc quản lý hàng tồn kho là yếu tố sống còn để tránh lãng phí vốn hoặc thiếu hàng.
・Thường xuyên kiểm tra để biết số lượng thực tế nhằm bổ sung kịp thời.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 在庫を確認してから注文してください。
→ Vui lòng kiểm tra hàng tồn kho trước khi đặt hàng.
(2) 在庫がなくなる前に早めに手配します。
→ Tôi sẽ sắp xếp sớm trước khi hết hàng tồn kho.
(13) 駆け引き(かけひき)「KHU DẪN」(danh từ) – Mặc cả, thương lượng; việc đưa ra các điều kiện đàm phán qua lại để đạt được thỏa thuận có lợi nhất cho cả hai bên.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Quá trình đàm phán, trao đổi điều kiện giữa hai bên để đạt được mục tiêu cá nhân.
・Thường dùng trong kinh doanh, ngoại giao hoặc cả trong các mối quan hệ con người.
・Đòi hỏi kỹ năng đọc vị đối phương và đưa ra các nước đi khôn ngoan.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 価格交渉では高度な駆け引きが必要だ。
→ Trong đàm phán giá cả, cần phải có những chiến thuật thương lượng cao tay.
(2) どちらも譲らない駆け引きが続いている。
→ Cuộc mặc cả mà không bên nào chịu nhường bên nào vẫn đang tiếp diễn.
(14) 売り込み(うりこみ)「MẠI NHẬP」(danh từ) – Chào hàng, tiếp thị chủ động; việc chủ động giới thiệu, quảng bá sản phẩm để thuyết phục khách hàng mua.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Hành động tích cực tiếp cận khách hàng để giới thiệu hoặc bán sản phẩm.
・Thường chỉ các hoạt động telesale, chào hàng trực tiếp hoặc quảng bá năng lực.
・Thể hiện thái độ chủ động, quyết liệt trong việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 新製品の売り込みに各店舗を回る。
→ Đi vòng quanh các cửa hàng để chào hàng sản phẩm mới.
(2) 積極的な売り込みが功を奏した。
→ Việc chào hàng tích cực đã mang lại kết quả tốt.
(15) 損益(そんえき)「TỔN ÍCH」(danh từ) – Lãi lỗ; kết quả tài chính phản ánh sự chênh lệch giữa doanh thu và chi phí trong hoạt động bán hàng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Sự chênh lệch giữa khoản thu vào và khoản chi ra trong một kỳ kế toán.
・Là thước đo cơ bản để biết doanh nghiệp đang hoạt động có lãi hay bị lỗ.
・Việc phân tích các yếu tố gây ra損益 giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 決算で今期の損益を確定させる。
→ Chốt kết quả lãi lỗ của kỳ này trong kỳ quyết toán.
(2) 損益分岐点を把握しておくことが重要だ。
→ Việc nắm rõ điểm hòa vốn là rất quan trọng.
(16) 特売(とくばい)「ĐẶC MẠI」(danh từ) – Bán hạ giá, bán giảm giá đặc biệt; chương trình khuyến mãi nhằm đẩy nhanh doanh số trong thời gian ngắn.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc giảm giá đặc biệt cho một số mặt hàng trong một khoảng thời gian nhất định.
・Thường được tổ chức để thu hút lượng lớn khách hàng đến cửa hàng.
・Một công cụ hiệu quả để thanh lý hàng nhanh hoặc làm mới hình ảnh cửa hàng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 今日は卵が特売でとても安い。
→ Hôm nay trứng đang bán giảm giá đặc biệt nên rất rẻ.
(2) 特売日には行列ができることが多い。
→ Những ngày giảm giá đặc biệt thường hay có hàng dài người xếp hàng.
(17) 手付け(てつけ)「THỦ PHÓ」(danh từ) – Tiền cọc; khoản tiền đặt trước để giữ hàng hoặc đảm bảo cam kết thực hiện giao dịch mua bán.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Số tiền thanh toán trước một phần để giữ quyền ưu tiên mua hàng hoặc dịch vụ.
・Có vai trò ràng buộc trách nhiệm giữa người mua và người bán.
・Nếu hủy giao dịch, bên đặt cọc có thể bị mất số tiền này tùy theo quy định.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 家を買うために手付けを払った。
→ Tôi đã trả tiền cọc để mua nhà.
(2) 手付けを打って商品を取り置いてもらう。
→ Đặt cọc để nhờ giữ hàng lại.
(18) 押し売り(おしうり)「ÁP MẠI」(danh từ) – Ép bán; hành vi ép buộc hoặc nài ép khách hàng mua những sản phẩm mà họ không thực sự mong muốn.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Hành vi nài ép, ép buộc khách hàng phải mua món đồ dù họ không có nhu cầu.
・Thường mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu cho khách hàng.
・Trái ngược với dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, tư vấn tận tâm.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 押し売りのような営業は嫌われる。
→ Những kiểu bán hàng nài ép sẽ bị khách hàng ghét.
(2) 強引な押し売りを断る勇気が必要だ。
→ Cần có lòng can đảm để từ chối việc ép bán cưỡng ép.
(19) 目玉(めだま)「MỤC NGỌC」(danh từ) – Hàng tâm điểm, sản phẩm chủ lực; món hàng được trưng bày nổi bật với giá ưu đãi cực lớn nhằm thu hút sự chú ý.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Sản phẩm trọng tâm, được kỳ vọng sẽ thu hút khách hàng đến với cửa hàng.
・Thường là mặt hàng có giá cực sốc hoặc tính năng độc đáo.
・Đóng vai trò như "thỏi nam châm" trong các chiến dịch marketing.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 今日のセールの一番の目玉は家電です。
→ Sản phẩm tâm điểm nhất của đợt giảm giá hôm nay là đồ điện gia dụng.
(2) このイベントの目玉企画を発表します。
→ Chúng tôi xin công bố nội dung trọng tâm của sự kiện này.
(20) 帳尻(ちょうじり)「TRƯƠNG VĨ」(danh từ) – Cân đối sổ sách; việc điều chỉnh các con số để đảm bảo sự cân bằng tài chính hoặc đạt mục tiêu cuối kỳ.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Sự cân bằng, khớp nhau giữa các con số thu chi hoặc các mục tiêu đề ra.
・Thường dùng khi cố gắng xoay xở để đạt được chỉ tiêu doanh số cuối tháng.
・Thể hiện nỗ lực giải quyết vấn đề để kết quả cuối cùng trở nên hoàn hảo.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 年末に何とか売上の帳尻を合わせた。
→ Cuối năm bằng cách nào đó đã cân đối được doanh số.
(2) 予算との帳尻が合わずに困っている。
→ Đang gặp khó khăn vì không cân đối được với ngân sách.
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI