✅ Tính từ gốc: 弱い(よわi – yếu)
✔ Ví dụ:
風が弱まってきたので、今のうちに出かけましょう。
👉 Gió đã dịu bớt nên ta tranh thủ ra ngoài nhé.
→ Diễn tả sự giảm dần về cường độ (trong tự nhiên).
経済の成長が弱まっている。
👉 Tăng trưởng kinh tế đang chậm lại.
→ Dùng trong báo cáo, phân tích (văn viết).
痛みが少し弱まった気がする。
👉 Tôi cảm thấy cơn đau đã dịu đi một chút.
→ Dùng trong hội thoại hằng ngày, kể tình trạng.
📝 Cách dùng:
Thường dùng để mô tả cường độ, sức mạnh, tác động… suy giảm một cách tự nhiên hoặc dần dần.
Dùng cả trong văn viết lẫn văn nói, nhưng xuất hiện nhiều trong các phân tích, báo cáo, mô tả hiện tượng.
🟰 Từ gần nghĩa:
減る(へる) – giảm (về số lượng hoặc mức độ nói chung)
→ Dùng cho dữ liệu, vật lý: 人口が減る/収入が減る
→ Khác biệt: 減る thiên về "số lượng", trong khi 弱まる thiên về "cường độ".
和らぐ(やわらぐ) – dịu lại, giảm bớt (về cảm xúc, cơn đau, không khí)
→ 痛みが和らぐ/気持ちが和らぐ
→ Dùng nhiều trong văn nói, mang sắc thái mềm mại hơn so với 弱まる。
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI
BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn
VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI