Động từ có nhiều nghĩa

Nội dung
Phần 1
(1) 切れる(きれる)– Bị cắt, hết, sắc bén, nổi giận, đứt kết nối
Xem chi tiết

🔎 Ý nghĩa – Cách sử dụng

Bị cắt đứt (vật lý): Dây, giấy, vật bị đứt ra.

Hết, cạn kiệt: Hết hàng, hết pin, hết thời gian.

Sắc bén (dao kéo): Dao cắt tốt.

Nổi giận, mất kiểm soát: Nổi cơn thịnh nộ.

Đứt kết nối, gián đoạn: Điện thoại, internet, liên lạc bị ngắt.

🧱 Cấu trúc thường gặp

・ロープが切れる(dây bị đứt)

・電池が切れる(hết pin)

・ナイフがよく切れる(dao sắc)

・突然 chi tiết(bất ngờ nổi giận)

・通信が切れる(mất kết nối)

🌟 Ví dụ thực tế & Giải thích

① Bị cắt đứt (vật lý)

包丁でひもが切れた。

→ Sợi dây bị đứt do dao cắt.

強風で電線が切れた。

→ Dây điện bị đứt do gió lớn.

② Hết, cạn kiệt

牛乳が切れたので買いに行く.

→ Hết sữa nên tôi đi mua.

チケットはすでに売り切れた。

→ Vé đã bán hết.

③ Dao kéo sắc bén

この包丁はよく切れる.

→ Dao này rất sắc.

ハサミの切れ味が悪くなった。

→ Kéo đã không còn sắc nữa.

④ Nổi giận, mất kiểm soát

彼は突然切れて怒鳴りだした.

→ Anh ta đột nhiên nổi giận và hét lên.

客がサービスに切れて文句を言った.

→ Khách nổi giận vì dịch vụ và phàn nàn.

⑤ Đứt kết nối, gián đoạn

話の途中で電話が切れた.

→ Cuộc gọi bị ngắt giữa chừng.

Wi-Fiが切れてしまった.

→ Wi-Fi đã bị mất kết nối.

💬 Ngữ cảnh sử dụng thực tế

・Rất phổ biến trong cả văn nói và viết.

・Dễ gây nhầm lẫn nếu không để ý ngữ cảnh.

・Từ “キレる” còn dùng trong nghĩa “nguy hiểm” ở ngôn ngữ giới trẻ: 頭がキレる(thông minh)・すぐキレる(dễ nổi nóng)

🔍 Các từ cùng nghĩa (3 từ)

① Bị đứt

(1) ちぎれる – Bị đứt ra từng mảnh

📌 Nhấn mạnh đứt thành nhiều mảnh nhỏ.

(2) 破れる(やぶれる)– Rách (giấy, vải)

📌 Tập trung vào sự rách, không nhất thiết bị đứt hoàn toàn.

(3) 裂ける(さける)– Bị tách ra, nứt

📌 Mang sắc thái “bị nứt vỡ” hơn là “bị cắt”.

② Hết, cạn kiệt

(1) なくなる – Mất, không còn

📌 Chung chung, không cụ thể về vật hết.

(2) 尽きる(つきる)– Cạn kiệt hoàn toàn

📌 Mang tính triết lý, sâu sắc hơn.

(3) 売り切れる(うりきれる)– Bán hết

📌 Chuyên dùng cho hàng hóa.

③ Dao sắc

(1) 鋭い(するどい)– Sắc bén (về cả vật lý và ẩn dụ)

📌 Dùng rộng hơn 切れる, có thể nói “ánh mắt sắc bén”.

(2) よく切れる – Biến thể diễn đạt cụ thể hơn.

(3) 切れ味がいい – Độ sắc bén tốt

📌 Mô tả chất lượng vật dụng.

④ Nổi giận

(1) 怒る(おこる)– Tức giận

📌 Thông thường, ít kịch tính hơn “切れる”.

(2) 激怒する(げきどする)– Giận dữ dữ dội

📌 Trang trọng, mạnh hơn.

(3) ブチギレる(slang)– Nổi trận lôi đình

📌 Cách nói rất thân mật, phi chính thức.

⑤ Đứt kết nối

(1) 途切れる(とぎれる)– Bị gián đoạn

📌 Tạm thời ngắt rồi tiếp tục.

(2) 中断する(ちゅうだん)– Gián đoạn giữa chừng

📌 Mạnh hơn, có thể do chủ động.

(3) 消える(きえる)– Biến mất (ánh sáng, sóng)

📌 Rộng hơn, không chỉ kết nối.

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn

VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI

Danh sách từ
Chọn tập
Phần 1 (26 từ)

BẢN QUYỀN THUỘC VỀ rikai.vn

VUI LÒNG KHÔNG SAO CHÉP - KHÔNG PHẢN HỒI - KHÔNG SỬ DỤNG VÀO MỤC ĐÍCH THƯƠNG MẠI