(1) 耕地(こうち)「CANH ĐỊA」(danh từ) – Đất canh tác, diện tích đất được sử dụng cho mục đích trồng trọt nông nghiệp.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Đất canh tác, diện tích đất được sử dụng cho mục đích trồng trọt nông nghiệp.
・Dùng để chỉ những vùng đất đai phù hợp và đang được dùng cho việc cày cấy, trồng trọt.
・Thường xuất hiện trong các văn bản nông nghiệp, quy hoạch đất đai hoặc địa lý.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) この地域の耕地面積は年々減少している。
→ Diện tích đất canh tác ở khu vực này đang giảm dần theo từng năm.
(2) 耕地を広げるために、山の斜面を切り開いた。
→ Đã khai phá sườn núi để mở rộng đất canh tác.
(2) 苗代(なわしろ)「MIÊU ĐẠI」(danh từ) – Luống gieo mạ; nơi gieo hạt giống lúa để đợi cây con lớn lên rồi mới đem cấy ra ruộng lớn.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Luống gieo mạ; nơi gieo hạt giống lúa để đợi cây con lớn lên rồi mới đem cấy ra ruộng lớn.
・Dùng để chỉ khu vực đất nhỏ được chuẩn bị kỹ lưỡng để ươm hạt lúa trước khi cấy.
・Là một bước quan trọng trong quy trình trồng lúa nước truyền thống.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 彼は春になると苗代の準備を始める。
→ Cứ đến mùa xuân là anh ấy bắt đầu chuẩn bị luống gieo mạ.
(2) 苗代で育った稲の苗を田んぼに植え替える。
→ Cấy lại những cây mạ lúa lớn lên từ luống gieo mạ ra ruộng.
(3) 収穫(しゅうかく)「THU HOẠCH」(danh từ/động từ) – Việc thu hái nông sản, hoa màu sau mùa vụ; thành quả lao động.
🔎 Các trường hợp sử dụng thực tế (3 dòng)
・Việc thu hái nông sản, hoa màu sau mùa vụ; thành quả lao động.
・Dùng để chỉ hành động gặt hái, thu gom các sản phẩm nông nghiệp khi đến kỳ thu hoạch.
・Cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ kết quả, thành quả đạt được sau một quá trình nỗ lực.
🧱 Cụm từ đi kèm(4 cụm từ hay dùng trong thực tế)
(1) 収穫を迎える – Đón mùa thu hoạch → dùng trong nông nghiệp.
(2) 収穫が多い – Thu được nhiều thành quả → dùng trong công việc, học tập.
(3) 稲を収穫する – Thu hoạch lúa → dùng trong đời sống nông thôn.
(4) 秋の収穫 – Thu hoạch mùa thu → dùng trong văn hóa, thời tiết.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (4 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 今年はりんごの収穫がたくさんできた。
→ Năm nay táo thu hoạch được rất nhiều.
(2) 農家の人たちは早朝から収穫作業に追われている。
→ Những người nông dân tất bật với công việc thu hoạch từ sáng sớm.
(3) この本を読むことで、多くの知識を収穫できた。
→ Nhờ đọc cuốn sách này, tôi đã thu hoạch được rất nhiều kiến thức.
(4) 10月は稲の収穫の時期です。
→ Tháng 10 là thời điểm thu hoạch lúa.
(4) 間引き(まびき)「GIAN BẠT」(danh từ/động từ) – Việc tỉa bớt cây con; loại bỏ những cây yếu hoặc mọc quá dày để tạo không gian cho cây khỏe mạnh phát triển.
🔎 Các trường hợp sử dụng thực tế (3 dòng)
・Việc tỉa bớt cây con; loại bỏ những cây yếu hoặc mọc quá dày để tạo không gian cho cây khỏe mạnh phát triển.
・Dùng để chỉ thao tác nhổ bỏ bớt cây trồng mọc chen chúc nhằm đảm bảo ánh sáng và dinh dưỡng.
・Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh cắt giảm số lượng nhân sự hoặc sản phẩm (nghĩa rộng).
🧱 Cụm từ đi kèm(4 cụm từ hay dùng trong thực tế)
(1) 苗の間引きをする – Tỉa bớt cây con → dùng trong nông nghiệp.
(2) 間引き作業を行う – Tiến hành công việc tỉa thưa → dùng trong làm vườn.
(3) 人員の間引き – Cắt giảm nhân sự → dùng trong quản lý doanh nghiệp.
(4) 適度な間引き – Tỉa thưa hợp lý → dùng trong kỹ thuật trồng trọt.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (4 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 芽が出たあと、成長の良いものを残して間引きをする。
→ Sau khi cây nảy mầm, giữ lại những cây phát triển tốt và tiến hành tỉa thưa.
(2) 間引きをしないと、植物が密集してうまく育たない。
→ Nếu không tỉa thưa, thực vật sẽ mọc dày đặc và không phát triển tốt được.
(3) 植木の間引きを行って庭をすっきりさせた。
→ Đã tiến hành tỉa bớt cây cảnh để làm cho khu vườn gọn gàng hơn.
(4) 効率的な経営のために人員の間引きが必要だった。
→ Cần phải cắt giảm nhân sự để quản lý hiệu quả.
(5) 肥料(ひりょう)「PHÌ LIÊU」(danh từ) – Phân bón; các chất dinh dưỡng bổ sung cho đất hoặc cây trồng để tăng năng suất.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Phân bón; các chất dinh dưỡng bổ sung cho đất hoặc cây trồng để tăng năng suất.
・Dùng để chỉ các chất hữu cơ hoặc vô cơ cung cấp dưỡng chất cho cây sinh trưởng.
・Rất quan trọng trong ngành nông nghiệp để cải thiện chất lượng đất trồng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) この植物には有機肥料を与えるのが良い。
→ Nên bón phân hữu cơ cho loài thực vật này.
(2) 畑に肥料をまいて土壌の栄養を補給する。
→ Rắc phân bón lên ruộng để bổ sung dinh dưỡng cho đất.
(6) 畦道(あぜみち)「HUÊ ĐẠO」(danh từ) – Đường bờ ruộng; lối đi nhỏ nằm trên bờ đất ngăn cách giữa các thửa ruộng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Đường bờ ruộng; lối đi nhỏ nằm trên bờ đất ngăn cách giữa các thửa ruộng.
・Dùng để chỉ con đường mòn nhỏ hẹp nằm giữa các ô ruộng lúa nước.
・Thường gợi nhớ đến khung cảnh làng quê thanh bình ở Nhật Bản.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 彼は夕方に畦道を散歩するのが好きだ。
→ Anh ấy thích đi dạo trên đường bờ ruộng vào buổi chiều tối.
(2) ぬかるんだ畦道を歩くときは足元に注意しなさい。
→ Hãy chú ý bước chân khi đi trên con đường bờ ruộng bùn lầy.
(7) 雑草(ざっそう)「TẠP THẢO」(danh từ) – Cỏ dại; những loại cây mọc hoang dại trong khu vực trồng trọt gây ảnh hưởng đến sự phát triển của cây chính.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Cỏ dại; những loại cây mọc hoang dại trong khu vực trồng trọt gây ảnh hưởng đến sự phát triển của cây chính.
・Dùng để chỉ các loài thực vật mọc tự nhiên không được con người chăm sóc, tranh chấp dinh dưỡng với cây trồng.
・Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng chỉ những người có sức sống kiên cường vượt qua nghịch cảnh.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 庭の雑草を抜くのは結構時間がかかる。
→ Việc nhổ cỏ dại trong vườn mất khá nhiều thời gian.
(2) 雑草は生命力が強くて、すぐにまた生えてくる。
→ Cỏ dại có sức sống mạnh mẽ và rất nhanh mọc lại.
(8) 山林(さんりん)「SƠN LÂM」(danh từ) – Rừng núi; khu vực đất đai có nhiều cây cối, thuộc phạm vi quản lý của lâm nghiệp.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Rừng núi; khu vực đất đai có nhiều cây cối, thuộc phạm vi quản lý của lâm nghiệp.
・Dùng để chỉ vùng đất rộng lớn có cây rừng bao phủ, phục vụ cho việc khai thác gỗ hoặc bảo vệ môi trường.
・Thường liên quan đến tài sản đất đai hoặc quy hoạch lâm nghiệp.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 祖父は広い山林を所有している。
→ Ông nội tôi sở hữu một khu rừng núi rộng lớn.
(2) 山林の管理には専門的な知識が必要だ。
→ Việc quản lý rừng núi đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
(9) 伐採(ばっさい)「PHẠT THÁI」(danh từ/động từ) – Việc chặt hạ cây cối trong rừng để khai thác gỗ.
🔎 Các trường hợp sử dụng thực tế (3 dòng)
・Việc chặt hạ cây cối trong rừng để khai thác gỗ.
・Dùng để chỉ hành động đốn gỗ hoặc cắt bỏ số lượng lớn cây xanh trong khu vực lâm nghiệp.
・Thường đi kèm với các vấn đề về môi trường, giấy phép khai thác gỗ hợp pháp.
🧱 Cụm từ đi kèm(4 cụm từ hay dùng trong thực tế)
(1) 森林の伐採 – Chặt hạ rừng → dùng trong bảo vệ môi trường.
(2) 違法な伐採 – Khai thác gỗ bất hợp pháp → dùng trong pháp luật.
(3) 木を伐採する – Chặt cây → dùng trong lâm nghiệp.
(4) 伐採計画 – Kế hoạch khai thác gỗ → dùng trong công nghiệp gỗ.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (4 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 無計画な伐採は土砂崩れの原因になる。
→ Việc chặt phá rừng không có kế hoạch sẽ là nguyên nhân gây ra lở đất.
(2) この地域では環境保護のため木の伐採が制限されている。
→ Khu vực này hạn chế việc chặt hạ cây để bảo vệ môi trường.
(3) 古くなった木を伐採して新しい苗を植える。
→ Chặt hạ những cây đã già cỗi và trồng những cây con mới.
(4) 業者が許可を得て山林の伐採を進めている。
→ Các doanh nghiệp đã được cấp phép và đang tiến hành khai thác gỗ ở rừng núi.
(10) 植林(しょくりん)「THỰC LÂM」(danh từ/động từ) – Việc trồng rừng; công tác trồng lại cây mới trên diện tích đất lâm nghiệp.
🔎 Các trường hợp sử dụng thực tế (3 dòng)
・Việc trồng rừng; công tác trồng lại cây mới trên diện tích đất lâm nghiệp.
・Dùng để chỉ hoạt động khôi phục thảm thực vật bằng cách trồng thêm cây xanh ở những khu vực đất trống hoặc đồi trọc.
・Mang ý nghĩa tích cực đối với việc bảo vệ hệ sinh thái và chống biến đổi khí hậu.
🧱 Cụm từ đi kèm(4 cụm từ hay dùng trong thực tế)
(1) 植林活動を行う – Tiến hành hoạt động trồng rừng → dùng trong tình nguyện, xã hội.
(2) 植林地帯 – Vùng đất trồng rừng → dùng trong lâm nghiệp.
(3) 木を植林する – Trồng rừng → dùng trong bảo vệ môi trường.
(4) ボランティアによる植林 – Trồng rừng do tình nguyện viên → dùng trong đời sống.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (4 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 環境保護団体が山で植林の活動を行った。
→ Tổ chức bảo vệ môi trường đã tiến hành hoạt động trồng rừng trên núi.
(2) 伐採した後に必ず植林することが義務付けられている。
→ Bắt buộc phải trồng rừng sau khi đã khai thác gỗ.
(3) 子どもたちが未来のために一生懸命植林をした。
→ Các em nhỏ đã chăm chỉ trồng rừng vì tương lai.
(4) 植林によって失われた緑が少しずつ戻ってきた。
→ Nhờ việc trồng rừng mà mảng xanh bị mất đi đang dần hồi phục.
(11) 害虫(がいちゅう)「HẠI TRÙNG」(danh từ) – Sâu bọ gây hại; những loại côn trùng làm hư hỏng cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Sâu bọ gây hại; những loại côn trùng làm hư hỏng cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp.
・Dùng để chỉ các loài sinh vật nhỏ tấn công lá, thân hoặc rễ cây, làm giảm năng suất mùa màng.
・Thường đi kèm với các biện pháp phòng trừ và bảo vệ thực vật.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 害虫が発生して作物が被害を受けている。
→ Sâu bọ gây hại xuất hiện và hoa màu đang chịu thiệt hại.
(2) 農薬を使って害虫を駆除する。
→ Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để tiêu diệt sâu bọ gây hại.
(12) 豊作(ほうさく)「PHONG TÁC」(danh từ) – Mùa màng bội thu; năm được mùa, nông sản thu hoạch được nhiều.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Mùa màng bội thu; năm được mùa, nông sản thu hoạch được nhiều.
・Dùng để chỉ một năm có sản lượng nông nghiệp đạt mức cao nhờ thời tiết thuận lợi.
・Mang ý nghĩa vui mừng đối với người nông dân sau chuỗi ngày vất vả.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 今年は雨が多くて米が豊作だ。
→ Năm nay mưa nhiều nên lúa được mùa lớn.
(2) 豊作のおかげで市場の野菜の値段が下がった。
→ Nhờ được mùa mà giá rau ngoài chợ đã giảm xuống.
(13) 凶作(きょうさく)「HUNG TÁC」(danh từ) – Mùa màng thất bát; năm mất mùa do điều kiện thời tiết hoặc thiên tai.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Mùa màng thất bát; năm mất mùa do điều kiện thời tiết hoặc thiên tai.
・Dùng để chỉ tình trạng sản lượng nông sản sụt giảm nghiêm trọng trong năm.
・Thường phản ánh những khó khăn kinh tế mà người làm nông phải đối mặt.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 冷夏の影響で今年は大きな凶作となった。
→ Do ảnh hưởng của mùa hè mát lạnh nên năm nay mùa màng thất bát lớn.
(2) 凶作が続くと農家の生活が非常に苦しくなる。
→ Nếu mất mùa kéo dài, cuộc sống của người nông dân sẽ vô cùng khó khăn.
(14) 畝(うね)「LŨNG」(danh từ) – Luống đất; phần đất được vun cao lên thành hàng để trồng rau hoặc hoa màu.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Luống đất; phần đất được vun cao lên thành hàng để trồng rau hoặc hoa màu.
・Dùng để chỉ cách sắp xếp mặt đất trong vườn thành các hàng dài giúp thoát nước tốt.
・Là kỹ thuật cơ bản trong việc làm vườn và trồng trọt rau củ.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 土を耕してきれいな畝を作る。
→ Cày đất và tạo thành những luống đất đẹp.
(2) 畝の間を広くとることで管理しやすくなる。
→ Việc để khoảng cách giữa các luống rộng giúp việc chăm sóc dễ dàng hơn.
(15) 堆肥(たいひ)「ĐÔI PHÌ」(danh từ) – Phân hữu cơ; các loại chất thải thực vật hoặc động vật đã phân hủy, dùng để cải tạo đất.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Phân hữu cơ; các loại chất thải thực vật hoặc động vật đã phân hủy, dùng để cải tạo đất.
・Dùng để chỉ nguồn dinh dưỡng tự nhiên giúp cải thiện độ phì nhiêu cho đất trồng.
・Rất thân thiện với môi trường và được dùng rộng rãi trong nông nghiệp sạch.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 落ち葉を集めて自家製の堆肥を作る。
→ Gom lá rụng để làm phân hữu cơ của nhà làm.
(2) 堆肥を混ぜ込むことで土が柔らかくなる。
→ Trộn phân hữu cơ vào giúp cho đất trở nên mềm xốp hơn.
(16) 稲作(いなさく)「ĐẠO TÁC」(danh từ) – Nghề trồng lúa; quy trình sản xuất lúa nước.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Nghề trồng lúa; quy trình sản xuất lúa lương thực chính.
・Dùng để chỉ toàn bộ hoạt động canh tác từ gieo mạ, cấy lúa đến thu hoạch lúa nước.
・Là nét văn hóa nông nghiệp lâu đời gắn liền với nhiều quốc gia châu Á.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 日本では古くから稲作が盛んに行われてきた。
→ Ở Nhật Bản, nghề trồng lúa đã phát triển mạnh mẽ từ xưa.
(2) 稲作には多くの水と手間が必要である。
→ Nghề trồng lúa đòi hỏi rất nhiều nước và công sức.
(17) 収穫期(しゅうかくき)「THU HOẠCH KÌ」(danh từ) – Mùa gặt; khoảng thời gian thích hợp nhất để thu hoạch nông sản.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Mùa gặt; khoảng thời gian thích hợp nhất để thu hoạch nông sản.
・Dùng để chỉ giai đoạn cây trồng chín tới và sẵn sàng để thu hái.
・Giúp xác định thời điểm lao động quan trọng nhất trong năm của nông dân.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) いちご狩りの農園は今が収穫期を迎えている。
→ Các nông trại hái dâu đang bước vào mùa thu hoạch.
(2) 収穫期になると農家の人々は連日忙しくなる。
→ Đến mùa thu hoạch, những người nông dân bận rộn suốt ngày.
(18) 養分(ようぶん)「DƯỠNG PHÂN」(danh từ) – Dưỡng chất; thành phần cần thiết có trong đất hoặc phân bón giúp cây trồng sinh trưởng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Dưỡng chất; thành phần cần thiết có trong đất hoặc phân bón giúp cây trồng sinh trưởng.
・Dùng để chỉ các chất dinh dưỡng mà rễ cây hấp thụ để nuôi toàn bộ cây.
・Đóng vai trò quyết định đến sức sống và năng suất của cây trồng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 肥料から十分な養分を植物に供給する。
→ Cung cấp đủ dưỡng chất từ phân bón cho thực vật.
(2) 雑草が生えると作物の養分が奪われてしまう。
→ Nếu cỏ dại mọc, dưỡng chất của hoa màu sẽ bị cướp mất.
(19) 土壌(どじょう)「THỔ NHƯỠNG」(danh từ) – Đất đai; lớp bề mặt của vỏ trái đất, môi trường sống chính của cây trồng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Đất đai; lớp bề mặt của vỏ trái đất, môi trường sống chính của cây trồng.
・Dùng để chỉ cấu trúc và chất lượng của tầng đất nơi rễ cây phát triển.
・Là yếu tố cốt lõi trong việc đánh giá tính phù hợp của các loại cây trồng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) この土壌は水はけが良くて農業に適している。
→ Lớp đất này thoát nước tốt và rất thích hợp cho nông nghiệp.
(2) 化学肥料の使いすぎで土壌が酸性化する。
→ Việc lạm dụng phân bón hóa học làm cho đất bị chua (axit hóa).
(20) 摘み取り(つみとり)「TRÍCH THỦ」(danh từ) – Việc hái bằng tay; phương pháp thu hoạch thủ công các loại quả, hoa hoặc chè.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc hái bằng tay; phương pháp thu hoạch thủ công các loại quả, hoa hoặc chè.
・Dùng để chỉ hành động ngắt nhẹ các bộ phận sản phẩm nông nghiệp cần thu hoạch.
・Thường áp dụng cho các loại nông sản đòi hỏi sự nâng niu và tỉ mỉ cao.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 茶畑で新芽の摘み取り体験に参加した。
→ Đã tham gia trải nghiệm hái chè búp non tại đồi chè.
(2) りんごの摘み取り作業は一つずつ手作業で行う。
→ Công việc hái táo được thực hiện thủ công từng quả một.
(21) 剪定(せんてい)「TIỄN ĐỊNH」(danh từ) – Việc cắt tỉa cành; hành động cắt bỏ bớt cành lá thừa để cây phát triển tốt hơn.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc cắt tỉa cành; hành động cắt bỏ bớt cành lá thừa để cây phát triển tốt hơn.
・Dùng để chỉ kỹ thuật chăm sóc cây bằng cách loại bỏ cành sâu bệnh, cành mọc dày.
・Giúp cây tập trung dinh dưỡng nuôi các cành chính và cho quả ngon hơn.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 冬の間に果樹の剪定をしておく。
→ Tiến hành cắt tỉa cành cây ăn quả trong suốt mùa đông.
(2) 丁寧な剪定がきれいな花を咲かせるコツだ。
→ Việc cắt tỉa cành tỉ mỉ là bí quyết để hoa nở đẹp.
(22) 実り(みのり)「THỰC」(danh từ) – Sự kết trái; thành quả của quá trình nuôi trồng, thời điểm cây cho nông sản.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Sự kết trái; thành quả của quá trình nuôi trồng, thời điểm cây cho nông sản.
・Dùng để chỉ giai đoạn cây đơm hoa kết trái hoặc nghĩa bóng là kết quả tốt đẹp.
・Mang sắc thái biểu cảm cao về sự thành công, gặt hái thành tựu.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 秋になり、庭の木々やりんごの実りが楽しみだ。
→ Đến mùa thu, tôi rất mong chờ quả chín trên các cây trong vườn.
(2) 長年の努力がついに大きな実りとなった。
→ Nỗ lực nhiều năm cuối cùng đã mang lại thành quả to lớn.
(23) 荒地(あれち)「HOANG ĐỊA」(danh từ) – Đất hoang; vùng đất không được canh tác, bỏ hoang hoặc đất nghèo dinh dưỡng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Đất hoang; vùng đất không được canh tác, bỏ hoang hoặc đất nghèo dinh dưỡng.
・Dùng để chỉ những khu vực đất đai cằn cỗi, không có cây trồng hoặc sự chăm sóc.
・Cần phải cải tạo nhiều nếu muốn đưa vào sử dụng trong nông nghiệp.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 開拓団が荒地を耕して畑に変えた。
→ Đoàn khai hoang đã cày xới vùng đất hoang thành ruộng rẫy.
(2) 放っておくと畑はすぐに荒地になってしまう。
→ Nếu bỏ mặc, ruộng vườn sẽ nhanh chóng biến thành đất hoang.
(24) 灌漑(かんがい)「QUÁN KHÁI」(danh từ) – Việc tưới tiêu; hệ thống dẫn nước vào ruộng vườn để cung cấp nước cho cây trồng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc tưới tiêu; hệ thống dẫn nước vào ruộng vườn để cung cấp nước cho cây trồng.
・Dùng để chỉ công trình hoặc hành động đưa nước nhân tạo phục vụ canh tác.
・Rất quan trọng ở những vùng có khí hậu khô hạn hoặc thiếu nước tự nhiên.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 川から水を引いて大規模な灌漑設備を整えた。
→ Dẫn nước từ sông để xây dựng hệ thống tưới tiêu quy mô lớn.
(2) 効率的な灌漑が安定した農業生産を支える。
→ Hệ thống tưới tiêu hiệu quả hỗ trợ cho sản xuất nông nghiệp ổn định.
(25) 種蒔き(たねまき)「CHỦNG MẠC」(danh từ) – Việc gieo hạt; công đoạn bắt đầu của quá trình canh tác.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc gieo hạt; công đoạn bắt đầu của quá trình canh tác.
・Dùng để chỉ hành động đưa hạt giống xuống đất để chuẩn bị cho chu kỳ trồng trọt.
・Là khởi đầu mang nhiều hy vọng về một mùa vụ thuận lợi.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 春の訪れとともに畑の種蒔きが始まる。
→ Cùng với sự xuất hiện của mùa xuân, việc gieo hạt ngoài ruộng bắt đầu.
(2) 適切な時期に種蒔きをすることが大切だ。
→ Việc gieo hạt vào thời điểm thích hợp là rất quan trọng.
(26) 育苗(いくびょう)「DỤC MIÊU」(danh từ) – Việc ươm cây con; quá trình chăm sóc hạt giống đến khi đủ lớn để đem trồng.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc ươm cây con; quá trình chăm sóc hạt giống đến khi đủ lớn để đem trồng.
・Dùng để chỉ giai đoạn bảo vệ và nuôi dưỡng mầm cây non trước khi cấy ra ngoài.
・Giúp nâng cao tỷ lệ sống sót và sức đề kháng cho cây trồng.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) ハウスの中でトマトの育苗を行う。
→ Tiến hành ươm cây cà chua bên trong nhà kính.
(2) 育苗の管理次第でその後の成長が大きく変わる。
→ Tùy thuộc vào việc quản lý ươm cây mà sự phát triển sau đó sẽ thay đổi lớn.
(27) 収益性(しゅうえきせい)「THU ÍCH TÍNH」(danh từ) – Tính sinh lời; mức độ hiệu quả kinh tế của các hoạt động nông lâm nghiệp.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Tính sinh lời; mức độ hiệu quả kinh tế của các hoạt động nông lâm nghiệp.
・Dùng để chỉ khả năng đem lại lợi nhuận cao từ việc đầu tư sản xuất nông nghiệp.
・Là tiêu chí quan trọng trong quản lý kinh tế nông nghiệp hiện đại.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 新しい品種を導入して農業の収益性を高める。
→ Đưa giống mới vào để nâng cao tính sinh lời trong nông nghiệp.
(2) この作物は栽培に手間がかかる割に収益性が低い。
→ Loại cây trồng này tốn công chăm sóc nhưng tính sinh lời lại thấp.
(28) 輪作(りんさく)「LUÂN TÁC」(danh từ) – Việc luân canh; phương pháp thay đổi loại cây trồng theo mùa vụ để tránh suy kiệt đất.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc luân canh; phương pháp thay đổi loại cây trồng theo mùa vụ để tránh suy kiệt đất.
・Dùng để chỉ kỹ thuật canh tác thay đổi các loài cây khác nhau trên cùng một thửa đất qua mỗi vụ.
・Giúp bảo vệ chất lượng đất và hạn chế sâu bệnh hiệu quả.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 畑の連作障害を防ぐために輪作を取り入れる。
→ Áp dụng việc luân canh để phòng tránh bệnh do trồng một loại cây liên tục trên ruộng.
(2) 輪作を行うことで土壌の栄養バランスが保たれる。
→ Nhờ thực hiện luân canh mà cân bằng dinh dưỡng của đất được duy trì.
(29) 間伐(かんばつ)「GIAN PHẠT」(danh từ) – Việc tỉa thưa rừng; chặt bớt cây yếu hoặc quá dày trong rừng để cây còn lại phát triển tốt.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc tỉa thưa rừng; chặt bớt cây yếu hoặc quá dày trong rừng để cây còn lại phát triển tốt.
・Dùng để chỉ việc khai thác có chọn lọc trong quản lý rừng trồng.
・Giúp ánh sáng chiếu xuống tầng dưới và thúc đẩy cây lớn khỏe mạnh.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 健全な森を育てるために定期的な間伐が必要だ。
→ Cần phải tỉa thưa rừng định kỳ để nuôi dưỡng khu rừng khỏe mạnh.
(2) 間伐された木は建築材や紙の原料として利用される。
→ Những cây được tỉa thưa được sử dụng làm nguyên liệu xây dựng hoặc giấy.
(30) 枝打ち(えだうち)「CHI ĐẢ」(danh từ) – Việc tỉa cành thấp; cắt bỏ những cành dưới thấp để thân cây lớn thẳng và gỗ đẹp hơn.
🔎Mô tả giải thích (3 dòng)
・Việc tỉa cành thấp; cắt bỏ những cành dưới thấp để thân cây lớn thẳng và gỗ đẹp hơn.
・Dùng để chỉ thao tác chăm sóc cây lấy gỗ trong lâm nghiệp.
・Giúp giảm thiểu mắt gỗ trên thân chính, nâng cao chất lượng gỗ khi khai thác.
🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích (2 ví dụ hay dùng trong thực tế)
(1) 杉の木がまっすぐ育つように枝打ちを行う。
→ Tiến hành tỉa cành thấp để cây tuyết tùng mọc thẳng tắp.
(2) 高い位置の枝打ちは専用の道具を使って安全に行う。
→ Việc tỉa cành ở vị trí cao được thực hiện an toàn bằng dụng cụ chuyên dụng.
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI