Từ vựng thuật ngữ chuyên ngành phần mềm

Nội dung
Ver 1
1-30
Xem chi tiết

(1) 仕組み(しくみ)「SĨ TỔ」(danh từ) – Cơ chế, cấu trúc hoạt động của một hệ thống hoặc phần mềm.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Cơ chế, cấu trúc hoạt động của một hệ thống hoặc phần mềm (Rất phổ biến trong công nghệ thông tin, kỹ thuật và quản lý dự án).

・Dùng để chỉ cách thức vận hành, tương tác giữa các thành phần bên trong một hệ thống.

・Dùng để mô tả nguyên lý cấu tạo hoặc quy trình hoạt động ẩn sau một tính năng.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) このシステムの仕組みを理解する。

→ Hiểu cơ chế hoạt động của hệ thống này.

(2) 新しい認証の仕組みを導入した。

→ Đã đưa vào sử dụng cơ chế xác thực mới.

 

(2) 手順(てじゅん)「THỦ THUẬN」(danh từ) – Quy trình, trình tự các bước thực hiện một công việc hay thuật toán.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Quy trình, trình tự các bước thực hiện một công việc hay thuật toán (Rất phổ biến trong công việc, lập trình và vận hành hệ thống).

・Dùng để chỉ thứ tự các bước cần tuân thủ để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc thao tác.

・Dùng trong tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc quy chuẩn vận hành tiêu chuẩn.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 作業の手順を確認してください。

→ Hãy xác nhận lại trình tự các bước thực hiện công việc.

(2) トラブルシューティングの手順に従う。

→ Tuân theo quy trình xử lý sự cố.

 

(3) 見積もり(みつもり)「KIẾN TÍCH」(danh từ) – Sự ước tính, dự toán (thời gian, chi phí, nhân lực cho dự án).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Sự ước tính, dự toán chi phí, thời gian hoặc nhân lực cho một dự án hay công việc (Rất phổ biến trong kinh doanh và lập kế hoạch dự án).

・Dùng để chỉ bản báo giá hoặc con số dự trù trước khi bắt đầu thực hiện.

・Dùng khi tính toán nguồn lực cần thiết để hoàn thành một mục tiêu.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) システム開発の見積もりを依頼する。

→ Yêu cầu dự toán chi phí phát triển hệ thống.

(2) 予算の見積もりを作成しました。

→ Tôi đã lập bảng dự toán ngân sách.

 

(4) 仕掛け(しかけ)「SĨ QUẢI」(danh từ) – Cơ chế, mánh khóe, thiết kế ẩn bên trong hệ thống để đạt được mục đích cụ thể.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Cơ chế, thiết kế ẩn bên trong hệ thống để đạt được một mục đích cụ thể (Rất phổ biến trong lập trình, cơ khí và thiết kế sản phẩm).

・Dùng để chỉ các đoạn mã hoặc cấu trúc ngầm tạo ra tính năng tương tác đặc biệt.

・Dùng để mô tả bẫy hoặc logic ẩn hướng dẫn người dùng hành động theo ý đồ thiết kế.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) このプログラムには面白い仕掛けがある。

→ Chương trình này có một cơ chế ngầm rất thú vị.

(2) 仕掛けを解除するコードを書く。

→ Viết đoạn mã để vô hiệu hóa cơ chế đó.

 

(5) 割り当て(わりあて)「CÁT ĐƯƠNG」(danh từ) – Sự phân bổ, cấp phát (tài nguyên, bộ nhớ, tác vụ).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Sự phân bổ, cấp phát tài nguyên, bộ nhớ hoặc tác vụ cho các đối tượng xử lý (Rất phổ biến trong hệ điều hành và quản lý dự án).

・Dùng để chỉ việc chia nhỏ và giao phó công việc hoặc không gian lưu trữ.

・Dùng trong ngữ cảnh tối ưu hóa phần cứng và quản lý nhiệm vụ nhóm.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) メモリの割り当てエラーが発生した。

→ Đã xảy ra lỗi cấp phát bộ nhớ.

(2) タスクの割り当てをメンバーに伝える。

→ Thông báo việc phân bổ công việc cho các thành viên.

 

(6) 読み込み(よみこみ)「ĐỘC VÀO」(danh từ) – Việc đọc dữ liệu (từ file, bộ nhớ hoặc thiết bị).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc đọc dữ liệu từ tệp tin, bộ nhớ hoặc thiết bị ngoại vi vào hệ thống (Rất phổ biến trong lập trình và xử lý dữ liệu).

・Dùng để chỉ thao tác nạp tài nguyên hoặc cấu hình khi chương trình khởi động.

・Dùng khi hệ thống tiếp nhận và phân tích nội dung từ nguồn bên ngoài.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 設定ファイルの読み込みに失敗しました。

→ Việc đọc tệp cấu hình đã thất bại.

(2) 大容量データの読み込みを高速化する。

→ Tăng tốc độ đọc dữ liệu dung lượng lớn.

 

(7) 書き込み(かきこみ)「THƯ VÀO」(danh từ) – Việc ghi dữ liệu (vào file, cơ sở dữ liệu hoặc bộ nhớ).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc ghi dữ liệu vào tệp tin, cơ sở dữ liệu hoặc bộ nhớ (Rất phổ biến trong quản trị cơ sở dữ liệu và lập trình).

・Dùng để chỉ thao tác lưu trữ thông tin mới hoặc cập nhật trạng thái hệ thống.

・Dùng khi chương trình xuất kết quả ra bộ nhớ đệm hoặc ổ đĩa.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) ログファイルへの書き込みを行う。

→ Thực hiện ghi dữ liệu vào tệp nhật ký (log).

(2) データベースへの書き込み権限を確認する。

→ Kiểm tra quyền ghi dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.

 

(8) 取扱(とりあつかい)「THỦ TRẤP」(danh từ) – Cách thức xử lý, thao tác hoặc vận hành đối với dữ liệu hoặc công cụ.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Cách thức xử lý, thao tác hoặc vận hành đối với dữ liệu hoặc công cụ (Rất phổ biến trong tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng).

・Dùng để chỉ quy chuẩn an toàn và phương pháp quản lý một đối tượng cụ thể.

・Dùng để cảnh báo hoặc hướng dẫn cách tương tác với hệ thống phần cứng hay phần mềm.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 個人情報の取り扱いに注意する。

→ Chú ý cách xử lý thông tin cá nhân.

(2) 機器の正しい取り扱い方を学ぶ。

→ Học cách vận hành thiết bị đúng cách.

 

(9) 問い合わせ(といあわせ)「VẤN HỢP」(danh từ) – Việc truy vấn, hỏi đáp (thường dùng trong truy vấn dữ liệu hoặc hỗ trợ kỹ thuật).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc truy vấn thông tin, hỏi đáp hoặc yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật (Rất phổ biến trong hệ thống phần mềm và dịch vụ khách hàng).

・Dùng để chỉ yêu cầu gửi đến cơ sở dữ liệu để lấy dữ liệu khớp với điều kiện.

・Dùng trong các kênh chăm sóc khách hàng hoặc API tra cứu dữ liệu.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) データベースへデータを問い合わせる。

→ Truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.

(2) システムに関する問い合わせ窓口はこちらです。

→ Quầy giải đáp thắc mắc liên quan đến hệ thống ở đây.

 

(10) 呼び出し(よびだし)「HÔ XUẤT」(danh từ) – Việc gọi hàm, gọi chương trình con hoặc truy xuất đối tượng.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc gọi hàm, gọi chương trình con hoặc kích hoạt đối tượng trong lập trình (Rất phổ biến trong khoa học máy tính).

・Dùng để chỉ hành động chuyển quyền điều khiển sang một đoạn mã hoặc module khác.

・Dùng khi một tiến trình yêu cầu dịch vụ từ một tiến trình hoặc API khác.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 外部のAPIを呼び出すコードを書く。

→ Viết đoạn mã gọi API bên ngoài.

(2) 関数呼び出しの回数を削減する。

→ Giảm số lần gọi hàm để tối ưu hiệu năng.

 

(11) 差し替え(さしかえ)「SAI THẾ」(danh từ) – Việc thay thế, hoán đổi (thường dùng cho module hoặc dữ liệu).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc thay thế, hoán đổi module, tệp tin hoặc dữ liệu cũ bằng cái mới (Rất phổ biến trong bảo trì và phát triển phần mềm).

・Dùng khi cập nhật phiên bản linh kiện hoặc đoạn mã mà không làm gián đoạn toàn bộ hệ thống.

・Dùng để chỉ việc đính kèm thành phần thay thế vào vị trí cũ.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 古いモジュールを新しいものに差し替える。

→ Thay thế module cũ bằng module mới.

(2) エラーのある画像ファイルを差し替えてください。

→ Hãy thay thế tệp hình ảnh bị lỗi.

 

(12) 打ち切り(うちきり)「ĐẢ THIẾT」(danh từ) – Việc dừng đột ngột, ngắt quãng (tiến trình hoặc vòng lặp).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc dừng đột ngột hoặc ngắt quãng tiến trình, vòng lặp hoặc dự án (Rất phổ biến trong quản lý dự án và lập trình).

・Dùng để chỉ hành động hủy bỏ một tác vụ đang chạy do quá hạn hoặc lỗi.

・Dùng khi kết thúc sớm một hoạt động trước kế hoạch ban đầu.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 条件を満たしたためループを打ち切る。

→ Ngắt vòng lặp do đã thỏa mãn điều kiện.

(2) 予算不足によりプロジェクトが打ち切りになった。

→ Dự án bị dừng đột ngột do thiếu ngân sách.

 

(13) 拾い出し(ひろいだし)「THẬP XUẤT」(danh từ) – Việc trích xuất, liệt kê ra những thành phần cần thiết từ tập hợp lớn.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc trích xuất và liệt kê những thành phần cần thiết từ một tập hợp dữ liệu lớn (Rất phổ biến trong phân tích dữ liệu và thiết kế hệ thống).

・Dùng để chỉ việc lọc ra các yêu cầu hoặc lỗi từ tài liệu đặc tả.

・Dùng khi quét qua tập tin nhật ký để tìm ra các dòng quan trọng.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 仕様書から要件を拾い出す作業を行う。

→ Thực hiện công việc trích xuất các yêu cầu từ tài liệu đặc tả.

(2) ログからエラー情報を拾い出す。

→ Trích xuất thông tin lỗi từ tệp nhật ký.

 

(14) 枠組み(わくぐみ)「KHUNG TỔ」(danh từ) – Khung cấu trúc, bộ khung hỗ trợ cho việc xây dựng phần mềm.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Khung cấu trúc, bộ khung nền tảng hỗ trợ cho việc xây dựng phần mềm (Rất phổ biến trong kiến trúc phần mềm và quản lý).

・Dùng để chỉ framework hoặc cấu trúc tổ chức tổng thể của một dự án.

・Dùng để định hình giới hạn và nguyên tắc hoạt động cho hệ thống.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) プロジェクト全体の枠組みを決める。

→ Xác định khung cấu trúc cho toàn bộ dự án.

(2) 新しい開発の枠組みを導入する。

→ Đưa bộ khung phát triển mới vào áp dụng.

 

(15) 仕上がり(しあがり)「SĨ THƯỢNG」(danh từ) – Kết quả hoàn thiện, trạng thái cuối cùng của mã nguồn hoặc sản phẩm.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Kết quả hoàn thiện, trạng thái cuối cùng của mã nguồn hoặc sản phẩm (Rất phổ biến trong kiểm thử và bàn giao sản phẩm).

・Dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi đã qua các công đoạn gia công.

・Dùng khi kiểm tra diện mạo hoặc tính năng thực tế so với thiết kế ban đầu.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) コードの仕上がりを確認する。

→ Kiểm tra kết quả hoàn thiện của đoạn mã.

(2) 画面の仕上がりがイメージ通りです。

→ Trạng thái hiển thị của giao diện đúng như hình dung.

 

(16) 継ぎ足し(つぎたし)「KẾ TÚC」(danh từ) – Việc bổ sung, nối tiếp thêm dữ liệu hoặc module vào hệ thống hiện có.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc bổ sung hoặc nối tiếp thêm dữ liệu, tính năng vào hệ thống hiện có (Rất phổ biến trong bảo trì và mở rộng phần mềm).

・Dùng khi chắp vá hoặc thêm code mới nối tiếp cấu trúc cũ.

・Dùng để chỉ việc rót thêm hoặc cập nhật liên tục vào nguồn nguyên liệu/dữ liệu sẵn có.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) システムに新しい機能を継ぎ足す。

→ Bổ sung tính năng mới vào hệ thống.

(2) データベースにデータを継ぎ足していく。

→ Tiếp tục bổ sung dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.

 

(17) 読み飛ばし(よみとばし)「ĐỘC PHI」(danh từ) – Việc bỏ qua không đọc một phần dữ liệu hoặc luồng xử lý.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc bỏ qua không đọc một phần dữ liệu hoặc bỏ qua các dòng không cần thiết trong luồng xử lý (Rất phổ biến trong lập trình phân tích tệp).

・Dùng để tối ưu hóa thời gian xử lý bằng cách nhảy qua các mục rác hoặc tiêu đề.

・Dùng khi chương trình bỏ qua các bình luận (comment) trong file mã nguồn.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) ファイルのヘッダー部分を読み飛ばす。

→ Bỏ qua phần tiêu đề của tệp tin.

(2) 空行を読み飛ばして処理を続ける。

→ Bỏ qua các dòng trống và tiếp tục xử lý.

 

(18) 絞り込み(しぼりこみ)「GIẢO VÀO」(danh từ) – Việc lọc, tinh lọc dữ liệu dựa trên các điều kiện cụ thể.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc lọc và tinh lọc dữ liệu dựa trên các điều kiện cụ thể (Rất phổ biến trong tìm kiếm, truy vấn cơ sở dữ liệu và giao diện người dùng).

・Dùng để thu hẹp tập hợp kết quả lớn thành các mục tiêu chính xác hơn.

・Dùng khi áp dụng bộ lọc (filter) trên các trang thương mại điện tử hoặc bảng dữ liệu.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 条件を指定して検索結果を絞り込む。

→ Chỉ định điều kiện để lọc kết quả tìm kiếm.

(2) 日付でデータを絞り込んで表示する。

→ Lọc dữ liệu theo ngày để hiển thị.

 

(19) 行き先(ゆきさき)「HÀNH TIÊN」(danh từ) – Địa chỉ đích, nơi dữ liệu hoặc tiến trình sẽ được chuyển hướng tới.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Địa chỉ đích, nơi dữ liệu hoặc tiến trình sẽ được chuyển hướng tới (Rất phổ biến trong mạng máy tính, định tuyến và chuyển hướng URL).

・Dùng để chỉ đích đến của một gói tin (packet) hoặc yêu cầu chuyển tiếp.

・Dùng trong việc quản lý luồng điều hướng của ứng dụng.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) リダイレクト先の行き先を確認する。

→ Kiểm tra địa chỉ đích được chuyển hướng tới.

(2) メールの送信先エラーでデータの行き先が不明になる。

→ Địa chỉ đích của dữ liệu trở nên không xác định do lỗi nơi nhận thư.

 

(20) 建付け(たてつけ)「KIẾN PHÓ」(danh từ) – Cách thiết lập, cấu trúc nền tảng hoặc quy chuẩn của hệ thống hay quy trình.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Cách thiết lập, cấu trúc nền tảng hoặc quy chuẩn vận hành của hệ thống hay quy trình (Rất phổ biến trong kiến trúc phần mềm và thiết kế hệ thống).

・Dùng để chỉ độ khớp nối, cách bố trí các thành phần trong một kiến trúc tổng thể.

・Dùng khi đánh giá sự vững chắc và logic của một mô hình thiết kế.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) システム全体の建付けを見直しする。

→ Xem xét lại cấu trúc nền tảng của toàn bộ hệ thống.

(2) セキュリティの建付けを強化する。

→ Củng cố cách thiết lập hệ thống bảo mật.

 

(21) 埋め込み(うめこみ)「MAI VÀO」(danh từ) – Việc nhúng (mã, dữ liệu, hoặc đối tượng) vào bên trong một chương trình.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc nhúng mã nguồn, dữ liệu hoặc đối tượng vào bên trong một chương trình hay tệp tin (Rất phổ biến trong phát triển phần mềm và thiết kế web).

・Dùng để chỉ việc tích hợp trực tiếp tài nguyên (như hình ảnh, font chữ, hoặc đoạn mã) vào cấu trúc chính.

・Dùng khi cần đóng gói toàn bộ phụ thuộc vào một nơi duy nhất.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) HTMLに画像を埋め込み表示する。

→ Nhúng hình ảnh vào HTML để hiển thị.

(2) フォントデータをファイルに埋め込む。

→ Nhúng dữ liệu phông chữ vào tệp tin.

 

(22) 重ね合わせ(かさねあわせ)「TRỌNG HỢP」(danh từ) – Việc chồng lắp, kết hợp nhiều lớp dữ liệu hoặc giao diện.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc chồng lắp và kết hợp nhiều lớp dữ liệu, bản đồ hoặc giao diện đồ họa với nhau (Rất phổ biến trong đồ họa máy tính và GIS).

・Dùng để chỉ việc hiển thị đồng thời nhiều tầng thông tin trên cùng một khung hình.

・Dùng khi phân tích sự tương quan giữa các thành phần không gian hoặc tầng dữ liệu.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 2つのレイヤーを重ね合わせて表示する。

→ Hiển thị chồng lắp hai lớp (layer) lên nhau.

(2) 地図データと統計情報を重ね合わせる。

→ Kết hợp chồng lắp dữ liệu bản đồ và thông tin thống kê.

 

(23) 置き換え(おきかえ)「TRÍ THẾ」(danh từ) – Việc thay thế (dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc thay thế dữ liệu cũ, ký tự hoặc đoạn mã bằng nội dung mới tương ứng (Rất phổ biến trong xử lý chuỗi và quản trị hệ thống).

・Dùng khi thực hiện đổi mới các thành phần cũ không còn phù hợp mà vẫn giữ nguyên cấu trúc.

・Dùng trong các thuật toán tìm kiếm và thay thế chuỗi ký tự.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 古いシステムを新しいシステムに置き換える。

→ Thay thế hệ thống cũ bằng hệ thống mới.

(2) 文字列の一部を別の文字に置き換える。

→ Thay thế một phần chuỗi ký tự bằng ký tự khác.

 

(24) 組み立て(くみたて)「TỔ LẬP」(danh từ) – Việc lắp ráp, xây dựng, kết nối các phần của hệ thống.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc lắp ráp, xây dựng và kết nối các thành phần nhỏ lại thành một hệ thống hoàn chỉnh (Rất phổ biến trong kỹ thuật và lập trình).

・Dùng để chỉ quá trình cấu thành nên một cấu trúc logic hoặc thiết bị phần cứng.

・Dùng khi thiết lập một quy trình làm việc từ các module độc lập.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 画面のレイアウトを組み立てる。

→ Xây dựng bố cục giao diện màn hình.

(2) ロジックを頭の中で組み立ててからコードを書く。

→ Xây dựng logic trong đầu trước khi viết mã.

 

(25) 取り出し(とりだし)「THỦ XUẤT」(danh từ) – Việc rút trích dữ liệu hoặc đối tượng ra khỏi một tập hợp.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc rút trích dữ liệu hoặc đối tượng cụ thể ra khỏi một tập hợp hay bộ nhớ (Rất phổ biến trong cấu trúc dữ liệu và thuật toán).

・Dùng để chỉ thao tác lấy phần tử từ hàng đợi, ngăn xếp hoặc danh sách.

・Dùng khi cần bóc tách một giá trị từ đối tượng phức tạp.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) キューからデータを一つ取り出す。

→ Rút trích một dữ liệu ra khỏi hàng đợi (queue).

(2) リストから条件に合う要素を取り出す。

→ Trích xuất phần tử thỏa mãn điều kiện từ danh sách.

 

(26) 繋ぎ合わせ(つなぎあわせ)「HỆ HỢP」(danh từ) – Việc liên kết, ghép nối các thành phần, giao diện hoặc mã nguồn với nhau.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc liên kết và ghép nối các thành phần, đoạn mã hoặc giao diện rời rạc thành một thể thống nhất (Rất phổ biến trong tích hợp hệ thống).

・Dùng khi kết hợp các module được viết bởi các bộ phận khác nhau.

・Dùng để chỉ việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa các dịch vụ độc lập.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 異なるシステム同士を繋ぎ合わせる。

→ Ghép nối các hệ thống khác nhau lại với nhau.

(2) APIを使ってデータを繋ぎ合わせる。

→ Sử dụng API để liên kết dữ liệu.

 

(27) 振り返り(ふりかえり)「CHẤN PHẢN」(danh từ) – Việc kiểm điểm, nhìn lại tiến độ hoặc kết quả công việc (phổ biến trong Agile).

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc kiểm điểm và nhìn lại tiến độ hoặc kết quả công việc đã qua để rút kinh nghiệm (Rất phổ biến trong phương pháp Agile/Scrum).

・Dùng để tổ chức các buổi họp đánh giá điểm mạnh, điểm yếu sau mỗi sprint hoặc dự án.

・Dùng trong việc tự tối ưu hóa hiệu suất làm việc của cá nhân và đội ngũ.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 今週のプロジェクトの進捗を振り返る。

→ Nhìn lại tiến độ dự án của tuần này.

(2) スプリントの終了後にチームで振り返りを行う。

→ Tổ chức buổi họp nhìn lại (Retrospective) cùng đội ngũ sau khi kết thúc sprint.

 

(28) 食い違い(くいちがい)「THỰC VI」(danh từ) – Sự sai lệch, không đồng nhất giữa thiết kế và thực tế hoặc giữa các dữ liệu.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Sự sai lệch và không đồng nhất giữa thiết kế với thực tế hoặc giữa các nguồn dữ liệu với nhau (Rất phổ biến trong kiểm thử và quản lý dự án).

・Dùng để chỉ lỗi logic hoặc sự mâu thuẫn trong yêu cầu kỹ thuật.

・Dùng khi kết quả thực tế khác biệt so với kỳ vọng ban đầu.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 仕様書と実際の挙動に食い違いがある。

→ Có sự sai lệch giữa tài liệu đặc tả và hành vi thực tế.

(2) メンバー間で認識の食い違いが生じた。

→ Đã phát sinh sự bất đồng về nhận thức giữa các thành viên.

 

(29) 見落とし(みおとし)「KIẾN LẠC」(danh từ) – Sự bỏ sót, lỗi do không nhìn thấy khi kiểm tra mã hoặc dữ liệu.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Sự bỏ sót hoặc lỗi xảy ra do không quan sát kỹ khi kiểm tra mã nguồn, tài liệu hoặc dữ liệu (Rất phổ biến trong quá trình kiểm thử phần mềm).

・Dùng để chỉ những lỗi sơ suất mà người kiểm tra hoặc lập trình viên vô tình bỏ qua.

・Dùng khi rà soát các trường hợp ngoại lệ nhưng không phát hiện ra.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) コードレビューで軽微なバグの見落としがあった。

→ Đã có sự bỏ sót lỗi nhỏ trong quá trình review mã nguồn.

(2) テストケースの確認不足による見落としを防ぐ。

→ Ngăn ngừa việc bỏ sót do thiếu xác nhận các trường hợp kiểm thử.

 

(30) 書き換え(かきかえ)「THƯ THẾ」(danh từ) – Việc ghi đè, sửa lại nội dung đã tồn tại trước đó.

🔎Mô tả giải thích (3 dòng)

・Việc ghi đè và chỉnh sửa lại nội dung tệp tin, mã nguồn đã tồn tại trước đó (Rất phổ biến trong lập trình và quản trị cơ sở dữ liệu).

・Dùng khi cập nhật trạng thái mới cho một biến số hoặc cấu hình hệ thống.

・Dùng để chỉ hành động thay đổi nội dung lưu trữ mà không tạo tệp mới.

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)

(1) 設定ファイルを書き換えて再起動する。

→ Ghi đè tệp cấu hình và khởi động lại.

(2) データベースの既存データを書き換える。

→ Sửa lại dữ liệu đã tồn tại trong cơ sở dữ liệu.

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn

VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI

Danh sách từ
Chọn tập
Ver 1 (5 từ)

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn

VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI