① はし(箸・橋・端)
①-1. 箸(はし) – Đũa
🌟 Ví dụ:
・箸の使い方を練習している。
→ Tôi đang luyện cách dùng đũa.
・日本では箸で食べるのが普通だ。
→ Ở Nhật, việc ăn bằng đũa là điều bình thường.
・子どもに箸の持ち方を教える。
→ Dạy trẻ cách cầm đũa.
💬 Cách dùng:
Dùng trong bối cảnh ẩm thực, sinh hoạt hàng ngày.
Phổ biến trong văn nói, sách học văn hóa, giáo dục mầm non hoặc văn hóa ứng xử.
Cách sử dụng: Khi đề cập đến dụng cụ ăn uống truyền thống của Nhật.
Dễ gây nhầm với từ đồng âm nếu không có kanji hoặc ngữ cảnh rõ ràng.
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
フォーク (nĩa) / スプーン (muỗng) – các dụng cụ ăn uống khác
→ phân biệt: 箸 có tính văn hóa truyền thống mạnh, đặc trưng châu Á.
①-2. 橋(はし) – Cây cầu
🌟 Ví dụ:
・川に大きな橋がかかっている。
→ Một cây cầu lớn bắt ngang con sông.
・その橋を渡って、駅に行けます。
→ Băng qua cây cầu đó là đến nhà ga.
・有名な橋として「レインボーブリッジ」がある。
→ Có cầu Rainbow nổi tiếng.
💬 Cách dùng:
Dùng trong các bối cảnh địa lý, giao thông, kiến trúc.
Thường gặp trong sách vở, bản đồ, hoặc miêu tả đường đi.
Cách sử dụng: Dùng khi đề cập đến công trình xây dựng để nối hai bờ, bắc qua sông, suối, đường...
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
トンネル (đường hầm)
→ phân biệt: 橋 là công trình vượt lên trên (băng qua), còn トンネル là xuyên qua.
架ける(かける): bắc cầu
→ dùng như động từ liên quan.
①-3. 端(はし) – Mép, rìa, cạnh
🌟 Ví dụ:
・テーブルの端に座る。
→ Ngồi ở mép bàn.
・道の端を歩いてください。
→ Hãy đi bộ sát mép đường.
・紙の端が破れている。
→ Mép giấy bị rách.
💬 Cách dùng:
Dùng để chỉ vị trí rìa, mép, phần ngoài, rất thường gặp trong mô tả không gian, vị trí.
Cách sử dụng: Dùng khi nói đến điểm ngoài cùng của vật thể, không gian hoặc hàng hóa.
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
隅(すみ): góc
→ phân biệt: 隅 là góc trong (như góc phòng), còn 端 là phần rìa ngoài.
片側(かたがわ): một phía
→ dùng khi so sánh hai phía, còn 端 chỉ rìa nói chung.
② あう(会う・合う・遭う)
②-1. 会う(あう) – Gặp (ai đó, gặp gỡ trực tiếp)
🌟 Ví dụ:
・久しぶりに友達に会った。
→ Tôi đã gặp lại bạn sau một thời gian dài.
・明日、先生に会う予定です。
→ Ngày mai tôi dự định gặp giáo viên.
・面接で社長に会いました。
→ Tôi đã gặp giám đốc trong buổi phỏng vấn.
💬 Cách dùng:
Dùng phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết, diễn tả hành động gặp gỡ người khác, thường mang tính tích cực, có mục đích rõ ràng hoặc theo kế hoạch.
Cách sử dụng: Khi muốn nói đến việc gặp ai đó trực tiếp (bạn bè, người thân, khách hàng…).
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
出会う(であう): Gặp tình cờ
→ phân biệt: 会う là có mục đích, còn 出会う là tình cờ
訪ねる(たずねる): Thăm
→ phân biệt: 訪ねる là hành động đến thăm nhà, nơi chốn chứ không nhất thiết gặp người.
②-2. 合う(あう) – Hợp, khớp, phù hợp
🌟 Ví dụ:
・この色は彼女によく合う。
→ Màu này rất hợp với cô ấy.
・サイズが合わない。
→ Kích cỡ không vừa.
・気が合う友達といると楽しい。
→ Thật vui khi ở bên bạn hợp tính.
💬 Cách dùng:
Dùng rất phổ biến trong cả văn viết và văn nói, thể hiện sự phù hợp, tương thích, ăn ý, về vật lý (kích thước, màu sắc...) hoặc tâm lý (tính cách, quan điểm…).
Cách sử dụng: Dùng khi cần nói rằng hai bên phù hợp với nhau, không mâu thuẫn hoặc hòa hợp.
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
一致する(いっちする): Trùng khớp (dùng trong trường hợp trang trọng, trừu tượng hơn)
→ phân biệt: 合う mang tính thông thường, thường dùng với người, đồ vật
適合する(てきごうする): Tương thích – mang sắc thái kỹ thuật hơn.
②-3. 遭う(あう) – Gặp phải (rủi ro, tai nạn, điều không mong muốn)
🌟 Ví dụ:
・交通事故に遭った。
→ Tôi đã gặp tai nạn giao thông.
・強盗に遭うなんて思わなかった。
→ Tôi không ngờ lại gặp phải cướp.
・災難に遭ったが、無事だった。
→ Tôi gặp tai ương nhưng vẫn an toàn.
💬 Cách dùng:
Chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí, văn bản chính thức. Dùng để miêu tả việc bị gặp phải những tình huống không may, bất ngờ, khó lường như tai nạn, thiên tai, sự cố.
Cách sử dụng: Khi nói đến sự kiện tiêu cực xảy ra ngoài ý muốn mà chủ thể không thể tránh.
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
被害にあう(ひがいにあう): Bị thiệt hại
→ phân biệt: 「遭う」 là động từ cốt lõi, còn 「被害にあう」 là cách nói mở rộng.
巻き込まれる(まきこまれる): Bị cuốn vào, dính vào
→ mang nghĩa bị vạ lây hoặc liên đới gián tiếp.
③ かえる(帰る・変える・替える・換える)
③-1. 帰る(かえる) – Trở về
🌟 Ví dụ:
・仕事が終わったら家に帰る。
→ Sau khi tan làm, tôi về nhà.
・遅くまで遊んで、夜中に帰った。
→ Chơi đến khuya rồi mới về lúc nửa đêm.
・日本へ帰る日が近づいている。
→ Ngày trở về Nhật đang đến gần.
💬 Cách dùng:
Là tự động từ, dùng để chỉ hành động trở về nơi xuất phát, quê nhà, chỗ ở.
Sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt là trong các ngữ cảnh đời sống.
📌 Các cụm từ đi kèm thường gặp:
家に帰る – Về nhà
国へ帰る – Trở về nước
実家に帰る – Về quê nhà
帰宅する(きたくする)– Về nhà (trang trọng hơn)
帰路につく – Lên đường về
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
戻る(もどる)– Quay lại
→ Phân biệt:
- 帰る = trở về nơi mình thuộc về hoặc sinh sống
- 戻る = quay lại nơi vừa rời khỏi hoặc điểm ban đầu của hành động
③-2. 変える(かえる) – Thay đổi
🌟 Ví dụ:
・考え方を変えるべきだ。
→ Cần thay đổi cách suy nghĩ.
・予定を変えました。
→ Tôi đã thay đổi lịch trình.
・自分を変えたいと思う。
→ Tôi muốn thay đổi bản thân.
💬 Cách dùng:
Là tha động từ, dùng để chỉ làm thay đổi trạng thái, nội dung, bản chất của một điều gì đó.
Rất hay dùng trong giao tiếp, đặc biệt trong các ngữ cảnh về quan điểm, lịch trình, suy nghĩ.
📌 Các cụm từ đi kèm thường gặp:
考えを変える – Thay đổi suy nghĩ
予定を変える – Đổi lịch
気分を変える – Thay đổi tâm trạng
方針を変える – Thay đổi phương châm
名前を変える – Đổi tên
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
替える(かえる)– Thay thế (thứ giống nhau)
換える(かえる)– Hoán đổi (thứ có thể trao đổi)
→ Phân biệt:
- 変える = thay đổi bản chất, nội dung
- 替える/換える = thay thế cái này bằng cái khác
③-3. 替える(かえる) – Thay thế (vật/người tương đương)
🌟 Ví dụ:
・古いバッテリーを新しいものに替える。
→ Thay pin cũ bằng cái mới.
・交代で運転を替える。
→ Luân phiên thay nhau lái xe.
・シャツを替える。
→ Thay áo sơ mi.
💬 Cách dùng:
Là tha động từ, nhấn mạnh vào việc thay thế cái gì đó bằng một cái tương tự, cùng chức năng.
Thường dùng với đồ vật, trang phục, người thay ca, vị trí.
📌 Các cụm từ đi kèm thường gặp:
シャツを替える – Thay áo
電池を替える – Thay pin
選手を替える – Thay cầu thủ
交代で替える – Thay phiên
布団を替える – Thay chăn đệm
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
換える(かえる)– Đổi (trao đổi giữa 2 bên)
→ Phân biệt:
- 替える = thay bằng vật cùng loại, cùng chức năng
- 換える = đổi từ cái này sang loại khác có giá trị trao đổi
③-4. 換える(かえる) – Hoán đổi (tiền, chỗ, khí…)
🌟 Ví dụ:
・ドルを円に換える。
→ Đổi đô la sang yên.
・席を換えてもいいですか。
→ Tôi đổi chỗ có được không?
・空気を換えるために窓を開けた。
→ Mở cửa để thay không khí.
💬 Cách dùng:
Là tha động từ, nhấn mạnh đến việc đổi/hoán chuyển từ cái này sang cái khác, có thể khác loại hoặc có giá trị trao đổi.
Thường dùng trong các tình huống đổi tiền, đổi chỗ, thay không khí.
📌 Các cụm từ đi kèm thường gặp:
お金を換える – Đổi tiền
空気を換える – Thay không khí
席を換える – Đổi chỗ
視点を換える – Thay góc nhìn
外貨を円に換える – Đổi ngoại tệ sang yên
🔁 Từ gần nghĩa & phân biệt:
替える(かえる)– Thay cái này bằng cái tương đương
→ Phân biệt:
- 換える = đổi giá trị, vị trí, trạng thái
- 替える = thay đúng thứ tương ứng, cùng loại
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI